Banner lì xì tết 2024

Quá khứ của Make – V2 và V3 của Make là gì?

Trong tiếng Anh, động từ Make là một trong những từ quan trọng và được sử dụng rất phổ biến. Tuy nhiên chủ đề quá khứ của Make ít được bạn đọc quan tâm. Trên thực tế, việc hiểu cách chia các thì với từ Make là một yếu tố quan trọng để xây dựng một cấu trúc câu chính xác và truyền đạt ý nghĩa một cách chính xác. Vì vậy Upfile mời các bạn đọc cùng tìm hiểu chủ đề này qua bài viết dưới đây!

Quá khứ của Make là gì?

Quá khứ của Make là gì?
Quá khứ của Make là gì?

Quá khứ của Make trong tiếng Anh là Made. Made được sử dụng để diễn tả hành động hoặc trạng thái đã xảy ra ở quá khứ. Nó là hình thức chia của Make trong thì quá khứ đơn (simple past).

Động từQuá khứ đơnQuá khứ phân từNghĩa của động từ
MAKEMADEMADELàm, tạo ra, tạo nên, thực hiện

Ví dụ

She made a delicious cake for the party last night. (Cô ấy đã làm một chiếc bánh ngon cho buổi tiệc tối qua.)

He made a mistake on his math test and received a low grade. (Anh ấy đã mắc một sai lầm trong bài kiểm tra toán và nhận điểm thấp.)

They made a decision to travel around the world. (Họ đã đưa ra quyết định đi du lịch vòng quanh thế giới.)

The company made a profit of $1 million last year. (Công ty đã thu được lợi nhuận 1 triệu đô la năm ngoái.)

We made a plan to meet at the coffee shop. (Chúng tôi đã lập kế hoạch gặp nhau tại quán cà phê.)

Cách chia thì với quá khứ của Make và các ví dụ đối với từng thì

Bảng chia động từ
SốSố itSố nhiều
NgôiIYouHe/She/ItWeYouThey
Hiện tại đơnmakemakemakesmakemakemake
Hiện tại tiếp diễnam makingare makingis makingare makingare makingare making
Quá khứ đơnmademademademademademade
Quá khứ tiếp diễnwas makingwere makingwas makingwere makingwere makingwere making
Hiện tại hoàn thànhhave madehave madehas madehave madehave madehave made
Hiện tại hoàn thành tiếp diễnhave been makinghave been makinghas been makinghave been makinghave been makinghave been making
Quá khứ hoàn thànhhad madehad madehad madehad madehad madehad made
QK hoàn thành Tiếp diễnhad been makinghad been makinghad been makinghad been makinghad been makinghad been making
Tương Laiwill makewill makewill makewill makewill makewill make
TL Tiếp Diễnwill be makingwill be makingwill be makingwill be makingwill be makingwill be making
Tương Lai hoàn thànhwill have madewill have madewill have madewill have madewill have madewill have made
TL HT Tiếp Diễnwill have been makingwill have been makingwill have been makingwill have been makingwill have been makingwill have been making
Điều Kiện Cách Hiện Tạiwould makewould makewould makewould makewould makewould make
Conditional Perfectwould have madewould have madewould have madewould have madewould have madewould have made
Conditional Present Progressivewould be makingwould be makingwould be makingwould be makingwould be makingwould be making
Conditional Perfect Progressivewould have been makingwould have been makingwould have been makingwould have been makingwould have been makingwould have been making
Present Subjunctivemakemakemakemakemakemake
Past Subjunctivemademademademademademade
Past Perfect Subjunctivehad madehad madehad madehad madehad madehad made
ImperativemakeLet’s makemake

Cách chia thì với quá khứ của Make và các ví dụ đối với từng thì
Cách chia thì với quá khứ của Make và các ví dụ đối với từng thì

Xem thêm:

