Banner lì xì tết 2024

Quá khứ của Leave – Cách chia thì với Leave chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, động từ “leave” (rời đi, ra đi) có nhiều hình thức chia thì khác nhau để diễn tả các thời gian trong quá khứ. Việc hiểu và sử dụng đúng cách các dạng quá khứ của Leave là một yếu tố quan trọng để xây dựng ngữ pháp tiếng Anh chính xác. Trong bài viết này, mời các bạn cùng Upfile.vn chúng ta sẽ tìm hiểu về cách chia thì với động từ “leave” và cung cấp một số bài tập vận dụng để bạn rèn luyện kỹ năng này.

Quá khứ của Leave là gì? 

Quá khứ của Leave là gì? 
Quá khứ của Leave là gì? 

Quá khứ của động từ “leave” (rời đi, ra đi) là “left”.

Nguyên thể – InfinitiveQuá khứ – Simple pastQuá khứ phân từ – Past participle
leave/liːv/left/left/left/left/

Ví dụ:

She left her keys on the table before going out. (Cô ấy để lại chìa khóa trên bàn trước khi ra ngoài.)

We left the party early because it was getting late. (Chúng tôi rời khỏi bữa tiệc sớm vì đã trễ.)

He left his hometown to pursue his dreams in the big city. (Anh ấy rời quê hương để theo đuổi giấc mơ của mình trong thành phố lớn.)

They left the restaurant after finishing their meal. (Họ rời khỏi nhà hàng sau khi ăn xong.)

I left my umbrella at home, so I got wet in the rain. (Tôi để quên cái ô ở nhà, vì vậy tôi bị ướt trong mưa.)

The bus had already left when I arrived at the station. (Chuyến xe buýt đã rời đi khi tôi đến ga.)

Cách dùng “Leave” với các vai trò trong tiếng Anh

Cách dùng như động từ

Quá khứ của Leave- Cách dùng như động từ
Quá khứ của Leave- Cách dùng như động từ

Động từ “leave” có nghĩa “rời đi”:

She left the room quietly. (Cô ấy rời khỏi phòng một cách êm đẹp.)

They are leaving for vacation tomorrow. (Họ sẽ rời đi nghỉ mát vào ngày mai.)

Động từ “leave” có nghĩa “để lại”:

Please leave your keys on the table. (Xin hãy để chìa khóa lên bàn.)

He left a note for his friend. (Anh ấy để lại một lá thư cho bạn của mình.)

Động từ “leave” cũng có thể được sử dụng để diễn tả “không mang theo” hoặc “bỏ qua”:

I left my phone at home. (Tôi quên mang điện thoại ở nhà.)

Don’t leave any detail out of the report. (Đừng bỏ qua bất kỳ chi tiết nào trong báo cáo.)

Động từ “leave” còn được dùng trong các thành ngữ và cụm từ như:

Leave it to me. (Để tôi lo.)

Leave well enough alone. (Đừng can thiệp vào điều đã tốt đẹp.)

Động từ “leave” cũng có thể được sử dụng trong các cấu trúc ngữ pháp như “leave someone/something + tân ngữ + tính từ

He left me speechless. (Anh ấy làm tôi không thể nói được.)

The movie left us feeling inspired. (Bộ phim làm chúng tôi cảm thấy được truyền cảm hứng.)

Cách dùng như danh từ

Quá khứ của Leave- Cách dùng như danh từ
Quá khứ của Leave- Cách dùng như danh từ

“leave” cũng có thể được sử dụng như một danh từ trong tiếng Anh. Dưới đây là cách sử dụng và ví dụ về “leave” như một danh từ:

Leave là sự rời đi hoặc sự ra đi của ai đó:

I will miss her leave. She was such a valuable team member. (Tôi sẽ nhớ cô ấy khi cô ấy rời đi. Cô ấy là một thành viên đáng quý trong nhóm.)

Leave là sự nghỉ phép hoặc nghỉ làm:

He requested a leave of absence from work to take care of his sick mother. (Anh ấy đã yêu cầu nghỉ phép làm việc để chăm sóc mẹ đang ốm.)

