Học IELTS chỉ 99k/giờ tại IELTS Vietop

Cap buồn tiếng Anh, STT buồn bằng tiếng Anh cực ý nghĩa

Cảm xúc buồn là một phần không thể thiếu của cuộc sống con người. Trong hành trình của chúng ta, chúng ta thường phải đối mặt với những trải nghiệm đau khổ, tiếc nuối, và cảm giác mất mát. Cảm xúc buồn là một phần tự nhiên của bản thân và thế giới xung quanh. Vậy các bạn đã có cho mình những cap buồn bằng tiếng anh? Nếu chưa mời các bạn khám phá những cap buồn tiếng anh qua bài viết dưới đây cùng Upfile.vn nhé

Cách diễn đạt cảm xúc buồn bằng tiếng Anh

Cách diễn đạt cảm xúc buồn bằng tiếng Anh
Cách diễn đạt cảm xúc buồn bằng tiếng Anh

Cách diễn đạt cảm xúc buồn bằng tiếng Anh: Cảm xúc buồn có thể đa dạng và phong phú. Nó có thể là một nỗi tiếc nuối sâu sắc khi mất đi một người thân yêu, hay một trạng thái cô đơn đau lòng khi chúng ta cảm thấy bị cô lập. Cảm xúc buồn cũng có thể là một trạng thái của tâm trí mờ mịt, mất niềm tin vào cuộc sống và cảm giác không thể vượt qua khó khăn.

Ví dụ

Every time I think about my failed dreams, sadness engulfs me. (Mỗi khi tôi nghĩ về những giấc mơ thất bại của mình, nỗi buồn tràn ngập tôi.)

The loneliness in my heart grows deeper each day. (Sự cô đơn trong trái tim tôi trở nên ngày càng sâu sắc hơn mỗi ngày.)

It’s hard to hold back tears when I remember the painful past. (Khó có thể kìm nén nước mắt khi tôi nhớ về quá khứ đau đớn.)

Các từ vựng có thể dùng trong cap buồn tiếng anh

Các từ vựng có thể dùng trong cap buồn tiếng anh
Các từ vựng có thể dùng trong cap buồn tiếng anh
  • Lonely (adj.): Cô đơn
  • Sorrowful (adj.): Đau buồn
  • Painful (adj.): Đau đớn
  • Grief (n.): Nỗi đau buồn
  • Desolate (adj.): Hoang vắng, cô đơn
  • Melancholy (n.): Nỗi buồn
  • Wistful (adj.): Nhớ nhung, buồn rầu
  • Mournful (adj.): Buồn rầu, tang thương
  • Depressed (adj.): Trầm cảm
  • Devastated (adj.): Tàn phá, tan hoang
  • Despair (n.): Tuyệt vọng
  • Regret (n.): Hối tiếc
  • Brokenhearted (adj.): Tơ vương lòng
  • Anguish (n.): Nỗi đau đớn
  • Abandoned (adj.): Bị bỏ rơi
  • Betrayed (adj.): Bị phản bội
  • Miserable (adj.): Khốn khổ
  • Forsaken (adj.): Bị ruồng bỏ
  • Sullen (adj.): Buồn bã, u sầu

Cấu trúc câu có thể dùng trong cap buồn tiếng Anh

Cấu trúc câu có thể dùng trong cap buồn tiếng Anh
Cấu trúc câu có thể dùng trong cap buồn tiếng Anh

I feel sad about… (Tôi cảm thấy buồn về…)

It makes me feel heartbroken. (Nó khiến tôi cảm thấy tan vỡ lòng.)

I’m filled with grief. (Tôi tràn đầy nỗi đau khổ.)

The news brought me immense sorrow. (Thông tin đó mang đến cho tôi nỗi buồn sâu lắng.)

I can’t shake off this feeling of melancholy. (Tôi không thể loại bỏ được cảm giác u sầu này.)

I’m trapped in a state of misery. (Tôi bị mắc kẹt trong trạng thái khốn khổ.)

I’m overwhelmed by despair. (Tôi bị áp đảo bởi sự tuyệt vọng.)

