Quá khứ của Buy là gì? Cách chia thì với Buy

Thì quá khứ của động từ Buy được sử dụng để nói về các hành động hoặc sự kiện đã xảy ra trong quá khứ. Nó giúp chúng ta trò chuyện về các giao dịch mua bán, sự mua sắm và trải nghiệm trong quá khứ. Hiểu cách hình thành thì quá khứ của “mua” và áp dụng nó đúng cách trong tiếng Anh là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả. Trong bài viết này, Upfile sẽ tìm hiểu về các dạng quá khứ của Buy và cung cấp bài tập giúp bạn rèn kỹ năng và củng cố hiểu biết về thì này

Quá khứ của Buy là gì?

Quá khứ của Buy là gì?
Quá khứ của Buy là gì?

Quá khứ của động từ “buy” là “bought”. Quá khứ của “buy” được hình thành bằng cách thêm hậu tố “-ought” vào động từ gốc “buy”. Vì vậy, quá khứ của “buy” là “bought”.

Ví dụ:

Quá khứ đơn: I bought a new car last week. (Tôi đã mua một chiếc xe hơi mới tuần trước.)

Quá khứ phân từ: The books were bought by my sister. (Những quyển sách đã được mua bởi chị gái tôi.)

Cách sử dụng dạng quá khứ của Buy

Dạng quá khứ đơn của Buy

Xuất hiện trong thì quá khứ đơn

Xuất hiện trong thì quá khứ đơn
Xuất hiện trong thì quá khứ đơn

Cấu trúc: 

S + bought + … 

Cấu trúc “S + bought + …” trong câu đó chỉ ra một hành động mua đã xảy ra trong quá khứ. Đây là cách sử dụng đúng quá khứ của động từ “buy” để diễn tả việc mua hàng đã hoàn thành.

Ví dụ:

She bought a new dress yesterday. (Cô ấy đã mua một chiếc váy mới ngày hôm qua.)

We bought tickets for the concert last month. (Chúng tôi đã mua vé cho buổi hòa nhạc tháng trước.)

He bought a gift for his girlfriend on her birthday. (Anh ấy đã mua một món quà cho bạn gái của mình vào ngày sinh nhật cô ấy.)

They bought a house in the countryside. (Họ đã mua một căn nhà ở vùng nông thôn.)

I bought some groceries at the supermarket. (Tôi đã mua một số hàng tạp hóa ở siêu thị.)

Xem thêm:

Quá khứ của Drink là gì

Quá khứ của Find

Quá khứ của Leave

Xuất hiện trong câu điều kiện loại 2

Xuất hiện trong câu điều kiện loại 2
Xuất hiện trong câu điều kiện loại 2

Cấu trúc:

If + S1 + V-ed/2…, S2 + would (not) + V-inf… 

Thường được sử dụng khi muốn miêu tả một hành động hoặc sự việc có thể xảy ra trong tương lai dựa trên một điều kiện giả định trong quá khứ.

Ví dụ:

If I had studied harder, I would have passed the exam. (Nếu tôi đã học chăm chỉ hơn, tôi đã qua kỳ thi.) Trong ví dụ này, “If I had studied harder” là điều kiện không thực tế trong quá khứ. Kết quả tương ứng là “I would have passed the exam” (tôi đã qua kỳ thi).

If it had rained, we would have stayed at home. (Nếu trời mưa, chúng tôi đã ở nhà.) Ở đây, “If it had rained” là điều kiện không thực tế trong quá khứ. Kết quả tương ứng là “we would have stayed at home” (chúng tôi đã ở nhà).

If + S1 + bought…, S2 + would (not) + V-inf… 

Nó được sử dụng để diễn tả một điều kiện không thực tế trong quá khứ và kết quả tương ứng của nó trong hiện tại hoặc tương lai. cấu trúc này là nếu một điều kiện không thực tế đã xảy ra trong quá khứ, thì kết quả tương ứng sẽ xảy ra trong hiện tại hoặc tương lai.

Ví dụ:

If I bought a lottery ticket, I would quit my job. (Nếu tôi mua một vé số, tôi sẽ từ bỏ công việc của mình.) Trong trường hợp này, việc mua vé số là một điều kiện không thực tế trong quá khứ. Kết quả tương ứng là tôi sẽ từ bỏ công việc của mình trong hiện tại hoặc tương lai.

If she bought a plane ticket, she would visit her family in another country. (Nếu cô ấy mua vé máy bay, cô ấy sẽ đến thăm gia đình ở một quốc gia khác.) Ở đây, việc mua vé máy bay là một điều kiện không thực tế trong quá khứ. Kết quả tương ứng là cô ấy sẽ đến thăm gia đình ở một quốc gia khác trong hiện tại hoặc tương lai.

