Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

Frightened đi với giới từ gì trong tiếng Anh?

Trong tiếng Anh, có rất nhiều từ/ cụm từ dùng để diễn tả cảm giác lo lắng, sợ hãi. Bên cạnh từ “Scared” đã vô cùng thông dụng và quen thuộc này thì tính từ “Frightened” cũng được sử dụng khá phổ biến đấy nhé. Tuy nhiên, nhiều bạn vẫn chưa biết Frightened đi với giới từ gì trong tiếng Anh? Cách sử dụng nó như thế nào để “chuẩn” như người bản xứ và nó sẽ xuất hiện trong ngữ cảnh như thế nào.

Hãy cùng với Upfile.vn đi tìm lời giải đáp cho những thắc mắc trên và bạn sẽ được cung cấp thêm những mẫu câu hay để bạn có thể tự tin sử dụng tiếng Anh nhé!

Frightened có nghĩa là gì? 

Frightened có nghĩa là gì? 
Frightened có nghĩa là gì? 

Theo định nghĩa của từ điển Oxford Dictionary thì “Frightened” là “afraid; feeling fear” có nghĩa là “sợ, cảm thấy sợ hãi”. Tính từ này được sử dụng để nói về trạng thái lo lắng, sợ hãi khi người nói/ người viết bất ngờ gặp một vấn đề gì quá khủng khiếp vượt xa sự tưởng tượng của họ. 

Ex:

  • Most of us are frightened by our emotions.

Hầu hết chúng ta đều sợ hãi bởi những cảm xúc của mình.

  • Emily was frightened that the glass would break.

Emily sợ rằng mặt kính sẽ bị vỡ.

Xem thêm:

Frightened đi với giới từ gì trong tiếng Anh?

Frightened đi với giới từ gì trong tiếng Anh?
Frightened đi với giới từ gì trong tiếng Anh?

Trong tiếng Anh, Frightened đi với giới từ gì? là câu hỏi nhận được nhiều sự quan tâm của rất nhiều bạn. Sau đây, Upfile sẽ “bật mí” và chia sẻ đến bạn các cấu trúc, ý nghĩa và ví dụ chi tiết của từng cấu trúc giới từ đi với “frightened”. Cùng ôn tập ngay thôi nào!

Cấu trúc 1:

Frightened + of + N/ doing something

Trong đó:

  • N hay Noun: Danh từ. 

Ex:

  • My friends were too frightened of my father when they came to our house.

Bạn tôi đã quá sợ bố tôi khi họ đến nhà chúng tôi.

  • Are you frightened of snake?

Bạn có sợ rắn không?

Chú ý:

Trong cấu trúc “frightened of” ta sẽ không sử dụng với “pronoun” (đại từ). Nếu trong câu có đại từ, bạn có thể áp dụng 2 cấu trúc dùng để biểu đạt trạng thái lo lắng và sợ hãi khác để thay thế cho “frightened of” như là “afraid of” và “scared of”.

Ex:

  • What has made you so deeply afraid of/ scared of your boss? Điều gì đã khiến bạn vô cùng sợ hãi/sợ hãi sếp của mình?  

Không dùng: What has made you so deeply frightened of your boss?

Ngoài cấu trúc “frightened of” thì cấu trúc “frightened to” cũng được sử dụng phổ biến để diễn tả việc ai đó sợ hãi để làm một cái gì đó.

Cấu trúc:

Frightened + to + infinitive

Ex:

  • I’m too frightened to ask him now.

Tôi quá sợ hãi để hỏi anh ấy bây giờ.

  • Don’t be frightened to complain if the service is bad.

Đừng ngại phàn nàn nếu dịch vụ không tốt.

Bên cạnh đó, ta có thể sử dụng cấu trúc “frightened about” để diễn tả việc ai đó “sợ hãi về một cái gì đó”.

Cấu trúc: 

Frightened + about (doing) + something

Ex:

  • I was nervous and frightened about the future.

Tôi lo lắng và sợ hãi về tương lai.

  • She said she was frightened about having the baby.

Cô ấy nói rằng cô ấy sợ hãi về việc có con.

