Học IELTS chỉ 99k/giờ tại IELTS Vietop

Cách hỏi tuổi bằng tiếng Anh – Hỏi và Trả lời tinh tế

Hỏi tuổi là một vấn đề nhạy cảm với nhiều người, vì vậy bạn cần đảm bảo sự tôn trọng khi hỏi tuổi ai đó. Nếu bạn không chắc chắn, đây là một số cách hỏi tuổi bằng tiếng Anh để tránh đưa ra những câu nói không phù hợp. Hãy cùng UpFile khám phá ngay nhé!

Cách hỏi tuổi bằng tiếng Anh
Cách hỏi tuổi bằng tiếng Anh

Cấu trúc cách hỏi tuổi bằng Tiếng Anh

How old + to be + S?
  • How old là từ để hỏi, mang nghĩa bao nhiêu tuổi.
  • Động từ to be được chia theo chủ ngữ: is/ are.
  • S: chủ ngữ ở đây là người được hỏi, có thể là you, they, he, she hoặc danh từ tên riêng xác định.

Ví dụ:

  • How old are you? – Bạn bao nhiêu tuổi?
  • How old is Mark? – Mark bao nhiêu tuổi rồi?
  • How old is your sister? – Em gái của bạn bao nhiêu tuổi?
What is… age?
  • What là từ để hỏi
  • Đứng trước từ age thường là các đại từ sở hữu: your, his, her, their…

Ví dụ:

  • What is his age? – Anh ấy bao nhiêu tuổi?
  • What is her age? – Cô ấy bao nhiêu tuổi?
Các cách hỏi tuổi bằng tiếng Anh lịch sự

Với một số người, tuổi tác là một vấn đề nhạy cảm. Vì vậy, để tránh bị xem là thô lỗ, người hỏi nên hỏi tuổi một cách khéo léo, lịch sự. Dưới đây là một số mẫu câu hỏi tuổi bằng tiếng Anh mang sắc thái trang trọng.

Người dùng có thể áp dụng những mẫu câu này để hỏi tuổi những người chưa thân quen, khi gặp người lạ ở các không gian công cộng hoặc trong những dịp trang trọng:

  • Would you mind if I asked how old you are? (Bạn có phiền không nếu tôi hỏi bạn bao nhiêu tuổi?)
  • Would you mind telling me your age? (Bạn có phiền cho tôi biết bạn bao nhiêu tuổi không?)
  • May I know how old you are? (Tôi có thể biết bạn bao nhiêu tuổi không?)
  • Do you mind if I ask your age? (Bạn có phiền không nếu tôi hỏi tuổi bạn?)
  • Do you mind telling me your age? (Bạn có thể nói cho tôi tuổi của bạn không?)

Cấu trúc trả lời tuổi trong Tiếng Anh

S + to be + số tuổi (years old)

Ví dụ:

  • I’m 10 years old. (Tôi 10 tuổi.)
  • She is 25 years old. (Cô ấy 25 tuổi.)
  • My mother is 40 years ole. (Mẹ tôi 40 tuổi.)

Một số trạng từ có thể đi kèm với số tuổi

  • Early: đầu (được tính từ 0 đến 3)

Ví dụ: She is in her early thirties. (Cô ấy mới đầu 30 tuổi.)

  • Mid: ở giữa (được tính từ 4 đến 7)

Ví dụ: My father is in his mid-fifties. (Bố tôi đang ở giữa độ tuổi 50.)

  • Late: cuối (được tính từ 8 đến 9)

Ví dụ: My grandmother is in her late eighties. (Bà tôi đang ở cuối độ tuổi 80.)

Một số từ vựng tiếng Anh về tuổi tác

  • Baby /ˈbeɪ.bi/ (n): trẻ nhỏ từ 0 đến 1 tuổi

Ví dụ: Tom is the baby in my family.

(Tom là em bé trong nhà tôi.)

  • Toddler /ˈtɒd.lər/ (n): trẻ nhỏ từ 1 đến 3 tuổi

Ví dụ: These toys are suitable for toddlers.

(Những món đồ chơi này phù hợp với trẻ từ 1 đến 3 tuổi.)

  • Child /tʃaɪld/ (n): trẻ em từ 4 đến 12 tuổi

Ví dụ: When I was a child, I used to love going fishing

(Khi tôi còn là một đứa trẻ, tôi thích đi câu cá.)

  • Teenager /ˈtiːnˌeɪ.dʒər/ (n): thanh thiếu niên (13 đến 19 tuổi)

Ví dụ: This film attracts a lot of teenagers

(Bộ phim này thu hút rất nhiều thanh thiếu niên.)

  • Adult /ˈædʌlt/ (n): người trưởng thành (từ 20 đến 50 tuổi)

Ví dụ: Only adults are invited to the wedding.

(Chỉ có người trưởng thành được mời tới tiệc cưới.)

  • Elderly /ˈel.dəl.i/: người già (người trên 60 hoặc 65 tuổi)

Ví dụ: The city is building nursing homes for the elderly.

(Thành phố đang xây nhà dưỡng lão cho người già.)

Xem thêm: Cách hỏi đường bằng tiếng Anh

Hội thoại về hỏi và trả lời tuổi trong Tiếng Anh

Hội thoại về hỏi và trả lời tuổi trong Tiếng Anh
Hội thoại về hỏi và trả lời tuổi trong Tiếng Anh

Rose: Good morning, Lisa, this is Jenny, she’s my roommate.

(Chào buổi sáng Lisa, Đây là Jennie, Cô ấy là bạn cùng phòng của tôi.)

Lisa: Hi Jenny. My name is Lisa. I’m very pleased to meet you. May I ask how old are you?

(Chào Jennie, tên tôi là Lisa. Rất vui được gặp bạn. Tôi có thể hỏi bạn bao nhiêu tuổi không?)

Jenny: Of course, I’m 25 years old. How about you Lisa?

(Tất nhiên, tôi 25 tuổi. Còn bạn thì sao Lisa?)

Lisa: I am 24 years old. Thank you for letting me know your age.

(Tôi 24 tuổi. Cảm ơn bạn đã cho tôi biết tuổi của bạn.)

Jenny: No problem. It’s no secret. It feels like yesterday we were teenagers.

(Không sao. Đó không phải là bí mật. Cảm giác như ngày hôm qua chúng ta còn là những thiếu niên.

Lisa: I know, right? But I think we’re all still young.

(Đúng vậy! Nhưng tôi nghĩ tất cả chúng ta vẫn còn trẻ.)

Jenny: Of course! Age is just a number.

(Tất nhiên! Tuổi tác chỉ là con số.)

Xem thêm: Lợi ích của internet bằng tiếng Anh

Tuổi tác là một câu hỏi nhạy cảm nên các bạn cần cẩn thận khi hỏi tuổi ai đó, hy vọng bài viết này Upfile đã mang đến cho các bạn cách hỏi tuổi bằng tiếng Anh và cách trả lời tuổi. Hy vọng bài viết hữu ích và giúp bạn tự tin hỏi tuổi của mình và trả lời theo cách bạn muốn.