Banner lì xì tết 2024

Tổng hợp những câu chúc ngon miệng bằng tiếng Anh hay nhất

Đã bao giờ bạn ngồi ăn với người nước ngoài và không biết mở miệng mời dùng bữa thế nào chưa? Vậy thì bài viết này sẽ giúp bạn học cách chúc ngon miệng bằng tiếng Anh để bữa ăn được diễn ra suôn sẻ và vui vẻ hơn. Cùng UpFile khám phá những từ vựng và mẫu câu chúc ngon miệng bằng tiếng Anh thông dụng khi giao tiếp nhé!

Mẫu câu chúc ngon miệng bằng tiếng Anh thông dụng

Có rất nhiều mẫu câu để bạn chúc ngon miệng trong bữa ăn, dưới đây là một số cách:

  • Enjoy your meal! (Hãy thưởng thức bữa ăn ngon miệng nhé!)
  • Bon appetit! (Chúc ngon miệng!)
  • Tuck in! (Ngon miệng nhé!)
  • Get stuck in! (Chúc ngon miệng!)
  • Wishing you a good lunch meal! (Chúc bạn có bữa trưa ngon miệng!)
  • Help yourself! (Dùng bữa tự nhiên nhé!)
  • Have a good, fun working day and delicious lunch! (Chúc bạn một ngày làm việc vui vẻ và có bữa trưa vui vẻ!)
  • Wish you a delicious dinner! (Chúc bạn có bữa tối ngon miệng!)
  • Have you a really good meal! (Chúc bạn có một bữa ăn ngon miệng!)
  • Honey has to remember to eat dinner fully! (Tình yêu nhớ ăn tối đầy đủ nhé!)
  • Hope you like these dishes! (Mong bạn thích những món ăn này!)

Từ vựng về bữa ăn trong tiếng Anh

Từ vựng về bữa ăn trong tiếng Anh
Từ vựng về bữa ăn trong tiếng Anh – chúc ngon miệng bằng tiếng Anh
Từ vựng Phiên âmDịch nghĩa
eatable/ˈiːtəbl/ không quá ngon
tasty/ˈteɪsti/ngon
delicious/dɪˈlɪʃəs/ ngon xuất sắc
mouth-watering/ˈmaʊθ wɔːtərɪŋ/ ngon mắt hoặc có mùi thơm
fresh/freʃ/tươi
stale/steɪl/cũ, đã để lâu; ôi
sweet /swiːt/ngọt 
bitter /ˈbɪtər/đắng 
sour /ˈsaʊər/chua 
salty /ˈsɔːlti/ mặn 
spicy /ˈspaɪsi/cay 
bland /blænd/nhạt 
tasteless /ˈteɪstləs/không có vị
rich/rɪtʃ/vị béo 
creamy /ˈkriːmi/mịn và béo ngậy như kem; chứa nhiều kem
soft /sɔːft/mềm 
hard /hɑːrd/cứng 
crunchy /ˈkrʌntʃi/giòn mà cứng
crispy /ˈkrɪspi/giòn xốp, mềm hơn ‘crunchy’
moist /mɔɪst/ẩm 
dry /draɪ/khô 
aromatic /ˌærəˈmætɪk/có mùi thơm
pungent /ˈpʌndʒənt/có mùi hoặc vị nồng hay nặng
scrumptious/ˈskrʌmp.ʃəs/vô cùng ngon
luscious/ˈlʌʃ.əs/ngon, có vị ngọt của hoa quả
delectable/dɪˈlek.tə.bəl/nhìn bắt mắt và ngon miệng
toothsome/ˈtuːθ.səm/nhìn hấp dẫn
over-cooked/ˈəʊvə-kʊkt/nấu quá kỹ, chín quá
savoury/ˈseɪvəri/ngon đậm đà
tender/ˈtɛndə/mềm

Mẫu câu giao tiếp về bữa ăn bằng tiếng Anh

Mẫu câu giao tiếp về bữa ăn bằng tiếng Anh
Mẫu câu giao tiếp về bữa ăn bằng tiếng Anh – chúc ngon miệng bằng tiếng Anh

Mời người khác đi ăn

Cấu trúc:

Would you like + N / to V

Nghĩa: Bạn có muốn …không?

E.g.: 

  • Would you like some beer?

(Bạn có muốn một ít bia không?)

  • Would you like to grab a coffee after work?

(Bạn có muốn đi uống cà phê sau khi tan làm không?)

Cấu trúc:

Do you want + …?

Nghĩa: Bạn có muốn … không?

E.g.:

  • Do you want some beer for breakfast?

(Bạn có muốn một ít bia cho bữa sáng không?)

  • Do you want to check out the new restaurant opposite our company?

(Bạn có muốn thử nhà hàng mới đối diện công ty chúng ta không?)

Cấu trúc:

Have you had/eaten ….. (yet)?

Nghĩa: Bạn đã ăn… chưa?

E.g.:

  • Have you had lunch yet?

(Bạn đã ăn trưa chưa?)

  • Have you eaten beefsteak yet?

(Bạn đã ăn bít tết chưa?)