Các từ đồng nghĩa với “Frightened”

Các từ đồng nghĩa với “Frightened”
Các từ đồng nghĩa với “Frightened”

Khi diễn tả cảm giác sợ hãi, nếu chúng ta chỉ sử dụng cụm từ “frightened” thì câu chuyện sẽ trở nên vô cùng nhàm chán. Bên cạnh tính từ frightened thì trong tiếng Anh còn có rất nhiều tính từ khác cũng được dùng để diễn tả cảm giác “sợ hãi” với những sắc thái khác nhau. Cùng Upfile tìm hiểu ngay bây giờ nhé!

Afraid

Một trong những từ phổ biến nhất khi muốn diễn tả cảm giác “sợ hãi” đó là “Afraid”. Bạn có thể sử dụng tính từ này khi muốn nói về cảm giác sợ hãi chung chung, hoặc bạn có thể sợ hãi hoặc lo lắng về một điều gì đó cụ thể sẽ xảy ra hoặc sẽ không xảy ra.

Cấu trúc: 

afraid + of + noun/ doing something/ pronoun (sợ gì/ sợ làm gì)
afraid + to + inifinite (sợ làm cái gì)

Ex:

  • He had always been afraid of death.

Anh luôn sợ chết.

  • The boy wasn’t afraid to say what he believed.

Cậu bé không ngại nói ra những điều mình tin tưởng.

Một cách thông thường và phổ biến khác dùng để nói về nỗi sợ đó là tính từ “Scared”. Từ “Scared” mang sắc thái ít trang trọng hơn “Frightened” và có thể được sử dụng trong cụm từ “Scared to death” có nghĩa là bạn rất sợ hãi về điều gì đó. 

Scared

Cấu trúc: 

scared + to + inifinite (sợ làm gì)
scared + of + noun/ doing something/ pronoun (sợ cái gì/ sợ làm gì)
scared + at + something (sợ cái gì)

Ex:

  • Some victims are too scared to speak out.

Một số nạn nhân quá sợ hãi để lên tiếng.

  • She is scared of going out alone.

Cô ấy sợ ra ngoài một mình.

  • He was scared at the prospect of running out of food.

Anh sợ hãi trước viễn cảnh hết thức ăn.

Petrified, Terrified và Panic – stricken

Nếu muốn diễn tả việc ai đó đang trong trạng thái cực kỳ sợ hãi, thì bạn có thể sử dụng các tính từ như “petrified, terrified hoặc panic-stricken”. 

Ex:

  • Evelyn was petrified at the prospect of meeting her fiancé’s parents.

Evelyn chết lặng trước viễn cảnh gặp bố mẹ chồng sắp cưới.

  • Emily was terrified at the thought of being alone.

Emily sợ hãi khi nghĩ đến việc ở một mình.

  • Her panic-stricken mother phoned the police.

Người mẹ hoảng loạn của cô đã gọi điện cho cảnh sát.

Worried, Nervous

Nếu ai đó cảm thấy sợ hãi vì họ đang lo lắng về điều gì đó, thì bạn có thể sử dụng các tính từ chung chung hơn là “worried hoặc là nervous”.

Ex:

  • Doctors are worried about the possible spread of the disease.

Các bác sĩ lo lắng về khả năng lây lan của căn bệnh.

  • Henry had worked himself up into a highly nervous state.

Henry đã tự đưa mình vào trạng thái rất lo lắng.

  • My close friend was in a state of nervous exhaustion.

Người bạn thân của tôi rơi vào trạng thái căng thẳng mệt mỏi.

Apprehensive, Uneasy

Nếu ai đó sợ hãi về điều gì đó có thể xảy ra trong tương lai, bạn có thể sử dụng tính từ “apprehensive hoặc uneasy”.

Ex:

  • The long delay had made me quite apprehensive.

Sự chậm trễ kéo dài đã khiến tôi khá e ngại.

  • She had an uneasy feeling that something terrible was going to happen.

Cô ấy có cảm giác bất an rằng một điều gì đó khủng khiếp sắp xảy ra.

Give me the creeps

Để nói về những điều khiến bạn cảm thấy khó chịu và sợ hãi, bạn có thể sử dụng cụm từ “Give me the creep” để diễn tả về điều này. 

Ex:

  • This old house gives me the creeps.

Ngôi nhà cũ kỹ này khiến tôi sởn gai ốc.