Xuất hiện trong câu giả định 

Xuất hiện trong câu giả định 
Xuất hiện trong câu giả định 

Cấu trúc:

S1 + wish + S2 + bought …

Cấu trúc “S1 + wish + S2 + bought” được sử dụng để diễn tả sự tiếc nuối về việc không mua sắm hoặc không có một vật phẩm, một cơ hội hay một trạng thái cụ thể trong quá khứ.

Ví dụ:

I wish I had bought that dress when it was on sale. (Tôi ước mình đã mua chiếc váy đó khi nó đang giảm giá.)

Trong trường hợp này, người nói hối tiếc không mua chiếc váy khi nó đang giảm giá trong quá khứ. Người đó muốn rằng họ đã mua nó.

She wishes she had bought the stock before it skyrocketed. (Cô ấy ước rằng cô ấy đã mua cổ phiếu trước khi nó tăng vọt.)

Trong ví dụ này, người nói tiếc nuối không mua cổ phiếu trước khi nó tăng giá mạnh. Cô ấy muốn rằng cô ấy đã mua nó trước đó.

Cách dùng dạng quá khứ phân từ của Buy

ThìCông thứcVí dụ
Hiện tại hoàn thành S + have/has + bought…She has bought a new car. (Cô ấy đã mua một chiếc xe hơi mới.)We have bought tickets for the concert. (Chúng tôi đã mua vé cho buổi hòa nhạc.) 
S + have/has + not + bought…He has not bought the groceries yet. (Anh ấy chưa mua thực phẩm.)They have not bought any presents for the party. (Họ chưa mua bất kỳ món quà nào cho buổi tiệc.) 
Have/has + S + bought…?Have you bought the book yet? (Bạn đã mua cuốn sách chưa?)Has she bought the tickets for the movie? (Cô ấy đã mua vé cho buổi xem phim chưa?) 
Quá khứ hoàn thành S + had + bought…They had bought a new house before they moved. (Họ đã mua một căn nhà mới trước khi chuyển đến.)He had bought a gift for her birthday. (Anh ấy đã mua một món quà cho sinh nhật của cô ấy.) 
S + had + not + bought… We had not bought groceries when the storm hit. (Chúng tôi chưa mua thực phẩm khi cơn bão đổ bộ.)She had not bought the tickets before they sold out. (Cô ấy chưa mua vé trước khi chúng được bán hết.) 
Had + S + bought…?  Had they bought the new furniture before the renovation? (Họ đã mua đồ nội thất mới trước khi sửa chữa không?)
Tương lai hoàn thànhS + will + have + bought… I will have bought the groceries by the time you get home. (Tôi sẽ đã mua thực phẩm khi bạn về nhà.)They will have bought a new car before the end of the year. (Họ sẽ đã mua một chiếc xe hơi mới trước cuối năm.) 
S + will + not + have + bought…She will not have bought the dress by the time of the event. (Cô ấy sẽ không mua chiếc váy trước thời điểm sự kiện.)We will not have bought the tickets if they are too expensive. (Chúng tôi sẽ không mua vé nếu chúng quá đắt.) 
Will + S + have + bought…?Will you have bought the gifts for Christmas by next week? (Bạn sẽ đã mua những món quà cho Giáng sinh vào tuần tới chứ?)Will they have bought a new house before they move? (Họ sẽ đã mua một căn nhà mới trước khi họ chuyển đến chứ?) 

Trong câu điều kiện loại 3

Trong câu điều kiện loại 3
Trong câu điều kiện loại 3

Cấu trúc:

If + S1 + had + bought…, S2 + would (not) + have + Ved/3 

Ví dụ

If I had bought a lottery ticket, I would have won the jackpot. (Nếu tôi đã mua một vé xổ số, tôi đã giành được giải độc đắc.)

If + S2 + had + Ved/3…, S2 + would (not) + have + bought… 

Ví dụ: If they had known it was going to rain, they wouldn’t have bought tickets to the outdoor concert. (Nếu họ biết rằng sẽ mưa, họ đã không mua vé cho buổi hòa nhạc ngoài trời.)

Trong câu giả định cho quá khứ

Trong câu giả định cho quá khứ
Trong câu giả định cho quá khứ

Cấu trúc:

S1 + wish + S2 + had bought …

Ví dụ

I wish I had bought that house when it was still available. (Tôi ước rằng tôi đã mua căn nhà đó khi nó vẫn còn.)

Trong ví dụ này, người nói tiếc nuối không mua căn nhà khi nó còn có sẵn. Người đó muốn rằng họ đã mua nó trong quá khứ.

She wishes she had bought those shoes before they sold out. (Cô ấy ước rằng cô ấy đã mua đôi giày đó trước khi chúng bán hết.)

Trong ví dụ này, người nói hối tiếc không mua đôi giày trước khi chúng bán hết. Cô ấy muốn rằng cô ấy đã mua chúng trong quá khứ.

S1 + would rather that + S2 + had + bought …

Ví dụ

I would rather that he had bought a different gift for her birthday. (Tôi muốn anh ấy đã mua một món quà khác cho sinh nhật cô ấy.)

