Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

Quá khứ của Keep là gì? Cách chia động từ Keep chi tiết

Quá khứ của Keep là một phần quan trọng trong việc nắm vững cách sử dụng và chia thì với động từ này trong tiếng Anh. Chính vì vậy, hiểu rõ về cách chia thì quá khứ của Keep sẽ giúp chúng ta giao tiếp và viết tiếng Anh một cách chính xác và tự tin hơn. Trong bài viết này, Upfile mời các bạn, chúng ta sẽ tìm hiểu về cách chia thì và sau đó thực hành qua một số bài tập thực tế. Hãy cùng nhau khám phá!

Quá khứ của Keep là gì?

Quá khứ của Keep là gì?
Quá khứ của Keep là gì?

Keep để diễn tả hành động hoặc trạng thái đã xảy ra trong quá khứ và kéo dài tiếp tục cho đến một thời điểm xác định trong quá khứ.

Cấu trúc chia quá khứ của Keep như sau:

Quá khứ đơn: kept

Quá khứ phân từ: kept

Ví dụ:

I kept a diary when I was a teenager. (Tôi đã viết nhật ký khi tôi còn là một thiếu niên.)

She kept the secret for many years. (Cô ấy giữ bí mật trong nhiều năm.)

He kept his promise and helped me move. (Anh ta giữ lời hứa và giúp tôi chuyển nhà.)

They kept the old traditions alive in their family. (Họ duy trì những truyền thống cũ trong gia đình.)

The museum kept the artifacts safe for centuries. (Bảo tàng đã bảo quản các hiện vật an toàn trong hàng thế kỷ.)

Động từQuá khứ đơnQuá khứ phân từNghĩa của động từ
KeepkeptkeptGiữ, tiếp tục, duy trì

Xem thêm:

Quá khứ của Ride

Quá khứ của Sell

Quá khứ của Look

Chia thì với quá khứ của Keep và các ví dụ đối với từng thì

Bảng chia động từ
SốSố ítSố nhiều
NgôiIYouHe/She/ItWeYouThey
Hiện tại đơnkeepkeepkeepskeepkeepkeep
Hiện tại tiếp diễnam keepingare keepingis keepingare keepingare keepingare keeping
Quá khứ đơnkeptkeptkeptkeptkeptkept
Quá khứ tiếp diễnwas keepingwere keepingwas keepingwere keepingwere keepingwere keeping
Hiện tại hoàn thànhhave kepthave kepthas kepthave kepthave kepthave kept
Hiện tại hoàn thành tiếp diễnhave been keepinghave been keepinghas been keepinghave been keepinghave been keepinghave been keeping
Quá khứ hoàn thànhhad kepthad kepthad kepthad kepthad kepthad kept
QK hoàn thành Tiếp diễnhad been keepinghad been keepinghad been keepinghad been keepinghad been keepinghad been keeping
Tương Laiwill keepwill keepwill keepwill keepwill keepwill keep
TL Tiếp Diễnwill be keepingwill be keepingwill be keepingwill be keepingwill be keepingwill be keeping
Tương Lai hoàn thànhwill have keptwill have keptwill have keptwill have keptwill have keptwill have kept
TL HT Tiếp Diễnwill have been keepingwill have been keepingwill have been keepingwill have been keepingwill have been keepingwill have been keeping
Điều Kiện Cách Hiện Tạiwould keepwould keepwould keepwould keepwould keepwould keep
Conditional Perfectwould have keptwould have keptwould have keptwould have keptwould have keptwould have kept
Conditional Present Progressivewould be keepingwould be keepingwould be keepingwould be keepingwould be keepingwould be keeping
Conditional Perfect Progressivewould have been keepingwould have been keepingwould have been keepingwould have been keepingwould have been keepingwould have been keeping
Present Subjunctivekeepkeepkeepkeepkeepkeep
Past Subjunctivekeptkeptkeptkeptkeptkept
Past Perfect Subjunctivehad kepthad kepthad kepthad kepthad kepthad kept
ImperativekeepLet’s keepkeep

 Ví dụ

Hiện tại đơn (Simple Present):

I keep a diary to record my daily activities. (Tôi viết nhật ký để ghi lại hoạt động hàng ngày của mình.)

Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous):

She is keeping her promise by working hard. (Cô ấy đang giữ lời hứa bằng cách làm việc chăm chỉ.)

Quá khứ đơn (Simple Past):

Ví dụ Quá khứ đơn (Simple Past)
Ví dụ Quá khứ đơn (Simple Past)

He kept the secret for many years. (Anh ta giữ bí mật trong nhiều năm.)

Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous):

We were keeping an eye on the situation while waiting for further instructions. (Chúng tôi đang theo dõi tình hình trong khi chờ chỉ thị tiếp theo.)

Hiện tại hoàn thành (Present Perfect):

They have kept their promise and delivered the project on time. (Họ đã giữ lời hứa và hoàn thành dự án đúng hạn.)

Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous):

I have been keeping myself busy with various projects lately. (Gần đây tôi đã tự làm mình bận rộn với các dự án khác nhau.)

Quá khứ hoàn thành (Past Perfect):

By the time I arrived, they had already kept the room clean. (Đến lúc tôi đến, họ đã dọn phòng sạch sẽ.)

Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous):

She had been keeping herself fit by exercising regularly before the injury. (Trước khi bị thương, cô ấy đã tự giữ sức khỏe bằng cách tập thể dục thường xuyên.)

Tương lai đơn (Simple Future):

They will keep their promise and support us in our project. (Họ sẽ giữ lời hứa và hỗ trợ chúng tôi trong dự án.)

Tương lai tiếp diễn (Future Continuous):

This time tomorrow, I will be keeping an eye on the progress of the construction. (Vào thời điểm này ngày mai, tôi sẽ đang theo dõi tiến độ công trình.)

Tương lai hoàn thành (Future Perfect):

By next month, they will have kept their promise and finished the project. (Đến tháng sau, họ sẽ đã giữ lời hứa và hoàn thành dự án.)

Tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous):

By the end of this year, he will have been keeping a record of his achievements for ten years. (Vào cuối năm nay, anh ta sẽ đã ghi lại thành tích của mình trong mười năm.)

Điều kiện cách hiện tại (Conditional Present):

Ví dụ Điều kiện cách hiện tại (Conditional Present)
Ví dụ Điều kiện cách hiện tại (Conditional Present)

If you keep practicing, you will improve your skills. (Nếu bạn tiếp tục luyện tập, bạn sẽ cải thiện kỹ năng của mình.)

Điều kiện cách hiện tại hoàn thành (Conditional Perfect):

If I had kept my promise, things would be different now. (Nếu tôi đã giữ lời hứa của mình, mọi thứ sẽ khác đi bây giờ.)

Điều kiện cách hiện tại tiếp diễn (Conditional Present Progressive):

If she were keeping up with her studies, she would be getting better grades. (Nếu cô ấy đang tiếp tục nắm bắt kiến thức, cô ấy sẽ nhận được điểm số tốt hơn.)

Điều kiện cách hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Conditional Perfect Progressive):

If they had been keeping track of their expenses, they wouldn’t be in debt now. (Nếu họ đã theo dõi chi tiêu của mình, họ không có nợ ngay bây giờ.)

Hiện tại khứ mệnh lệnh (Present Subjunctive):

It is important that he keep his promise. (Quan trọng là anh ấy giữ lời hứa của mình.)

Quá khứ mệnh lệnh (Past Subjunctive):

I suggested that they keep the documents for future reference. (Tôi đề xuất rằng họ giữ các tài liệu để tham khảo sau này.)

Quá khứ hoàn thành mệnh lệnh (Past Perfect Subjunctive):

It was essential that she had kept her composure during the crisis. (Quan trọng là cô ấy đã giữ được bình tĩnh trong cuộc khủng hoảng.)

Mệnh lệnh (Imperative):

Keep calm and carry on. (Hãy bình tĩnh và tiếp tục điều bạn đang làm.)

Các cụm từ phổ biến có thể kết hợp với Keep

Các cụm từ phổ biến có thể kết hợp với Keep
Các cụm từ phổ biến có thể kết hợp với Keep

Keep in mind (Nhớ, ghi nhớ, giữ trong tâm trí):

Please keep in mind that the deadline for the project is next Friday. (Xin hãy nhớ rằng hạn chót nộp bài cho dự án là thứ Sáu tuần sau.)

