Banner lì xì tết 2024

Quá khứ của Be – Cách chia thì với Be và bài tập vận dụng

Chủ đề quá khứ của động từ “be” trong tiếng Anh đưa chúng ta vào việc khám phá các hình thức và cấu trúc của quá khứ trong ngữ pháp. Động từ “be” là một trong những động từ quan trọng nhất trong tiếng Anh, và việc hiểu và sử dụng đúng các dạng quá khứ của nó là rất quan trọng để xây dựng câu chuyện về quá khứ. Trong bài viết này, cùng Upfile.vn chúng ta sẽ tìm hiểu về quá khứ của Be cùng cách chia thì với động từ Be và áp dụng kiến thức đó vào các bài tập thực hành.

Quá khứ của Be là gì?

Quá khứ của Be là gì?
Quá khứ của Be là gì?

Quá khứ của động từ “be” trong tiếng Anh được chia thành hai dạng chính: “was” và “were”. Dạng “was” được sử dụng cho ngôi thứ nhất (I) và ngôi thứ ba số ít (he, she, it), trong khi dạng “were” được sử dụng cho ngôi thứ nhất số nhiều (we), ngôi thứ hai số nhiều (you), và ngôi thứ ba số nhiều (they).

Dưới đây là bảng tóm tắt về cách chia thì quá khứ của động từ “be”:

NgôiDạng Be quá khứ
Iwas
Youwere
He, She, Itwas
Wewere
Theywere

Ví dụ về việc sử dụng quá khứ của động từ “be” trong câu:

She was happy yesterday. (Cô ấy vui vẻ hôm qua.)

We were late for the meeting. (Chúng tôi đã muộn cho cuộc họp.)

They were not at home when I called. (Họ không có ở nhà khi tôi gọi.)

Cách sử dụng dạng quá khứ của Be

Dạng quá khứ đơn của Be

Xuất hiện trong thì quá khứ đơn 

Xuất hiện trong thì quá khứ đơn 
Xuất hiện trong thì quá khứ đơn 

Cấu trúc:

S + was/were (not) + noun/adj/prep…  

Dạng quá khứ đơn của “be” là “was” (cho ngôi thứ nhất và thứ ba số ít) và “were” (cho ngôi thứ nhất số nhiều, ngôi thứ hai số nhiều và ngôi thứ ba số nhiều).

Dưới đây là một số cấu trúc và ví dụ phổ biến sử dụng dạng quá khứ đơn của “be” Cấu trúc khẳng định:

She was tired after work yesterday. (Cô ấy mệt sau giờ làm việc hôm qua.)

We were at the park earlier this morning. (Chúng tôi đã ở công viên sáng sớm hôm nay.)

Cấu trúc phủ định:

He wasn’t happy with the results. (Anh ấy không vui với kết quả.)

They weren’t ready for the exam. (Họ không sẵn sàng cho kỳ thi.)

Cấu trúc nghi vấn:

Was she late for the meeting? (Cô ấy có muộn cho cuộc họp không?)

Were you at the party last night? (Bạn đã có mặt trong buổi tiệc tối qua không?)

Cấu trúc nghi vấn phủ định:

Wasn’t he the winner of the competition? (Anh ấy không phải là người chiến thắng cuộc thi à?)

Weren’t they friends in high school? (Họ không phải là bạn bè trong trường trung học à?)

Xuất hiện trong thì quá khứ tiếp diễn 

Xuất hiện trong thì quá khứ tiếp diễn 
Xuất hiện trong thì quá khứ tiếp diễn 

Cấu trúc: 

S + was/were + V-ing +… 

Cấu trúc “S + was/were + V-ing + …” được sử dụng để diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ hoặc một tình huống xảy ra đồng thời với một sự kiện khác trong quá khứ. Dạng này thường được sử dụng để tạo ra một bối cảnh hoặc mô tả chi tiết về quá khứ.

Xem thêm:

Sau trạng từ là gì

Sau tính từ sở hữu là gì

Sau tính từ là từ loại gì trong tiếng Anh

Ví dụ:

Diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ:

She was singing a song when I entered the room. (Cô ấy đang hát một bài hát khi tôi vào phòng.)

They were playing soccer at the park yesterday. (Họ đang chơi bóng đá ở công viên ngày hôm qua.)