Hair – raising

Để nói về điều gì đó đáng sợ theo cách gây sốc, bạn có thể sử dụng tính từ “Hair – raising”. 

Ex:

  • The pilots are trained to do hair-raising stunts at low altitude.

Các phi công được huấn luyện để thực hiện các pha nguy hiểm dựng tóc gáy ở độ cao thấp.

Bảng so sánh sự khác nhau giữa “Frightened”, “Scared” và “Afraid”


Ý nghĩa
FrightenedAfraidScared
Cảm thấy sợ hãi; lo lắng rằng điều gì đó tồi tệ có thể xảy ra[không đứng trước danh từ] cảm thấy sợ hãi; lo lắng rằng một cái gì đó xấu có thể xảy ra.(Khá thân mật) cảm thấy sợ hãi; lo lắng rằng một cái gì đó xấu có thể xảy ra.
Of + N/ V-ing/ pronoun: sợ gì/ sợ làm điều gì.  The latest news has frightened the wits out of investors.
Những tin tức mới nhất đã khiến các nhà đầu tư sợ hãi.
What has made you so deeply afraid of your boss?
Điều gì đã khiến bạn vô cùng sợ hãi sếp của mình?
They know I’m afraid of heights.
Họ biết tôi sợ độ cao.
Harris’s scared of heights.
Harris sợ độ cao.
To + infinitives: sợ phải làm điều gì đó.We were frightened to death he was going to fall.
Chúng tôi sợ chết khiếp khi anh ấy sắp ngã.
Henry certainly isn’t afraid to speak his mind.
Henry chắc chắn không ngại nói lên suy nghĩ của mình.
He’s scared to tell Jennifer what really happened to her husband.
Anh ấy sợ phải nói với Jennifer những gì đã thực sự xảy ra với chồng của cô ấy.
Scared by/ frightened by sth: sợ cái gìMost of us are frightened by our emotions.
Hầu hết chúng ta đều sợ hãi bởi những cảm xúc của mình.
Most of us are frightened by our emotions.
Hầu hết chúng ta đều sợ hãi bởi những cảm xúc của mình.
Tính từ “Afraid” không đi kèm giới từ “by”.

Các cụm từ thông dụng diễn tả cảm xúc sợ hãi trong tiếng Anh

Các cụm từ thông dụng diễn tả cảm xúc sợ hãi trong tiếng Anh
Các cụm từ thông dụng diễn tả cảm xúc sợ hãi trong tiếng Anh
Cụm từÝ nghĩaVí dụ
Give me goosebumps/ get goosebumps.nổi da gà.It gave me goosebumps just to think about it.
Nó đã làm cho tôi nổi da gà chỉ để nghĩ về nó.
Be scared shitless/ shit scared.sợ hãi ai đó rất nhiều.We were scared shitless when your boss suddenly appeared.
Chúng tôi đã sợ chết khiếp khi ông chủ của bạn đột nhiên xuất hiện.
A terrifying ordeal.một trải nghiệm/thử thách đáng sợ.Flying is a terrifying ordeal for her.
Bay là một thử thách đáng sợ đối với cô ấy.
Frighten the life out of me = Scared the hell out of me.sợ hãi ai đó rất nhiềuThe shadow of clothes swinging outside the window scared the hell out of me.
Cái bóng quần áo đung đưa ngoài cửa sổ làm tôi sợ chết khiếp.
Jump out of my skin.Giật bắn mình/ nổi da gà.The loud noise made me jump out of my skin.
Tiếng động lớn làm tôi giật bắn mình. 
Send shivers down my spine.cảm giác lạnh sống lưng, cảm thấy rùng mình.The way he looked at me sent shivers down my spine.
Cách anh ấy nhìn tôi khiến tôi rùng mình.

Các cụm từ thông dụng diễn tả cảm xúc sợ hãi trong tiếng Anh

Bài viết trên là về chủ đề Frightened đi với giới từ gì trong tiếng Anh? Upfile hy vọng qua bài viết có thể cung cấp cho bạn thêm nhiều kiến thức hay về các chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh thông dụng. Và đừng quên Follow chuyên mục Blog của chúng tôi để cập nhật thêm nhiều kiến thức bổ ích nhé! Chúc các bạn học tốt tiếng Anh!