Học IELTS chỉ 99k/giờ tại IELTS Vietop

Quá khứ của Fall – Cách chia động từ Fall bạn cần biết

Quá khứ của Fall (rơi) là một từ rất phổ biến và quan trọng. Chúng ta sử dụng nó hàng ngày trong giao tiếp và viết lách. Hôm nay, chúng ta sẽ khám phá về quá khứ của Fall và cách chia thì của nó. Hãy cùng Upfile.vn tìm hiểu và thực hành để nắm vững thêm về việc sử dụng động từ này trong quá khứ.

Quá khứ của Fall là gì?

“Fall” /fɑːl/, Fall vừa là một động từ và cũng có thể là một danh từ trong tiếng Anh.

Như một động từ:

Quá khứ của Fall là gì? Động từ
Quá khứ của Fall là gì? Động từ

Fall (v) – tức là “rơi” hoặc “ngã” từ một vị trí cao xuống. Ví dụ: The leaves fall from the trees in autumn. (Những chiếc lá rụng từ cây vào mùa thu.)

Fall (v) – cũng có nghĩa là “đổ” hoặc “sụp đổ”, thường được sử dụng để miêu tả một cấu trúc hoặc một người ngã gục xuống. Ví dụ: The wall is old and might fall down soon. (Bức tường cũ và có thể sụp đổ sớm thôi.)

Fall (v) – có nghĩa là “rơi vào” hoặc “rơi vào tình trạng nào đó”. Ví dụ: He fell into a deep sleep. (Anh ấy rơi vào một giấc ngủ sâu.)

Như một danh từ:

Quá khứ của Fall là gì? Danh từ
Quá khứ của Fall là gì? Danh từ

Fall (n) – có nghĩa là “mùa thu”, thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ. Ví dụ: I love the colors of fall. (Tôi thích màu sắc của mùa thu.)

Fall (n) – cũng có thể được sử dụng để chỉ sự “ngã” hoặc “rơi” của một người. Ví dụ: She had a bad fall and broke her arm. (Cô ấy ngã khá nặng và gãy cánh tay.)

Với vai trò là động từ . “Fall” còn là một động từ bất quy tắc, cụ thể được thể hiện qua bảng dưới đây

Nguyên thểV2/edV3/ed
FallFellFallen

Ví dụ:

Fall (v) – rơi: Ví dụ: The rain began to fall heavily, drenching everyone outside.

Fell (v) – ngã, gục: Ví dụ: He tripped on the stairs and fell down, bruising his knee.

Fallen (v) – đã rơi, đã ngã: Ví dụ: The leaves have fallen from the trees, creating a colorful carpet on the ground.

Xem thêm:

Quá khứ của Drink là gì

Quá khứ của Take

Quá khứ của Hear

Tổng hợp một số cách dùng về các dạng của Fall trong tiếng anh

Tổng hợp một số cách dùng về các dạng của Fall trong tiếng anh
Tổng hợp một số cách dùng về các dạng của Fall trong tiếng anh

Động từ “Fall” (rơi, ngã):

The apple fell from the tree. (Quả táo rơi từ cây.)

She slipped on the ice and fell on the ground. (Cô ấy trượt trên băng và ngã xuống đất.)

The rain is falling heavily. (Mưa đang rơi mạnh.)

Danh từ “Fall” (mùa thu):

I love the colors of fall. (Tôi thích những màu sắc của mùa thu.)

In fall, the leaves change color and fall from the trees. (Vào mùa thu, lá thay đổi màu sắc và rụng từ cây.)

Cụm từ “Fall in love” (đổ một tình yêu):

They met in college and fell in love. (Họ gặp nhau ở đại học và đổ một tình yêu.)

I fell in love with that beautiful painting. (Tôi đổ một tình yêu với bức tranh đẹp đó.)

Cụm từ “Fall behind” (đứng sau, tụt lại):

I need to work harder; I’m falling behind in my studies. (Tôi cần phải làm việc chăm chỉ hơn; tôi đang tụt lại trong việc học của mình.)

Don’t fall behind the group, try to keep up. (Đừng tụt lại so với nhóm, hãy cố gắng bắt kịp.)

Cụm từ “Fall apart” (đổ vỡ, sụp đổ):

The old house is falling apart; it needs repairs. (Ngôi nhà cũ đang đổ vỡ, nó cần được sửa chữa.)

Their relationship began to fall apart after years of arguing. (Mối quan hệ của họ bắt đầu sụp đổ sau nhiều năm tranh cãi.)

Cụm từ “Fall through” (thất bại, không thành công):

Our plans to go on a trip fell through due to bad weather. (Kế hoạch đi du lịch của chúng tôi thất bại vì thời tiết xấu.)

The business deal fell through at the last minute. (Giao dịch kinh doanh không thành công vào phút cuối.)