Diễn tả một tình huống xảy ra đồng thời với một sự kiện khác trong quá khứ:

While I was cooking dinner, my phone rang. (Trong khi tôi đang nấu bữa tối, điện thoại của tôi reo.)

They were studying when the power went out. (Họ đang học khi mất điện.)

Diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ:

Every morning, he was walking his dog in the park. (Hàng sáng, anh ta đều dắt chó đi dạo ở công viên.)

They were always arguing about small things. (Họ luôn tranh cãi về những chuyện nhỏ.)

Diễn tả một hành động kéo dài trong quá khứ trước khi một sự kiện khác xảy ra:

He was studying for hours before the exam. (Anh ta đã học trong nhiều giờ trước kỳ thi.)

We were waiting at the airport until our flight was announced. (Chúng tôi đợi ở sân bay cho đến khi chuyến bay của chúng tôi được thông báo.)

Xuất hiện trong câu điều kiện loại 2 

Xuất hiện trong câu điều kiện loại 2 
Xuất hiện trong câu điều kiện loại 2 

Cấu trúc:

If + S1 + were + …., S2 + would + V-inf… 

Cấu trúc “If + S1 + were + …, S2 + would + V-inf” là một dạng câu điều kiện loại 2 trong tiếng Anh. Nó được sử dụng để diễn tả một điều kiện không có thật trong hiện tại và khả năng xảy ra trong tương lai.

Ví dụ:

If I were rich, I would travel around the world. (Nếu tôi giàu, tôi sẽ đi du lịch quanh thế giới.)

If she were here, she would help you. (Nếu cô ấy có ở đây, cô ấy sẽ giúp bạn.)

If it were sunny, we would go to the beach. (Nếu trời nắng, chúng ta sẽ đi biển.)

If they were available, I would buy those tickets. (Nếu chúng có sẵn, tôi sẽ mua những vé đó.)

If he were a better driver, he wouldn’t have had an accident. (Nếu anh ấy là một tài xế giỏi hơn, anh ấy sẽ không gặp tai nạn.)

Xuất hiện trong câu giả định cho hiện tại

Xuất hiện trong câu giả định cho hiện tại
Xuất hiện trong câu giả định cho hiện tại

Cấu trúc:

S1 + wish + S2 + were + … 

Ví dụ:

I wish I were a bird so I could fly in the sky. (Tôi ước mình là một con chim để có thể bay trên bầu trời.)

If only + S + were + … 

Ví dụ:

If only I were taller, I could reach the top shelf. (Giá mà tôi cao hơn, tôi sẽ có thể chạm tới giá trên cùng.)

Be trong câu bị động ở thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn

Be trong câu bị động ở thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn
Be trong câu bị động ở thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn

Cấu trúc:

S + was/were + V-ed/3 + (by O) …

Ví dụ:

The cake was eaten by him. (Cái bánh đã được anh ta ăn.)

The books were returned to the library by the students. (Những cuốn sách đã được sinh viên trả lại thư viện.)

Cấu trúc:

S + was/were + being + V-ed/3 + (by O) … 

Ví dụ:

She was being interviewed by the HR manager. (Cô ấy đang được phỏng vấn bởi người quản lý nhân sự.)

The house was being renovated by a team of skilled workers. (Nhà đang được cải tạo bởi một đội ngũ công nhân lành nghề.)

Cách sử dụng dạng quá khứ phân từ của Be

Cách sử dụng dạng quá khứ phân từ của Be
Cách sử dụng dạng quá khứ phân từ của Be

Hiện tại hoàn thành  

Cấu trúc:

S + have/has + been + …

Ví dụ:

I have been studying English for three years. (Tôi đã học tiếng Anh trong ba năm.)

She has been working as a nurse at the hospital since 2010. (Cô ấy đã làm việc làm y tá tại bệnh viện từ năm 2010.)

We have been living in this city since we were children. (Chúng tôi đã sống ở thành phố này từ khi còn nhỏ.)

They have been traveling around the world for six months. (Họ đã đi du lịch quanh thế giới trong sáu tháng.)

He has been learning to play the guitar for a year. (Anh ấy đã học chơi đàn guitar trong một năm.)

Quá khứ hoàn thành

Cấu trúc: 

S + had + been + … 

Ví dụ:

She had been studying English for five years before she moved to the United States. (Cô ấy đã học tiếng Anh trong năm năm trước khi cô ấy chuyển đến Hoa Kỳ.)

