Học IELTS chỉ 99k/giờ tại IELTS Vietop

Plan to V hay Ving? Cấu trúc và cách dùng “Plan” chi tiết

Khi chúng ta muốn diễn tả ý định hoặc kế hoạch trong tương lai, chúng ta thường sử dụng cấu trúc Plan to V hay Ving. Đây là những cấu trúc quan trọng và phổ biến trong tiếng Anh. Dưới đây, chúng ta sẽ tìm hiểu về cách sử dụng và cấu trúc của “Plan to V” và “Plan + V-ing” cùng Upfile.vn nhé!

Định nghĩa về từ “Plan”

Định nghