Banner lì xì tết 2024

Quá khứ của Hang là gì? Cách chia động từ Hang chi tiết

Trong tiếng Anh, quá khứ của Hang có một cách chia thì đặc biệt. Trong chủ đề này, chúng ta sẽ khám phá cách chia thì và sử dụng động từ Hang trong quá khứ. Và trong bài viết này Upfile muốn giúp các bạn hiểu rõ hơn quá khứ của Hang là gì? và về cách sử dụng và áp dụng động từ này trong các bài tập tiếng Anh.

Quá khứ của Hang là gì?

Quá khứ của Hang là gì?
Quá khứ của Hang là gì?

Quá khứ của Hang là hình thức thì quá khứ của nó, được sử dụng để diễn tả hành động hoặc trạng thái đã xảy ra trong quá khứ và đã kết thúc. Hang trong quá khứ thường được sử dụng để chỉ việc treo, đặt hoặc mắc một vật nào đó ở một vị trí nào đó.

Ví dụ:

He hung a picture on the wall. (Anh ta treo một bức tranh trên tường.)

We hung the clothes out to dry. (Chúng tôi treo quần áo ra ngoài để khô.)

She hung the curtains in the living room. (Cô ấy đặt rèm cửa trong phòng khách.)

The flag was hung at half-mast to honor the fallen soldiers. (Lá cờ được treo lơ lửng để tưởng nhớ các chiến sĩ đã hy sinh.)

He hung the keys on the hook by the door. (Anh ta mắc chìa khóa vào móc treo bên cửa.)

Động từQuá khứ đơnQuá khứ phân từNghĩa của động từ
HangHungHungTreo

Xem thêm:

Quá khứ của Look

Quá khứ của Get

Quá khứ của Tell

Cách chia thì với quá khứ của Hang và các ví dụ đối với từng thì

Bảng chia động từ
SốSố ítSố nhiều
NgôiIYouHe/She/ItWeYouThey
Hiện tại đơnhanghanghangshanghanghang
Hiện tại tiếp diễnam hangingare hangingis hangingare hangingare hangingare hanging
Quá khứ đơnhangedhangedhangedhangedhangedhanged
Quá khứ tiếp diễnwas hangingwere hangingwas hangingwere hangingwere hangingwere hanging
Hiện tại hoàn thànhhave hangedhave hangedhas hangedhave hangedhave hangedhave hanged
Hiện tại hoàn thành tiếp diễnhave been hanginghave been hanginghas been hanginghave been hanginghave been hanginghave been hanging
Quá khứ hoàn thànhhad hangedhad hangedhad hangedhad hangedhad hangedhad hanged
QK hoàn thành Tiếp diễnhad been hanginghad been hanginghad been hanginghad been hanginghad been hanginghad been hanging
Tương Laiwill hangwill hangwill hangwill hangwill hangwill hang
TL Tiếp Diễnwill be hangingwill be hangingwill be hangingwill be hangingwill be hangingwill be hanging
Tương Lai hoàn thànhwill have hangedwill have hangedwill have hangedwill have hangedwill have hangedwill have hanged
TL HT Tiếp Diễnwill have been hangingwill have been hangingwill have been hangingwill have been hangingwill have been hangingwill have been hanging
Điều Kiện Cách Hiện Tạiwould hangwould hangwould hangwould hangwould hangwould hang
Conditional Perfectwould have hangedwould have hangedwould have hangedwould have hangedwould have hangedwould have hanged
Conditional Present Progressivewould be hangingwould be hangingwould be hangingwould be hangingwould be hangingwould be hanging
Conditional Perfect Progressivewould have been hangingwould have been hangingwould have been hangingwould have been hangingwould have been hangingwould have been hanging
Present Subjunctivehanghanghanghanghanghang
Past Subjunctivehangedhangedhangedhangedhangedhanged
Past Perfect Subjunctivehad hangedhad hangedhad hangedhad hangedhad hangedhad hanged
ImperativehangLet′s hanghang

 Ví dụ

Hiện tại đơn (Present Simple):

She hangs the painting on the wall. (Cô ấy treo bức tranh trên tường.)

Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous):

They are hanging the decorations for the party. (Họ đang treo các đồ trang trí cho buổi tiệc.)

Quá khứ đơn (Past Simple):

Ví dụ Quá khứ đơn (Past Simple)
Ví dụ Quá khứ đơn (Past Simple)

He hung the clothes on the clothesline yesterday. (Anh ấy đã treo quần áo lên dây phơi hôm qua.)

Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous):

I was hanging the picture when you called me. (Tôi đang treo bức tranh khi bạn gọi cho tôi.)

Hiện tại hoàn thành (Present Perfect):

We have hung the photos on the wall. (Chúng tôi đã treo các bức ảnh lên tường.)

Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous):

They have been hanging the Christmas lights all day. (Họ đã treo đèn Giáng Sinh suốt cả ngày.)

Quá khứ hoàn thành (Past Perfect):

By the time I arrived, she had hung the curtains. (Khi tôi đến, cô ấy đã treo rèm.)

Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous):

The workers had been hanging the banners for hours before the event started. (Các công nhân đã treo biển quảng cáo suốt vài giờ trước khi sự kiện bắt đầu.)

Tương lai (Future Simple):

They will hang the new sign outside the building. (Họ sẽ treo biển mới bên ngoài tòa nhà.)

Tương lai tiếp diễn (Future Continuous):

This time tomorrow, we will be hanging the decorations for the party. (Vào thời điểm này ngày mai, chúng tôi sẽ đang treo đồ trang trí cho buổi tiệc.)