They had been living in that house since they got married. (Họ đã sống trong căn nhà đó từ khi họ kết hôn.)

He had been working on the project for three months before he completed it. (Anh ấy đã làm việc trên dự án trong ba tháng trước khi hoàn thành nó.)

We had been waiting for the bus for an hour when it finally arrived. (Chúng tôi đã đợi xe buýt một giờ trước khi nó cuối cùng đến.)

The team had been practicing hard before the big game. (Đội đã tập luyện chăm chỉ trước trận đấu lớn.)

Tương lai hoàn thành 

Cấu trúc:

S + will + have + been + …

Ví dụ:

She will have been studying English for five years by the end of this month. (Cô ấy sẽ đã học tiếng Anh trong năm năm vào cuối tháng này.)

By the time we arrive, they will have been waiting for two hours. (Đến lúc chúng ta đến, họ sẽ đã chờ đợi trong hai giờ.)

He will have been working at the company for a decade by the time he retires. (Anh ấy sẽ đã làm việc tại công ty trong mười năm vào lúc anh ấy nghỉ hưu.)

By next year, I will have been living in this city for ten years. (Vào năm tới, tôi sẽ đã sống trong thành phố này trong mười năm.)

They will have been married for twenty years on their anniversary. (Họ sẽ đã kết hôn hai mươi năm vào ngày kỷ niệm của họ.)

Xuất hiện trong câu điều kiện loại 3 

Xuất hiện trong câu điều kiện loại 3 
Xuất hiện trong câu điều kiện loại 3 

Cấu trúc:

If + S1 + had + been…, S2 + would (not) + have + Ved/3 

Ví dụ:

If I had been more diligent, I would have passed the exam. (Nếu tôi đã chăm chỉ hơn, tôi đã đỗ kỳ thi.)

If he had been more careful, he wouldn’t have broken the vase. (Nếu anh ấy đã cẩn thận hơn, anh ấy đã không làm vỡ bình hoa.)

If we had been more organized, we would have finished the project on time. (Nếu chúng tôi đã sắp xếp công việc tốt hơn, chúng tôi đã hoàn thành dự án đúng hạn.)

If they had been more experienced, they wouldn’t have made so many mistakes. (Nếu họ đã có kinh nghiệm hơn, họ đã không mắc phải nhiều lỗi như vậy.)

If + S2 + had + Ved/3…, S2 + would (not) + have + been… 

Ví dụ:

If he had studied harder, he wouldn’t have failed the test. (Nếu anh ấy đã học chăm chỉ hơn, anh ấy đã không trượt bài kiểm tra.)

If we had arrived earlier, we would have caught the train. (Nếu chúng tôi đã đến sớm hơn, chúng tôi đã kịp bắt tàu.)

Xuất hiện trong câu bị động của các thì hoàn thành 

Perfect Passive (Hiện tại hoàn thành bị động):

The book has been read by many people. (Cuốn sách đã được đọc bởi nhiều người.)

The project has been completed by the team. (Dự án đã được hoàn thành bởi nhóm.)

Past Perfect Passive (Quá khứ hoàn thành bị động):

The car had been repaired before it was sold. (Chiếc xe đã được sửa chữa trước khi nó được bán.)

The tickets had been bought by the time we arrived. (Những vé đã được mua trước khi chúng tôi đến.)

Future Perfect Passive (Tương lai hoàn thành bị động):

The house will have been cleaned by the time they arrive. (Ngôi nhà sẽ đã được dọn dẹp trước khi họ đến.)

The report will have been submitted before the deadline. (Báo cáo sẽ đã được nộp trước thời hạn.)

Các cụm từ phổ biến có thể kết hợp với Be

Các cụm từ phổ biến có thể kết hợp với Be
Các cụm từ phổ biến có thể kết hợp với Be

Có nhiều cụm từ phổ biến có thể kết hợp với động từ “be” để tạo thành các cấu trúc ngữ pháp và diễn đạt ý nghĩa khác nhau. Dưới đây là một số cụm từ phổ biến mà bạn có thể kết hợp với “be”:

Be + adjective: sử dụng để diễn tả tính chất hoặc tình trạng của chủ thể.

She is happy. (Cô ấy vui vẻ.)