Keep up with (Theo kịp, bắt kịp):

It’s hard to keep up with the rapid changes in technology. (Khó để bắt kịp những thay đổi nhanh chóng trong công nghệ.)

Keep a secret (Giữ bí mật):

Can you keep a secret? I have a surprise birthday party planned for John. (Bạn có thể giữ bí mật không? Tôi có một bữa tiệc sinh nhật bất ngờ dành cho John.)

Keep the peace (Bảo đảm hòa bình, duy trì sự hòa thuận):

The police were called in to keep the peace during the protest. (Cảnh sát đã được triệu tập để đảm bảo hòa bình trong cuộc biểu tình.)

Keep an eye on (Coi chừng, theo dõi):

Could you please keep an eye on my luggage while I go grab a coffee? (Bạn có thể coi chừng hành lý của tôi trong khi tôi đi lấy cà phê không?)

Keep in touch (Giữ liên lạc):

Even though we’re in different countries, let’s make sure to keep in touch. (Dù chúng ta ở các quốc gia khác nhau, hãy đảm bảo giữ liên lạc.)

Keep up the good work (Tiếp tục làm việc tốt):

You’re doing an excellent job on this project. Keep up the good work! (Bạn đang làm rất tốt công việc này. Tiếp tục làm việc tốt nhé!)

Keep a promise (Giữ lời hứa):

I promise to help you move this weekend, and I’ll keep my promise. (Tôi hứa sẽ giúp bạn chuyển nhà cuối tuần này, và tôi sẽ giữ lời hứa của mình.)

Keep a schedule (Tuân thủ lịch trình):

It’s important to keep a schedule to stay organized and productive. (Điều quan trọng là tuân thủ lịch trình để duy trì sự tổ chức và hiệu suất làm việc.)

Keep your word (Giữ lời):

If you say you’ll be there, make sure to keep your word. (Nếu bạn nói rằng bạn sẽ có mặt, hãy chắc chắn giữ lời của mình.)

Bài tập vận dụng quá khứ của Keep

Bài tập vận dụng quá khứ của Keep
Bài tập vận dụng quá khứ của Keep
  1. She __________ her old toys in the attic for sentimental reasons.
  2. We __________ our promise and showed up at the party on time.
  3. The hotel staff __________ our luggage was safe while we went out to explore the city.
  4. He __________ the secret to himself and didn’t tell anyone.
  5. Despite the difficult circumstances, they __________ had a positive attitude throughout the entire journey.
  6. The teacher __________ a close eye on the students during the exam.
  7. My grandfather __________ a diary where he recorded his daily activities.

Đáp án:

  1. She kept her old toys in the attic for sentimental reasons.
  2. We kept our promise and showed up at the party on time.
  3. The hotel staff kept our luggage safe while we went out to explore the city.
  4. He kept the secret to himself and didn’t tell anyone.
  5. Despite the difficult circumstances, they kept a positive attitude throughout the entire journey.
  6. The teacher kept a close eye on the students during the exam.
  7. My grandfather kept a diary where he recorded his daily activities.

Việc nắm vững cách chia thì quá khứ của Keep là một trong những bước quan trọng để phát triển khả năng sử dụng tiếng Anh của chúng ta. Qua bài tập và ví dụ trong bài viết này, hy vọng rằng bạn đã có thể nắm vững cách chia thì quá khứ của Keep và cảm thấy tự tin hơn khi sử dụng từ này trong giao tiếp và viết tiếng Anh. Để nâng cao kỹ năng của mình, hãy tiếp tục thực hành và tìm hiểu thêm về các cấu trúc và ngữ cảnh sử dụng từ Keep trong quá khứ. Chúc bạn thành công và tiếp tục khám phá thêm về ngôn ngữ tiếng Anh!

Theo dõi chuyên mục Blog để cập nhật thêm nhiều bài viết hay và hấp dẫn khác nhé!

Xem thêm:

Quá khứ của Sit

Quá khứ của Speak

Quá khứ của Eat