Tương lai hoàn thành (Future Perfect):

By next week, they will have hung all the artwork in the gallery. (Vào tuần sau, họ sẽ đã treo tất cả các tác phẩm nghệ thuật trong phòng trưng bày.)

Tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous):

Ví dụ Tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous)
Ví dụ Tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous)

By the end of the year, I will have been hanging Christmas lights for 10 years. (Vào cuối năm, tôi sẽ đã treo đèn Giáng Sinh suốt 10 năm.)

Điều kiện cách hiện tại (Conditional Present):

If it’s sunny tomorrow, I will hang the clothes outside to dry. (Nếu ngày mai trời nắng, tôi sẽ treo quần áo ra ngoài để khô.)

Điều kiện cách hoàn thành (Conditional Perfect):

If I had known it was going to rain, I would have hung the laundry indoors. (Nếu tô

Conditional Present Progressive (Điều kiện cách hiện tại tiếp diễn):

If he is hanging the painting, he must be an artist. (Nếu anh ấy đang treo bức tranh, chắc chắn anh ấy là một nghệ sĩ.)

Conditional Perfect Progressive (Điều kiện cách hoàn thành tiếp diễn):

If I had been hanging the decorations all day, I would have been exhausted. (Nếu suốt cả ngày tôi đã treo các đồ trang trí, tôi đã mệt lử.)

Present Subjunctive (Hiện tại giả định):

It is essential that he hang the picture straight. (Quan trọng là anh ấy treo bức tranh thẳng.)

Past Subjunctive (Quá khứ giả định):

If she hung the clothes outside, they would have dried faster. (Nếu cô ấy treo quần áo ra ngoài, chúng đã khô nhanh hơn.)

Past Perfect Subjunctive (Quá khứ hoàn thành giả định):

If I had hung the banners higher, they would have been more visible. (Nếu tôi đã treo biển quảng cáo cao hơn, chúng đã thấy rõ hơn.)

Imperative (Mệnh lệnh):

Hang the painting on the wall, please. (Hãy treo bức tranh lên tường, làm ơn.)

Các cụm từ phổ biến có thể kết hợp với Hang

Các cụm từ phổ biến có thể kết hợp với Hang
Các cụm từ phổ biến có thể kết hợp với Hang

Hang out: Dành thời gian cùng nhau, trò chuyện hoặc gặp gỡ bạn bè. Ví dụ: Let’s hang out at the park this weekend. (Hãy gặp nhau tại công viên cuối tuần này.)

Hang up: Treo lên, dùng để chỉ hành động treo một vật lên một nơi cụ thể. Ví dụ: Can you hang up your coat in the closet? (Bạn có thể treo áo khoác vào tủ quần áo không?)

Hang on: Đợi một chút, giữ máy (trong cuộc gọi điện thoại). Ví dụ: Hang on, I’ll be right there. (Đợi một chút, tôi sẽ đến ngay đây.)

Hang in there: Kiên nhẫn và không bỏ cuộc trong một tình huống khó khăn. Ví dụ: It’s been a tough journey, but hang in there, things will get better. (Đây là một hành trình khó khăn, nhưng hãy kiên nhẫn, mọi thứ sẽ tốt đẹp hơn.)

Hangover: Cảm giác mệt mỏi, buồn nôn và đau đầu sau khi uống quá nhiều rượu. Ví dụ: I had a terrible hangover after the party last night. (Tôi có một cơn say xỉn kinh khủng sau buổi tiệc tối qua.)

Hang loose: Thư giãn, không quá căng thẳng. Ví dụ: Just hang loose and enjoy your vacation. (Hãy thư giãn và tận hưởng kỳ nghỉ của bạn.)

Hang a left/right: Rẽ trái/phải (đường đi). Ví dụ: Hang a left at the traffic light and you’ll see the store on your right. (Rẽ trái tại đèn giao thông và bạn sẽ thấy cửa hàng bên phải.)

Bài tập vận dụng quá khứ của Hang

Bài tập vận dụng quá khứ của Hang
Bài tập vận dụng quá khứ của Hang

Điền động từ “hang” sao cho đúng vào chỗ trống trong các câu sau:

  1. Yesterday, I ___________ a picture on the wall.
  2. She ___________ the clothes outside to dry.
  3. The old painting ___________ in the museum for years.
  4. They ___________ the hammock between two trees.
  5. He ___________ his coat in the closet before leaving.

Đáp án:

  1. hung 
  2. hung 
  3. hung 
  4. hung 
  5. hung

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh 

  1. the, I, up, hung, phone.
  2. the, the, on, coat, hung, hanger.
  3. in, picture, he, living, the, hung, room.
  4. clothes, they, outside, the, hung, to, dry.

Đáp án:

  1. I hung up the phone.
  2. He hung the coat on the hanger.
  3. He hung the picture in the living room.
  4. They hung the clothes outside to dry.

Hoàn thành câu dưới đây với động từ “hang”:

  1. They ___________ out at the beach all day.
  2. Sarah ___________ her wet clothes on the line.
  3. The flag ___________ proudly in the wind.
  4. He ___________ the keys on the hook by the door.

Đáp án:

  1. hung
  2. hung
  3. hung
  4. hung

Qua bài viết này, chúng ta đã tìm hiểu về quá khứ của Hang và cách chia thì của nó. Bằng cách làm các bài tập về quá khứ của Hang, bạn có thể nắm vững cách sử dụng động từ này trong các tình huống khác nhau. Hãy tiếp tục ôn tập và thực hành để nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ tiếng Anh của bạn. Chúc các bạn thành công!

Theo dõi chuyên mục Blog thường xuyên để cập nhật thêm nhiều bài viết hay và hấp dẫn khác nhé!

Xem thêm:

Quá khứ của Spend

Quá khứ của Write

Quá khứ của See