The house is big. (Ngôi nhà to.)

They are tired. (Họ mệt mỏi.)

Be + noun: sử dụng để diễn tả danh từ sau “be” là một đặc điểm hoặc tình trạng của chủ thể.

He is a doctor. (Anh ấy là một bác sĩ.)

The cat is an animal. (Con mèo là một con vật.)

We are students. (Chúng tôi là sinh viên.)

Be + preposition: sử dụng để diễn tả mối quan hệ giữa chủ thể và các đối tượng khác.

She is in the room. (Cô ấy ở trong phòng.)

The book is on the table. (Cuốn sách đặt trên bàn.)

They are at the park. (Họ đang ở công viên.)

Be + -ing form: sử dụng để diễn tả hành động hoặc sự việc đang diễn ra.

He is playing football. (Anh ấy đang chơi bóng đá.)

They are studying for the exam. (Họ đang học cho kỳ thi.)

The baby is sleeping. (Em bé đang ngủ.)

Be + past participle (been): sử dụng trong các cấu trúc bị động.

The house was built last year. (Ngôi nhà được xây dựng vào năm ngoái.)

The car has been repaired. (Chiếc xe đã được sửa chữa.)

Bài tập vận dụng quá khứ của Be

Bài tập vận dụng quá khứ của Be
Bài tập vận dụng quá khứ của Be

Điền dạng đúng của động từ “be” vào chỗ trống:

a) Yesterday, she _____ at home all day.

b) When I arrived, they _____ already gone.

c) We _____ very tired after the long journey.

d) He _____ my best friend when we were in school.

e) The concert _____ fantastic!

Hoàn thành câu dưới đây bằng cách chia động từ “be” ở quá khứ:

a) I _____ at the party last night.

b) They _____ in Paris for their vacation.

c) She _____ a great dancer when she was young.

d) We _____ good students in high school. e) It _____ a beautiful day yesterday.

Đặt câu hỏi với quá khứ của “be” cho các thông tin đã cho:

a) Tom / at home / yesterday?

b) What / the weather / like / in your city / last week? c) When / you / a child / where / your favorite place to go?

d) The concert / good? e) How / your grandparents / when they were young?

Hoàn thành câu với quá khứ của “be” trong các câu sau:

a) I _____ very happy when I saw her.

b) They _____ best friends for many years.

c) The house _____ empty when we arrived.

d) She _____ a successful actress in her prime. e) We _____ excited about the upcoming trip.

Đáp án

Điền dạng đúng của động từ “be” vào chỗ trống:

a) Yesterday, she was at home all day.

b) When I arrived, they had already gone.

c) We were very tired after the long journey.

d) He was my best friend when we were in school.

 e) The concert was fantastic!

Hoàn thành câu dưới đây bằng cách chia động từ “be” ở quá khứ:

a) I was at the party last night.

b) They were in Paris for their vacation.

c) She was a great dancer when she was young.

d) We were good students in high school.

e) It was a beautiful day yesterday.

Đặt câu hỏi với quá khứ của “be” cho các thông tin đã cho:

a) Was Tom at home yesterday?

b) What was the weather like in your city last week?

c) When you were a child, where was your favorite place to go?

d) Was the concert good?

e) How were your grandparents when they were young?

Hoàn thành câu với quá khứ của “be” trong các câu sau:

a) I was very happy when I saw her.

b) They were best friends for many years.

c) The house was empty when we arrived.

d) She was a successful actress in her prime.

e) We were excited about the upcoming trip.

Hi vọng rằng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về quá khứ của Be trong tiếng Anh và cách sử dụng nó trong việc kể về quá khứ. Việc nắm vững cấu trúc và dạng của quá khứ động từ “be” sẽ giúp bạn xây dựng câu chuyện mạch lạc và chính xác về quá khứ. Để nắm vững hơn về chủ đề này, hãy luyện tập thường xuyên và áp dụng trong các bài tập viết và giao tiếp.

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào thêm về chủ đề này hoặc cần thêm sự giúp đỡ, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi. Chúc bạn thành công trong việc học tiếng Anh và sử dụng thành thạo quá khứ của động từ “be”!

Theo dõi chuyên mục Blog thường xuyên để cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích nhé!

Xem thêm:

Quá khứ của Bring

Quá khứ của Catch

Quá khứ của Take