Banner lì xì tết 2024

Sau tính từ là từ loại gì trong tiếng Anh? Vị trí của tính từ

Trong tiếng Anh, tính từ (adjective) là một loại từ rất quan trọng để mô tả và miêu tả các đặc điểm, tính chất của danh từ (noun) hoặc đại từ (pronoun). Tính từ giúp chúng ta thể hiện cảm nhận, sự mô tả, và đánh giá về sự vật, người, hoặc sự việc mà chúng ta đang nói đến. Tuy nhiên, vị trí của tính từ trong câu có vai trò quan trọng để diễn đạt ý nghĩa chính xác. Hãy cùng Upfile tìm hiểu chi tiết sau tính từ là từ loại gì trong tiếng Anh và vị trí của tính từ trong bài viết này nhé!

Tính từ là gì?

Tính từ là gì?
Tính từ là gì?

Tính từ (adjective) trong tiếng Anh là một loại từ dùng để mô tả hoặc bổ nghĩa cho danh từ (noun) hoặc đại từ (pronoun). Tính từ thường được sử dụng để tạo ra một hình ảnh, trạng thái, đặc điểm hoặc tính chất về người, vật, hoặc sự việc mà danh từ hoặc đại từ đó đề cập đến.

Ví dụ

Tính từ miêu tả tính chất của con người:

Generous (rộng lượng): He is a generous person. (Anh ấy là một người rộng lượng.)

Intelligent (thông minh): She is an intelligent student. (Cô ấy là một học sinh thông minh.)

Kind (tốt bụng): He has a kind heart. (Anh ấy có một trái tim tốt bụng.)

Tính từ miêu tả ngoại hình của con người:

Tall (cao): She is a tall woman. (Cô ấy là một người phụ nữ cao.)

Blonde (tóc vàng): He has blonde hair. (Anh ấy có mái tóc vàng.)

Slim (mảnh khảnh): She has a slim figure. (Cô ấy có một vóc dáng mảnh khảnh.)

Tính từ miêu tả tính chất của sự vật:

Strong (mạnh mẽ): The bridge is strong. (Cây cầu rất mạnh mẽ.)

Fragile (dễ vỡ): The glass is fragile. (Cái cốc dễ vỡ.)

Tính từ miêu tả kích thước của sự vật:

Large (lớn): They live in a large house. (Họ sống trong một căn nhà lớn.)

Tiny (rất nhỏ): The insect is tiny. (Con côn trùng rất nhỏ.)

Massive (to lớn): The elephant is massive. (Con voi rất to lớn.)

Sau tính từ là từ loại gì trong tiếng Anh? Vị trí của tính từ

Trong tiếng Anh, tính từ (adjective) có thể đứng ở các vị trí khác nhau trong câu tùy thuộc vào vai trò và chức năng của nó.

Trường hợp tính từ bổ nghĩa cho danh từ nằm trong cụm danh từ

Trường hợp tính từ bổ nghĩa cho danh từ nằm trong cụm danh từ
Trường hợp tính từ bổ nghĩa cho danh từ nằm trong cụm danh từ

Tính từ bổ nghĩa cho danh từ trong cụm danh từ là một loại tính từ được sử dụng để mô tả và bổ nghĩa cho một danh từ chính trong một cụm danh từ. Cụm danh từ là một nhóm các từ gồm một danh từ chính kèm theo các từ bổ nghĩa khác như tính từ, danh từ bổ nghĩa, cụm từ bổ nghĩa, hoặc mệnh đề bổ nghĩa.

Tính từ bổ nghĩa cho danh từ trong cụm danh từ có chức năng cung cấp thông tin chi tiết hơn về tính chất, trạng thái, hoặc đặc điểm của danh từ chính trong cụm danh từ đó.

Ví dụ:

“A big red apple” (Một quả táo đỏ lớn)

Trong cụm danh từ này, “big” và “red” là tính từ bổ nghĩa cho danh từ “apple” (quả táo). Chúng mô tả kích thước (lớn) và màu sắc (đỏ) của quả táo.

“The old wooden table” (Cái bàn gỗ cũ)

“Old” và “wooden” là tính từ bổ nghĩa cho danh từ “table” (bàn). Chúng diễn tả tuổi tác (cũ) và chất liệu (gỗ) của cái bàn.

“A beautiful white dress” (Một chiếc váy trắng đẹp)

Trong câu này, “beautiful” và “white” là tính từ bổ nghĩa cho danh từ “dress” (váy). Chúng mô tả tính chất (đẹp) và màu sắc (trắng) của chiếc váy.

Xem thêm:

Sometimes là thì gì

Sau danh từ là gì

Sau Remember là gì

Trường hợp tính từ đứng sau động từ tobe

Trường hợp tính từ đứng sau động từ tobe
Trường hợp tính từ đứng sau động từ tobe

Khi tính từ đứng sau động từ “to be” (am, is, are, was, were), nó được sử dụng để mô tả và bổ nghĩa cho chủ ngữ. Trong trường hợp này, tính từ đóng vai trò như một bổ ngữ (complement) và giúp cung cấp thông tin thêm về tính chất, trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.

Ví dụ:

She is intelligent. (Cô ấy thông minh.) Trong câu này, tính từ “intelligent” (thông minh) đứng sau động từ “is” và mô tả tính chất của chủ ngữ “she”.

They were happy. (Họ vui vẻ.) Tính từ “happy” (vui vẻ) đứng sau động từ “were” và miêu tả trạng thái của chủ ngữ “they”.

The cake is delicious. (Cái bánh ngon.) Tính từ “delicious” (ngon) đứng sau động từ “is” và bổ nghĩa cho chủ ngữ “the cake”.

Trường hợp tính từ đứng sau đại từ bất định và bổ nghĩa cho nó

Trường hợp tính từ đứng sau đại từ bất định và bổ nghĩa cho nó
Trường hợp tính từ đứng sau đại từ bất định và bổ nghĩa cho nó

Trong một số trường hợp, tính từ có thể đứng sau đại từ bất định (indefinite pronoun) và bổ nghĩa cho nó. Điều này xảy ra khi đại từ bất định được sử dụng để chỉ một nhóm người hoặc vật chung chung, và tính từ được sử dụng để mô tả hoặc xác định nhóm đó một cách cụ thể.

Ví dụ:

Everyone (mọi người) + tính từ:

Everyone was happy with the surprise party. (Mọi người đều hài lòng với buổi tiệc bất ngờ.)

Everything tastes delicious at this restaurant. (Mọi thứ đều ngon ở nhà hàng này.)

Somebody (ai đó) + tính từ:

Somebody left a beautiful bouquet of flowers on the doorstep. (Ai đó để lại một bó hoa đẹp trên cửa sổ.)

Is there somebody willing to help me with this task? (Có ai đó sẵn lòng giúp tôi với công việc này không?)

Anything (bất cứ cái gì) + tính từ:

You can choose anything you like from the menu. (Bạn có thể chọn bất cứ món nào bạn thích từ thực đơn.)

I’m not looking for anything expensive, just something practical. (Tôi không tìm kiếm gì đắt tiền, chỉ cần một cái gì đó hữu ích.)

Nobody (không ai) + tính từ:

Nobody is interested in that old book. (Không ai quan tâm đến quyển sách cũ đó.)

There’s nobody available to answer the phone right now. (Không có ai sẵn sàng trả lời điện thoại lúc này.)

Vị trí của tính từ trong một số cấu trúc câu

Vị trí của tính từ trong một số cấu trúc câu
Vị trí của tính từ trong một số cấu trúc câu

Cấu trúc 1: Make + O + adj (tính từ)

Cấu trúc “Make + Object + Adjective” được sử dụng để diễn đạt ý nghĩa làm cho một đối tượng trở nên có tính chất hoặc trạng thái được chỉ định bởi tính từ.

Ví dụ :

The rain makes the ground wetter. (Mưa làm cho mặt đất ướt hơn.)

She’s making her room cleaner. (Cô ấy đang làm cho phòng của mình sạch sẽ hơn.)

Cấu trúc 2: Find + O + adj ( tính từ)

Cấu trúc “Find + O + adj” là một cấu trúc câu trong tiếng Anh được sử dụng để mô tả hoặc đánh giá tính chất của đối tượng (object) được tìm thấy. Trong cấu trúc này, sau động từ “find” (tìm thấy), chúng ta sử dụng một danh từ (object) theo sau là một tính từ (adjective) để mô tả đối tượng đó.

Ví dụ:

I found the book interesting. (Tôi tìm thấy cuốn sách thú vị.)

They found the movie boring. (Họ tìm thấy bộ phim nhạt nhẽo.)

She found the concert amazing. (Cô ấy tìm thấy buổi hòa nhạc tuyệt vời.)

Bài tập vận dụng

Bài tập vận dụng
Bài tập vận dụng

Điền các từ phù hợp vào từng câu: happy, tall, delicious, beautiful, expensive, old

The ___________ flowers in the garden brightened up the whole house.

My sister bought a ___________ dress for the party.

We had a ___________ dinner at the new restaurant downtown.

Tim is the ___________ student in our class. He always sits in the back row.

The ___________ house on the corner of the street has a lot of history.

Đáp án

The beautiful flowers in the garden brightened up the whole house.

My sister bought a beautiful dress for the party.

We had a delicious dinner at the new restaurant downtown.

Tim is the tall student in our class. He always sits in the back row.

The old house on the corner of the street has a lot of history.

Hy vọng qua bài viết trên Upfile.vn đã giúp các bạn trả lời câu hỏi sau tính từ là từ loại gì trong tiếng Anh và những kiến thức bổ ích về tính từ trong tiếng Anh. Để sử dụng tính từ một cách chính xác, chúng ta cần lưu ý vị trí của nó trong câu. Điều này giúp bảo đảm rõ ràng và chính xác ý nghĩa của câu, đồng thời mang lại sự mô tả chi tiết và hiệu quả. 

Theo dõi chuyên mục Blog để cập nhật thêm nhiều bài viết thú vị khác nhé!

Xem thêm:

Bear to V hay Ving

Want to V hay Ving

Sau more là gì