Leave là sự để lại hoặc sự bỏ lại:

Please don’t forget your leave behind any personal belongings in the hotel room. (Xin đừng quên để lại bất kỳ đồ cá nhân nào trong phòng khách sạn.)

Leave là phần thưởng hoặc lợi ích được trao cho ai đó khi họ rời đi:

The company offered him a generous leave as a token of appreciation for his hard work. (Công ty đã trao cho anh ấy một phần thưởng hậu hĩnh để biểu dương sự cống hiến của anh ấy.)

Leave có thể được sử dụng trong các cụm từ như “annual leave” (nghỉ phép hàng năm) hoặc “sick leave” (nghỉ ốm):

I have accumulated enough annual leave to take a long vacation this summer. (Tôi đã tích lũy đủ nghỉ phép hàng năm để đi nghỉ dưỡng dài trong mùa hè này.)

He is on sick leave and won’t be able to attend the meeting today. (Anh ấy đang nghỉ ốm và không thể tham dự cuộc họp hôm nay.)

Cách chia các dạng của động từ Leave và ví dụ tương ứng

NgôiIYouHe/She/ItWeThey
Hiện tại đơnleaveleaveleavesleaveleave
Hiện tại tiếp diễnam leavingare leavingis leavingare leavingare leaving
Quá khứ đơnleftleftleftleftleft
Quá khứ tiếp diễnwas leavingwere leavingwas leavingwere leavingwere leaving
Hiện tại hoàn thànhhave lefthave lefthas lefthave lefthave left
Hiện tại hoàn thành tiếp diễnhave been leavinghave been leavinghas been leavinghave been leavinghave been leaving
Quá khứ hoàn thànhhad lefthad lefthad lefthad lefthad left
Quá khứ hoàn thành tiếp diễnhad been leavinghad been leavinghad been leavinghad been leavinghad been leaving
Tương laiwill leavewill leavewill leavewill leavewill leave
Tương lai tiếp diễnwill be leavingwill be leavingwill be leavingwill be leavingwill be leaving
Tương lai hoàn thànhwill have leftwill have leftwill have leftwill have leftwill have left
Tương lai hoàn thành tiếp diễnwill have been leavingwill have been leavingwill have been leavingwill have been leavingwill have been leaving
Điều kiện cách hiện tạiwould leavewould leavewould leavewould leavewould leave
Conditional Perfectwould have leftwould have leftwould have leftwould have leftwould have left
Conditional Present Progressivewould be leavingwould be leavingwould be leavingwould be leavingwould be leaving
Conditional Perfect Progressivewould have been leavingwould have been leavingwould have been leavingwould have been leavingwould have been leaving
Present Subjunctiveleaveleaveleaveleaveleave
Past Subjunctiveleftleftleftleftleft
Past Perfect Subjunctivehad lefthad lefthad lefthad lefthad left

Xem thêm:

Câu bị động không ngôi It is said that

In which là gì

Sau more là gì

Một số ví dụ của “Leave” trong các dạng thì

Một số ví dụ của “Leave” trong các dạng thì
Một số ví dụ của “Leave” trong các dạng thì

Hiện tại đơn (Present Simple):

She leaves work at 5 PM every day. (Cô ấy rời công việc lúc 5 giờ chiều hàng ngày.)

They always leave the door open when they go out. (Họ luôn để cửa mở khi ra khỏi nhà.)

Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous):

He is leaving for vacation tomorrow. (Anh ấy sẽ đi nghỉ vào ngày mai.)

We are leaving the house and heading to the airport. (Chúng tôi đang rời nhà và đi đến sân bay.)

Quá khứ đơn (Past Simple):

She left her keys on the table yesterday. (Cô ấy để chìa khóa trên bàn hôm qua.)

They left the party early last night. (Họ rời bữa tiệc sớm tối qua.)

Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous):

He was leaving the office when the phone rang. (Anh ấy đang rời khỏi văn phòng khi điện thoại reo.)

They were leaving the restaurant when it started to rain. (Họ đang rời nhà hàng khi trời bắt đầu mưa.)

Hiện tại hoàn thành (Present Perfect):

She has left the company and started her own business. (Cô ấy đã rời công ty và bắt đầu kinh doanh riêng.)