Gọi món hoặc hỏi về món ăn

  • Please, I would like to order more.

(Tôi muốn gọi thêm món).

  • May/ Could I have seconds, please?

(Cho tôi suất ăn thêm, làm ơn?)

  • Can you recommend some good dishes here?

(Bạn có thể gợi ý vài món ngon ở đây không?)

Nhận xét về món ăn

Cấu trúc:

S + be (chia theo chủ ngữ và thì) + Adj (miêu tả món ăn) (+ for me)

E.g.:

  • This broth is a little too sour for me.

(Nước dùng này hơi chua quá đối với tôi).

  • This bottle of beer is so great!

(Chai bia này quá tuyệt!)

Cấu trúc:

S + taste(s) + Adj (miêu tả món ăn)

E.g.:

  • This soup tastes so creamy.

(Món súp này thật béo ngậy).

  • Your home-cooked sushi tastes so good.

(Món sushi nhà làm của bạn rất ngon).

Cấu trúc:

S + smell(s) + Adj (miêu tả món ăn)

E.g.:

  • This roasted chicken smells so good!

(Món gà quay này mùi tuyệt quá!)

  • This fish smells quite pungent.

(Cá này có mùi hơi nồng).

Cảm ơn sau bữa ăn bằng tiếng Anh

  • Thank you for inviting me to your breakfast/ lunch/ dinner!

(Cảm ơn vì đã mời tôi đến ăn sáng/trưa/tối!)

  • The meal is very nice, today

(Bữa ăn hôm nay rất tuyệt!)

  • Thank you so much for the meal! I enjoyed/ liked it a lot.

(Cảm ơn rất nhiều về bữa ăn! Tôi đã ăn rất ngon.)

  • Thank you for taking me out for dinner! The next time will be my turn.

(Cảm ơn vì đã đưa tôi ra ngoài ăn tối! Lần tới sẽ đến lượt tôi nhé.)

  • Thank you for taking me to such a great restaurant!

(Cảm ơn bạn đã dẫn tôi đến một nhà hàng thật chất lượng!)

  • It was such a great meal. Thank you so much!

(Quả là một bữa ăn tuyệt vời. Cảm ơn nhiều nhé!)

  • I enjoyed the meal a lot. Thank you for inviting me!

(Tôi rất thích bữa ăn này. Cảm ơn vì đã mời tôi!)

Xem thêm:

Đoạn hội thoại về chúc ngon miệng bằng tiếng Anh

Đoạn hội thoại về chúc ngon miệng bằng tiếng Anh
Đoạn hội thoại về chúc ngon miệng bằng tiếng Anh

Robert: Thank you for inviting me to dinner today!

(Cảm ơn vì đã mời mình đến đây ăn tối hôm nay!)

Jessi: Don’t mention it! You’re always welcome here.

(Đừng khách sáo! Bạn luôn được chào đón ở đây mà.)

Jessi’s husband (places another dish on the table): Dinner is ready! Let’s enjoy!

(Chồng của Jessi đặt một món ăn nữa xuống bàn: Bữa tối sẵn sàng rồi! Chúng ta ăn thôi!)

Jessi: Help yourself, Robert! There’s plenty of food.

(Tự nhiên nhé, Robert! Có nhiều đồ ăn lắm.)

Robert: Don’t worry! I will.

(Đừng lo! Mình sẽ tự nhiên mà.)

Jessi’s mom: You may want to try this roasted chicken. It’s my special recipe.

(Có thể cháu sẽ muốn thử món gà nướng lò này. Công thức đặc biệt của cô đấy.)

Robert: It’s so mouth-watering. It tastes good, too.

(Trông thật ngon mắt. Vị cũng ngon nữa.)

Jessi: Why don’t you try my pumpkin soup and give me some feedback?

(Sao bạn không thử súp bí ngô của mình và cho mình xin nhận xét nhỉ?)

Robert: Sure! It tastes very nice, but it would be even better with some cream.

(Được chứ! Vị rất ngon nhưng sẽ càng ngon hơn nữa nếu có kem.)

Jessi: Oh, why didn’t I think about that? Thanks for the feedback!

(Ồ, sao mình không nghĩ đến nhỉ? Cảm ơn về lời góp ý nhé!)

Robert: You’re welcome!

(Không có chi!)

Robert: Thank you for the lovely meal! The food was so delicious. You are all great cooks.

(Cảm ơn về bữa ăn tuyệt vời! Thức ăn rất là ngon. Mọi người đều là những người nấu ăn giỏi.)

Jessi’s husband: We’re glad you like it.

(Chúng tôi mừng là bạn thích.)

Trên đây UpFile đã giới thiệu đến bạn những cách chúc ngon miệng bằng tiếng Anh và các từ vựng, mẫu câu thông dụng khi nói về bữa ăn. Mong rằng những kiến thức bổ ích này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp tiếng Anh và áp dụng vào trong các bài kiểm tra. Chúc các bạn có những khoảng thời gian học tiếng Anh vui vẻ, và đừng quên ghé đọc các bài viết khác trên chuyên mục Blog của UpFile.vn nhé!