Xuất hiện trong câu bị động

Xuất hiện trong câu bị động
Xuất hiện trong câu bị động

Cấu trúc:

S + be + bought + (by O) …

Ví dụ

The house was bought by my parents last year. (Ngôi nhà đã được mua bởi bố mẹ tôi năm ngoái.)

Trong ví dụ này, chúng ta có câu nói về việc mua bán một ngôi nhà. “The house” (ngôi nhà) là chủ từ (subject), “was bought” là cấu trúc quá khứ đơn của động từ “buy” với “was” là dạng quá khứ của động từ “be”, và “by my parents” là tân ngữ (object) của động từ “buy”, cho biết người đã mua ngôi nhà là bố mẹ của tôi.

Các cụm từ phổ biến có thể kết hợp với Buy

Các cụm từ phổ biến có thể kết hợp với Buy
Các cụm từ phổ biến có thể kết hợp với Buy

Buy something: Mua cái gì đó

I want to buy a new laptop. (Tôi muốn mua một chiếc laptop mới.)

She bought a bouquet of flowers for her mother. (Cô ấy đã mua một bó hoa để tặng mẹ cô ấy.)

Buy from someone: Mua từ ai đó

We usually buy fresh produce from the local market. (Chúng tôi thường mua các sản phẩm tươi sống từ chợ địa phương.)

He bought the painting from a renowned artist. (Anh ấy đã mua bức tranh từ một nghệ sĩ nổi tiếng.)

Buy for someone: Mua cho ai đó

I bought a gift for my best friend’s birthday. (Tôi đã mua một món quà cho sinh nhật của bạn thân của tôi.)

They bought toys for their children. (Họ đã mua đồ chơi cho con cái của mình.)

Buy online: Mua trực tuyến

She prefers to buy clothes online. (Cô ấy thích mua quần áo trực tuyến.)

We often buy books online because it’s convenient. (Chúng tôi thường mua sách trực tuyến vì nó tiện lợi.)

Buy at a discounted price: Mua với giá giảm

They bought the TV at a discounted price during the sale. (Họ đã mua TV với giá giảm trong thời gian khuyến mãi.)

I always try to buy things on sale to save money. (Tôi luôn cố gắng mua hàng trong thời gian giảm giá để tiết kiệm tiền.)

Buy on credit: Mua trả góp

He bought the car on credit and pays monthly installments. (Anh ấy đã mua ô tô trả góp và trả tiền hàng tháng.)

They bought furniture on credit for their new apartment. (Họ đã mua đồ nội thất trả góp cho căn hộ mới của họ.)

Bài tập quá khứ của Buy

Bài tập quá khứ của Buy
Bài tập quá khứ của Buy

Điền dạng quá khứ của “buy” vào chỗ trống trong các câu sau:

a) She __________ a new dress for the party. (buy)

b) They __________ tickets to the concert. (buy)

c) He __________ a gift for his girlfriend. (buy)

d) We __________ a house last year. (buy)

e) I __________ a new phone yesterday. (buy)

Đáp án

a) She bought a new dress for the party. (Cô ấy đã mua một chiếc váy mới cho buổi tiệc.)

b) They bought tickets to the concert. (Họ đã mua vé cho buổi hòa nhạc.) c) He bought a gift for his girlfriend. (Anh ấy đã mua một món quà cho bạn gái của mình.)

d) We bought a house last year. (Chúng tôi đã mua một căn nhà năm ngoái.)

e) I bought a new phone yesterday. (Tôi đã mua một chiếc điện thoại mới hôm qua.)

Hoàn thành câu dựa trên thông tin đã cho, sử dụng quá khứ của “buy”:

a) Last month, John __________ a new car. (John, buy) 

=> Last month, John bought a new car.

b) They didn’t __________ anything at the mall yesterday. (They, buy)

 => They didn’t buy anything at the mall yesterday.

c) If she had enough money, she __________ that expensive necklace. (she, buy) => If she had enough money, she would have bought that expensive necklace.

d) We were surprised when they told us they __________ a house in the countryside. (they, buy) 

=> We were surprised when they told us they had bought a house in the countryside.

e) Did you __________ a gift for your sister’s birthday? (you, buy) => Did you buy a gift for your sister’s birthday?

Việc thành thạo thì quá khứ của “mua” là một bước quan trọng trong việc phát triển kỹ năng tiếng Anh của bạn. Bằng cách học cách hình thành và sử dụng đúng thì quá khứ của Buy, bạn sẽ có thể nói về việc mua sắm trong quá khứ, mô tả các sự kiện lịch sử và diễn đạt sự hối tiếc hoặc hài lòng về các hành động trong quá khứ.

Theo dõi chuyên mục Blog để cập nhật thường xuyên các bài viết mới nhất nhé!

Xem thêm:

Quá khứ của Bring

Quá khứ của Hear

Quá khứ của Catch