Xem thêm:

Top những câu nói hay của Blackpink bằng tiếng anh

Tổng hợp những câu chúc ngon miệng bằng tiếng Anh hay nhất

Viết về thần tượng bằng tiếng Anh ngắn gọn và hay nhất

Cap buồn tiếng Anh và những dòng tâm trạng bằng tiếng Anh

Cap buồn tiếng Anh và những dòng tâm trạng bằng tiếng Anh
Cap buồn tiếng Anh và những dòng tâm trạng bằng tiếng Anh

1. Caption: “Love’s betrayal left a bitter taste, staining the purity of my heart with trust’s demise.” 

Dịch: Sự phản bội của tình yêu để lại một vị đắng, làm nhuốm màu sự trong sáng của trái tim tôi bởi sự kết thúc của niềm tin.

2. Caption: “I drown in the ocean of memories, where your love once resided.” 

Dịch: Tôi chìm đắm trong biển kỷ niệm, nơi tình yêu của bạn từng hiện diện.

3. Caption: “Love left its mark on my heart, but it faded away, leaving behind scars of longing.” 

Dịch: Tình yêu để lại dấu ấn trên trái tim tôi, nhưng nó phai nhạt đi, chỉ để lại những vết thương khao khát.

4. Caption: “In the realm of love, I’m just a shadow chasing after your fleeting affection.” 

Dịch: Trong thế giới tình yêu, tôi chỉ là một cái bóng đuổi theo sự ân cần thoáng qua của bạn.

5. Caption: “I gave my heart willingly, but you took it for granted and shattered it into pieces.” 

Dịch: Tôi trao trái tim một cách tự nguyện, nhưng bạn coi nó là điều hiển nhiên và làm tan vỡ thành mảnh vụn.

6. Caption: “Love’s sweet melodies turned into painful echoes of your absence.” 

Dịch: Âm nhạc ngọt ngào của tình yêu đã biến thành những tiếng vang đau đớn khi bạn không còn bên cạnh.

7. Caption: “My heart silently whispers your name, longing for a love that will never return.” 

Dịch: Trái tim tôi lặng lẽ thì thầm tên bạn, khao khát một tình yêu mà sẽ không bao giờ quay lại.

8. Caption: “I dance with the shadows of our past, lost in the bittersweet memories we once shared.”

Dịch: Tôi nhảy múa cùng những cái bóng của quá khứ, lạc trong những kỷ niệm ngọt ngào chúng ta đã từng chia sẻ.

9. Caption: “Love’s flames may have extinguished, but the embers of pain still flicker within me.” 

Dịch: Ngọn lửa của tình yêu có thể đã tắt, nhưng những tàn tro đau đớn vẫn lập lòe trong tôi.

10. Caption: “The tears I shed for you are the raindrops that wash away the remnants of our love.”

Dịch: Những giọt nước mắt tôi rơi vì bạn là những giọt mưa rửa sạch những dư vị của tình yêu chúng ta.

11. Caption: “In the depths of my heart, your absence echoes like a haunting melody.” 

Dịch: Trong tận cùng trái tim tôi, sự vắng mặt của bạn vang lên như một giai điệu ám ảnh.

12. Caption: “Love’s promises turned into broken dreams, leaving behind an ache that refuses to fade.”

Dịch: Những lời hứa của tình yêu biến thành những giấc mơ tan vỡ, để lại một nỗi đau không thể phai nhạt.

13. Caption: “I search for your presence in every crowded room, hoping to catch a glimpse of what we once had.” 

Dịch: Tôi tìm kiếm sự hiện diện của bạn trong mỗi phòng đông người, hy vọng được nhìn thấy một chút điều chúng ta đã từng có.

14. Caption: “Love’s betrayal left a bitter taste, staining the purity of my heart with trust’s demise.” 

Dịch: Sự phản bội của tình yêu để lại một vị đắng, làm nhuốm màu sự trong sáng của trái tim tôi bởi sự kết thúc của niềm tin.

15. Caption: “The echoes of your laughter still resonate within me, reminding me of the love that slipped through my fingers.” 

Dịch: Những tiếng cười của bạn vẫn vang vọng trong tôi, nhắc nhở về tình yêu đã trượt qua những ngón tay của tôi.

16. Caption: “Love’s gentle touch turned into a painful embrace, leaving me shattered and longing for solace.” 

Dịch: Sự chạm nhẹ của tình yêu biến thành một vòng tay đau đớn, làm tôi tan vỡ và khao khát được an ủi.

17. Caption: “In the gallery of my heart, the portrait of our love remains, frozen in a bittersweet frame.” 

Dịch: Trong bức tranh tình yêu của tôi, hình ảnh chúng ta vẫn còn đọng lại, đóng băng trong một khung hình ngọt ngào đắng cay.