They have left for the vacation destination already. (Họ đã đi đến điểm đến nghỉ mát rồi.)

Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous):

He has been leaving the door unlocked lately. (Anh ấy đã để cửa không khóa trong thời gian gần đây.)

We have been leaving messages for him, but he hasn’t replied. (Chúng tôi đã để lại tin nhắn cho anh ấy, nhưng anh ấy chưa trả lời.)

Quá khứ hoàn thành (Past Perfect):

She had left the office before I arrived. (Cô ấy đã rời khỏi văn phòng trước khi tôi đến.)

They had left the party by the time we got there. (Họ đã rời bữa tiệc trước khi chúng tôi đến.)

Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous):

He had been leaving his shoes outside the door all week. (Anh ấy đã để giày ngoài cửa suốt cả tuần qua.)

They had been leaving messages for each other without getting any response. (Họ đã để lại tin nhắn cho nhau mà không nhận được bất kỳ phản hồi nào)

Tương lai đơn (Future Simple):

She will leave for her business trip next week. (Cô ấy sẽ rời đi công tác vào tuần sau.)

They will leave the house early in the morning. (Họ sẽ rời nhà sớm vào buổi sáng.)

Tương lai tiếp diễn (Future Continuous):

He will be leaving for the airport at this time tomorrow. (Anh ấy sẽ đang rời đi đến sân bay vào thời điểm này ngày mai.)

We will be leaving the party when you arrive. (Chúng tôi sẽ đang rời bữa tiệc khi bạn đến.)

Tương lai hoàn thành (Future Perfect):

She will have left the company by the end of the month. (Cô ấy sẽ đã rời công ty trước cuối tháng.)

They will have left for their vacation by the time you come back. (Họ sẽ đã đi nghỉ mát trước khi bạn trở về.)

Tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous):

He will have been leaving messages for hours by the time she checks her phone. (Anh ấy sẽ đã để lại tin nhắn suốt vài giờ cho đến khi cô ấy kiểm tra điện thoại.)

We will have been leaving the door open unintentionally. (Chúng tôi sẽ đã để cửa mở một cách không cố ý.)

Điều kiện cách hiện tại (Present Conditional):

If it rains, I will leave my umbrella at home. (Nếu trời mưa, tôi sẽ để ô ở nhà.)

She would leave her job if she received a better offer. (Cô ấy sẽ từ chức nếu nhận được một cơ hội tốt hơn.)

Các thành ngữ hay đi kèm từ Leave và quá khứ của Leave

Các thành ngữ hay đi kèm từ Leave và quá khứ của Leave
Các thành ngữ hay đi kèm từ Leave và quá khứ của Leave

Take your leave: Rời đi, nghỉ việc hoặc rời khỏi một buổi gặp gỡ hoặc sự kiện.

He took his leave after thanking everyone for their support.

Leave no stone unturned: Tìm hiểu hoặc làm mọi điều có thể để đạt được mục tiêu hoặc giải quyết vấn đề.

They left no stone unturned in their search for the missing child.

Leave a mark/impression: Để lại ấn tượng, ảnh hưởng.

Her performance on stage left a lasting impression on the audience.

Leave someone in the lurch: Bỏ rơi ai đó trong tình huống khó khăn hoặc không có sự hỗ trợ.

He promised to help, but he left us in the lurch when we needed him the most.

Leave well enough alone: Để mọi thứ yên ổn như hiện tại mà không can thiệp hoặc làm thay đổi.

The project is going smoothly, so let’s leave well enough alone and avoid unnecessary changes.

Leave a bad taste in one’s mouth: Để lại một ấn tượng xấu, không thoả mãn hoặc không hài lòng.

The company’s unethical practices left a bad taste in customers’ mouths.

Leave it at that: Kết thúc hoặc dừng lại ở một điểm nào đó, không tiếp tục thảo luận hoặc tranh cãi.

We’ve discussed the matter enough for today, let’s leave it at that.

Leave someone high and dry: Bỏ rơi ai đó trong tình huống khó khăn hoặc không có sự hỗ trợ.