Used to V hay Ving

Notice to V hay Ving

Intend to V hay Ving

 Ví dụ

ThìVí dụDịch
Hiện tại đơnShe makes a cake for her friend.Cô ấy làm một cái bánh cho bạn của mình.
Hiện tại tiếp diễnThey are making dinner in the kitchen.Họ đang nấu bữa tối trong nhà bếp.
Quá khứ đơnHe made a mistake in the exam.Anh ấy đã mắc một sai lầm trong bài kiểm tra.
Quá khứ tiếp diễnWe were making dinner when the guests arrived.Chúng tôi đang nấu bữa tối khi khách đến.
Hiện tại hoàn thànhShe has made significant progress in her studies.Cô ấy đã đạt được tiến bộ đáng kể trong học tập.
HT hoàn thành tiếp diễnThey have been making improvements to the house.Họ đã liên tục cải thiện ngôi nhà.
Quá khứ hoàn thànhHe had made his decision before the meeting.Anh ấy đã đưa ra quyết định trước cuộc họp.
QK hoàn thành tiếp diễnShe had been making plans for the trip.Cô ấy đã liên tục lập kế hoạch cho chuyến đi.
Tương laiThey will make a presentation at the conference.Họ sẽ thực hiện một buổi thuyết trình tại hội nghị.
TL tiếp diễnHe will be making dinner when you arrive.Anh ấy sẽ đang chuẩn bị bữa tối khi bạn đến.
TL hoàn thànhShe will have made all the arrangements by tomorrow.Cô ấy sẽ đã sắp xếp mọi thứ vào ngày mai.
Điều kiện cách hiện tạiIf I had more time, I would make a cake.Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ làm một cái bánh.
Conditional Present ProgressiveIf she is making dinner, I will help her.Nếu cô ấy đang nấu bữa tối, tôi sẽ giúp cô ấy.
Conditional Perfect ProgressiveIf they had been making progress, they would have succeeded.Nếu họ đã đang tiến bộ, họ đã thành công.
Present SubjunctiveIt is essential that she make a decision soon.Điều quan trọng là cô ấy đưa ra quyết định sớm.
Past SubjunctiveI wish I made better choicesTôi ước tôi đã đưa ra quyết định  tốt nhất
Past Perfect SubjunctiveI wish I had made better choices in the past.Tôi ước mình đã đưa ra những quyết định tốt hơn trong quá khứ.
ImperativeMake sure to lock the door when you leave.Hãy đảm bảo khóa cửa khi bạn ra đi.

Một số thành ngữ có thể kết hợp với Make

Một số thành ngữ có thể kết hợp với Make
Một số thành ngữ có thể kết hợp với Make
Thành ngữVí dụDịch nghĩa
Make a differenceYour actions can make a difference in someone’s life.Hành động của bạn có thể làm sự khác biệt trong cuộc sống của ai đó.
Make ends meetThey work multiple jobs to make ends meet.Họ làm nhiều công việc để kiếm đủ sống.
Make a livingHe makes a living as a freelance writer.Anh ấy kiếm sống bằng nghề viết tự do.
Make upLet’s make up and forget about the argument.Hãy làm lành và quên đi cuộc tranh cãi.
Make itWe have to hurry if we want to make it on time.Chúng ta phải vội nếu muốn đến đúng giờ.
Make the most ofLet’s make the most of our time together.Hãy tận dụng tối đa thời gian chung của chúng ta.
Make a promiseShe made a promise to always be there for him.Cô ấy đã hứa sẽ luôn ở bên cạnh anh ta.
Make a decisionI need to make a decision about my future.Tôi cần đưa ra quyết định về tương lai của mình.
Make a choiceIt’s time to make a choice and follow your dreams.Đến lúc phải đưa ra lựa chọn và theo đuổi giấc mơ của bạn.
Make a sacrificeShe made a sacrifice to support her family.Cô ấy đã hy sinh để nuôi dưỡng gia đình.
Make a statementThe painting makes a bold statement about freedom.Bức tranh tạo ra một tuyên bố mạnh mẽ về tự do.
Make a fussDon’t make a fuss about such a small mistake.Đừng làm ồn ào vì một sai sót nhỏ như vậy.
Make amendsHe apologized and tried to make amends for his actions.Anh ấy đã xin lỗi và cố gắng bù đắp cho hành động của mình.
Make wavesShe’s not afraid to make waves and challenge the system.Cô ấy không sợ gây chấn động và thách thức hệ thống.
Make believeChildren love to make believe and use their imagination.Trẻ em thích giả vờ và sử dụng trí tưởng tượng của mình.

Bài tập vận dụng quá khứ của Make

Bài tập vận dụng quá khứ của Make
Bài tập vận dụng quá khứ của Make

Điền đúng dạng quá khứ của động từ “make” vào chỗ trống trong các câu sau:

She ________ a delicious cake for her sister’s birthday party. (make)

They ________ a lot of noise during the concert. (make)

I ________ a mistake in my calculations. (make)

He ________ a fortune selling his artwork. (make)

We ________ a decision to travel to Europe. (make)

Đáp án:

She made a delicious cake for her sister’s birthday party.

They made a lot of noise during the concert.

I made a mistake in my calculations.

He made a fortune selling his artwork.

We made a decision to travel to Europe.

Qua bài viết này, chúng ta đã tìm hiểu dạng quá khứ của Make về cách chia các thì với động từ Make trong quá khứ. Chúng ta đã xem xét các dạng quá khứ của Make và thực hành qua bài tập vận dụng. Hi vọng rằng thông qua việc nắm vững cách sử dụng quá khứ của Make, bạn đã củng cố thêm kiến thức ngữ pháp của mình và có thể sử dụng từ này một cách chính xác trong các bài viết và cuộc trò chuyện tiếng Anh.

Theo dõi chuyên mục Blog thường xuyên để cập nhật thêm nhiều bài viết hay và hấp dẫn khác nhé!

Xem thêm:

Quá khứ của Leave

Quá khứ của Take

Quá khứ của Meet