18. Caption: “Love’s promises turned into echoes of empty words, echoing through the chambers of my broken heart.” 

Dịch: Những lời hứa của tình yêu biến thành những tiếng vang của những lời nói trống rỗng, vang lên trong các ngăn của trái tim tan vỡ của tôi.

19. Caption: “With every passing day, the memories of our love become fragments, lost in the sands of time.” 

Dịch: Mỗi ngày trôi qua, những kỷ niệm về tình yêu của chúng ta trở thành những mảnh vụn.

Những STT buồn dành cho tình yêu giữa nam và nữ bằng tiếng Anh

1. Sometimes, love isn’t enough to make it work.

Dịch: Đôi khi, tình yêu không đủ để làm mọi thứ trở nên tốt đẹp.

2. Love can be the most beautiful feeling, but also the most painful one.

Dịch: Tình yêu có thể là cảm giác đẹp nhất, nhưng cũng là cảm giác đau đớn nhất.

3. The saddest thing about love is when you have to let go of someone you truly care about.

Dịch: Điều buồn nhất về tình yêu là khi bạn phải buông tay người mà bạn thật sự quan tâm.

4. It hurts when the person you love doesn’t love you back.

Dịch: Đau đớn khi người mà bạn yêu không yêu bạn lại.

5. Sometimes, the hardest part of loving someone is knowing when to let go.

Dịch: Đôi khi, phần khó nhất trong việc yêu ai đó là biết khi nào nên buông tay.

6. Love is supposed to bring happiness, but it can also bring heartbreak.

Dịch: Tình yêu được cho là mang đến hạnh phúc, nhưng cũng có thể mang đến đau khổ.

Stt buồn bằng tiếng Anh về tình yêu
Stt buồn bằng tiếng Anh về tình yêu

7. It’s painful to see the one you love with someone else.

Dịch: Đau đớn khi thấy người mà bạn yêu đang bên ai đó.

8. Love can make you feel alive, but it can also make you feel empty inside.

Dịch: Tình yêu có thể khiến bạn cảm thấy sống động, nhưng cũng có thể khiến bạn cảm thấy trống rỗng bên trong.

9. Missing someone you love can be unbearable.

Dịch: Nhớ ai đó mà bạn yêu có thể không thể chịu đựng nổi.

10. Love can be a double-edged sword, bringing both joy and pain.

Dịch: Tình yêu có thể là một thanh gươm hai lưỡi, mang đến cả niềm vui và nỗi đau.

11. Letting go of someone you love is the hardest decision to make.

Dịch: Buông tay người mà bạn yêu là quyết định khó khăn nhất để đưa ra.

Những STT buồn dành cho cuộc sống hằng ngày 

1. Life is full of ups and downs. Sometimes, the downs seem to outweigh the ups.

Dịch: Cuộc sống đầy biến động. Đôi khi, những thất bại có vẻ nhiều hơn thành công.

2. It’s hard to pretend that everything is fine when deep down, you’re falling apart.

Dịch: Khó để giả vờ mọi thứ ổn khi trong lòng bạn đang sụp đổ.

3. Sometimes, the hardest person to be honest with is yourself.

Dịch: Đôi khi, người khó nhất để thật lòng là chính bạn.

4. In the midst of chaos, it’s difficult to find peace.

Dịch: Trong cơn hỗn loạn, khó tìm thấy sự bình yên.

5. Not every day is a good day, but there is something good in every day.

Dịch: Không phải ngày nào cũng là ngày tốt, nhưng trong mỗi ngày đều có điều tốt lành.

6. Sometimes, it’s the smallest step that becomes the bravest one.

Dịch: Đôi khi, những bước nhỏ nhất lại trở thành những bước dũng cảm nhất.

7. The hardest battles are often fought within ourselves.

Dịch: Những trận chiến khó nhất thường diễn ra trong chính con người chúng ta.

8. It’s okay to not be okay. It’s okay to ask for help.

Dịch: Không sao cả khi bạn không ổn. Không sao cả khi bạn cần xin người khác giúp đỡ.

9. Sometimes, you have to let go of what’s hurting you, even if it hurts to let go.

Dịch: Đôi khi, bạn phải buông bỏ những gì làm tổn thương bạn, dù có đau lòng khi buông.

10. Life is a journey, not a destination. Embrace the process and learn along the way.

Dịch: Cuộc sống là một hành trình, không phải điểm đến. Hãy đón nhận quá trình và học hỏi trên đường đi.