He borrowed money from his friend and then left him high and dry when he needed help.

Leave someone to their own devices: Để cho ai đó tự giải quyết vấn đề hoặc làm việc theo cách của họ.

After giving instructions, the teacher left the students to their own devices to complete the project.

Leave a door/window open: Để lại một cơ hội hoặc khả năng cho điều gì đó xảy ra.

By leaving the door open, they gave themselves a chance to negotiate.

Left-handed: Đồng nghĩa với “sở hữu bàn tay trái”. Ví dụ: He is left-handed, so he finds it difficult to use right-handed scissors. (Anh ấy thuộc dạng sở hữu bàn tay trái, nên anh ấy thấy khó khăn khi sử dụng kéo dành cho người thuộc dạng sở hữu bàn tay phải.)

Leftover: Đồ ăn còn thừa sau bữa ăn. Ví dụ: I will put the leftovers in the refrigerator for later. (Tôi sẽ để những đồ ăn còn thừa vào tủ lạnh để dùng sau.)

Left behind: Bị bỏ lại hoặc không tham gia vào điều gì đó. Ví dụ: He felt left behind when his friends moved on without him. (Anh ấy cảm thấy bị bỏ lại khi bạn bè của anh ấy tiếp tục đi mà không có anh ấy.)

Left out: Bị bỏ qua hoặc không được bao gồm. Ví dụ: She felt left out when her colleagues didn’t invite her to the party. (Cô ấy cảm thấy bị bỏ qua khi đồng nghiệp không mời cô ấy đến bữa tiệc.)

Leftover money: Tiền thừa sau khi đã chi tiêu. Ví dụ: I have some leftover money from my vacation that I can save. (Tôi còn lại một số tiền sau chuyến nghỉ mà tôi có thể tiết kiệm.)

Left-hand turn: Sự rẽ trái (trong giao thông). Ví dụ: Remember to use your signal when making a left-hand turn. (Hãy nhớ sử dụng đèn tín hiệu khi rẽ trái.)

Left-field: Điều gì đó bất ngờ, không liên quan hoặc khó hiểu. Ví dụ: His sudden comment came out of left-field and surprised everyone. (Bình luận đột ngột của anh ấy đến từ một hướng không ngờ, làm bất ngờ mọi người.)

Left luggage: Kho hành lý tạm thời (tại sân bay hoặc nhà ga). Ví dụ: If you have any heavy bags, you can leave them at the left luggage office. (Nếu bạn có những chiếc hành lý nặng, bạn có thể để chúng ở phòng hành lý tạm thời.)

Bài tập quá khứ của Leave

Bài tập quá khứ của Leave
Bài tập quá khứ của Leave

She ____________ her keys at home yesterday and couldn’t enter the house.

They ____________ the party early because they were tired.

Last year, he ____________ his job to start his own business.

The train ____________ the station at exactly 9:00 AM.

We ____________ the restaurant before the bill arrived.

When I arrived, they ____________ for the airport already.

The students ____________ the classroom when the bell rang.

My parents ____________ me a note to excuse my absence from school.

The ship ____________ the harbor at sunrise.

She ____________ the book on the table and went to bed.

Đáp án:

left

left

left

left

left

had left

left

left

left

left

Hi vọng qua bài viết này, bạn đã có cái nhìn tổng quan về cách chia thì với động từ “leave” trong quá khứ và đã nắm vững những quy tắc cơ bản. Điều quan trọng là tiếp tục luyện tập và áp dụng kiến thức này vào việc thực hành. Bằng cách rèn kỹ năng ngữ pháp, bạn sẽ cải thiện khả năng sử dụng tiếng Anh của mình và trở thành người nói và người viết tự tin hơn.

Hãy thực hành với những bài tập và sử dụng thành thạo quá khứ của Leave trong các câu và tình huống thực tế để nắm vững kiến thức này. Chúc bạn thành công trong việc học tiếng Anh! Theo dõi chuyên mục Blog thường xuyên để cập nhật thêm nhiều bài viết thú vị nhé!

Xem thêm:

Quá khứ của Drink là gì

Quá khứ của Take

Quá khứ của Find