Cách chia động từ Fall

Cách chia động từ Fall
Cách chia động từ Fall
ThìIHe/She/itĐộng từ số nhiềuVí dụ
Hiện tại đơnfallfallsfallIf I fall down the hole, I can’t get out by myself.
Nếu tôi rơi xuống cái hố, tôi không thể tự mình thoát khỏi đó.
Hiện tại tiếp diễnam fallingis fallingare fallingLook! The tower is falling over.
Nhìn kìa! Tòa nhà đang đổ xuống.
Hiện tại hoàn thànhhave fallenhas fallenhave fallenHe has fallen behind since he lost his family.
Anh ấy đã bị bỏ lại phía sau từ khi anh ấy mất đi gia đình.
Hiện tại hoàn thànhhave beenhas beenhave beenOil prices have been falling for the past two months.
Quá khứ đơnfellfellfellI fell down the stairs last month but I can feel the pain now.
Tôi ngã xuống cầu thang tháng trước nhưng tôi cảm nhận đau được.
Quá khứ tiếp diễnwas fallingwas fallingwere fallingThe knife was falling when I left.
Con dao đang rơi xuống khi tôi ra đi.
Quá khứ hoàn thànhhad fallenhad fallenhad fallenWe thought you had fallen into the pond.
Chúng tôi nghĩ bạn đã rơi vào cái hồ.
Quá khứ hoàn thànhhad beenhad beenhad beenThe walls had been falling into disrepair for a hundred years.
Tương lai đơnwill fallwill fallwill fallIf you continue to build the house on this land, it will fall over soon.
Nếu bạn tiếp tục xây

Các thành ngữ hay có thể dùng với từ Fall

Các thành ngữ hay có thể dùng với từ Fall
Các thành ngữ hay có thể dùng với từ Fall

Fall from grace: Mất đi vị thế, sự tôn trọng hoặc sự thành công trước đó. Ví dụ: After the scandal, the politician fell from grace and lost support from the public.

Fall on deaf ears: Bị bỏ qua hoặc không được chú ý. Ví dụ: I tried to explain my concerns, but it seemed to fall on deaf ears.

Fall into place: Đúng lúc hoặc xảy ra một cách tự nhiên và hợp lý. Ví dụ: After days of confusion, everything started to fall into place and the solution became clear.

Fall on hard times: Gặp khó khăn hoặc gặp rủi ro tài chính. Ví dụ: The company fell on hard times and had to lay off many employees.

Fall on your feet: Thành công hoặc tìm được lợi ích trong tình huống khó khăn. Ví dụ: Despite losing his job, he always seems to fall on his feet and find new opportunities.

Fall through the cracks: Bị bỏ quên hoặc không được xử lý. Ví dụ: Some important issues may fall through the cracks if we don’t have a proper system in place.

Fall into a trap: Rơi vào một cạm bẫy hoặc tình huống gian lận. Ví dụ: The detective warned him not to fall into the trap set by the criminals.

Fall on your sword: Tự chịu trách nhiệm hoặc nhận lỗi vì một sự cố hoặc sai lầm. Ví dụ: The CEO decided to fall on his sword and take full responsibility for the company’s failure.

Fall by the wayside: Thất bại hoặc bị loại bỏ. Ví dụ: Many startups fall by the wayside within the first year of operation.

Fall into disarray: Trở nên hỗn loạn hoặc không có trật tự. Ví dụ: Without proper management, the project quickly fell into disarray.

Bài tập quá khứ của Fall

Bài tập quá khứ của Fall
Bài tập quá khứ của Fall

Hoàn thành câu sau với dạng quá khứ của động từ “fall“:

“I __________ on the slippery ice and hurt my knee.”

Chọn từ đúng để hoàn thành câu sau với dạng quá khứ của động từ “fall”:

“She __________ from the ladder and broke her arm.”

a) fell b) fallen c) fall

Hoàn thành câu sau với dạng quá khứ phủ định của động từ “fall”:

“The leaves __________ from the trees during the autumn season.”

Chọn từ đúng để hoàn thành câu sau với dạng quá khứ phủ định của động từ “fall”: “They __________ down the mountain and couldn’t find their way back.”

a) falling b) fell c) fallen

Hoàn thành câu sau với dạng quá khứ phủ định tiếp diễn của động từ “fall”:

“She __________ behind in the race while she was tripping over her shoelaces.”

Chọn từ đúng để hoàn thành câu sau với dạng quá khứ phủ định tiếp diễn của động từ “fall”: 

“The snow __________ heavy all night and covered the entire town.”

a) fell b) fallen c) falling

Đáp án:

fell

a) fell

fell

b) fell

was falling

a) fell

Qua bài viết này, chúng ta đã tìm hiểu và củng cố kiến thức về quá khứ của Fall. Chúng ta đã thấy cách chia thì của “Fall” trong các thì khác nhau như quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn, quá khứ hoàn thành và quá khứ hoàn thành tiếp diễn. Điều quan trọng là hiểu rõ các ngữ cảnh và cách sử dụng đúng để truyền đạt ý nghĩa một cách chính xác.

Theo dõi chuyên mục Blog thường xuyên để cập nhật thêm nhiều bài viết hay và thú vị khác nữa nhé!

Xem thêm:

This và that là gì

Fighting là gì

Give off là gì