11. It’s okay to take a break and recharge. Self-care is important for your well-being.

Dịch: Không sao cả khi bạn nghỉ ngơi và làm mới bản thân. Chăm sóc bản thân là quan trọng cho sự phát triển của bạn.

12. Sometimes, the hardest person to forgive is yourself.

Dịch: Đôi khi, người khó nhất để tha thứ là chính bạn.

13. Don’t compare your journey to others’. Each person has their own path to follow.

Dịch: Đừng so sánh hành trình của bạn với người khác. Mỗi người có con đường riêng để đi.

Cap buồn tiếng Anh trong công việc

1. Feeling overwhelmed with work and deadlines.

Dịch: Cảm thấy quá tải với công việc và những thời hạn.

2. Dealing with a difficult and unsupportive boss.

Dịch: Đối mặt với một sếp khó tính và thiếu hỗ trợ.

3. Making mistakes that have serious consequences.

Dịch: Mắc phải những sai lầm có hậu quả nghiêm trọng.

4. Feeling unappreciated for the hard work put.

Dịch: Cảm thấy công việc đặt ra không được đánh giá cao.

5. Facing constant criticism and negativity from colleagues.

Dịch: Đối diện với sự chỉ trích liên tục và sự tiêu cực từ đồng nghiệp.

6. Struggling with a heavy workload and long hours.

Dịch: Vật lộn với khối lượng công việc lớn và làm việc nhiều giờ liền.

7. Feeling stuck in a monotonous and unfulfilling job.

Dịch: Cảm thấy bị mắc kẹt trong một công việc đơn điệu và không đem lại sự hài lòng.

8. Dealing with office politics and backstabbing.

Dịch: Đối mặt với các cuộc chiến nội bộ và những hành động lừa đảo trong văn phòng.

9. Experiencing a lack of growth and advancement opportunities.

Dịch: Trải qua sự thiếu cơ hội phát triển và thăng tiến.

10. Feeling unchallenged and bored in the current role.

Dịch: Cảm thấy không được thách thức và chán nản trong vai trò hiện tại.

Cap buồn tiếng Anh trong công việc
Cap buồn tiếng Anh trong công việc

11. Dealing with a toxic work environment.

Dịch: Đối mặt với một môi trường làm việc độc hại.

12. Experiencing a constant sense of job insecurity.

Dịch: Trải qua cảm giác không an toàn về việc làm liên tục.

13. Feeling undervalued and underpaid for the skills and contributions.

Dịch: Cảm thấy không được đánh giá cao và trả lương thấp so với kỹ năng và đóng góp.

14. Dealing with unrealistic expectations and excessive workload.

Dịch: Đối mặt với những kỳ vọng không thực tế và khối lượng công việc quá tải.

15. Experiencing a lack of work-life balance.

Dịch: Trải qua sự thiếu cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.

16. Feeling disconnected and unengaged with the work.

Dịch: Cảm thấy mất kết nối và không tham gia vào công việc.

17. Dealing with a lack of recognition and opportunities for growth.

Dịch: Đối mặt với sự thiếu công nhận và cơ hội phát triển.

18. Experiencing constant pressure and stress in the workplace.

Dịch: Trải qua áp lực và căng thẳng không ngừng trong nơi làm việc.

19. Feeling isolated and unsupported by colleagues.

Dịch: Cảm thấy cô lập và thiếu sự hỗ trợ từ đồng nghiệp.

20. Dealing with a stagnant career and limited prospects.

Dịch: Đối mặt với sự trì trệ trong sự nghiệp và triển vọng hạn chế.

Viết cap buồn bằng tiếng Anh là một cách thể hiện cảm xúc và chia sẻ những tâm tư, nỗi buồn trong lòng của chúng ta. Bằng cách sử dụng ngôn ngữ và từ ngữ phù hợp, chúng ta có thể tạo ra những câu cap sâu sắc, lôi cuốn và đáng nhớ. Hy vọng qua bài viết này Upfile.vn đã giúp các bạn tìm ra cho mình những Cap buồn tiếng Anh phù hợp nhất 

Theo dõi các bài viết mới nhất trên mục Blog để có thêm những kiến thức bổ ích nhé!

Xem thêm:

Tổng hợp những câu nói tiếng Anh hay về tình yêu vĩnh cửu

Cách hỏi tuổi bằng tiếng Anh – Hỏi và Trả lời tinh tế

Cách chỉ và cách hỏi đường bằng tiếng Anh dễ nhớ nhất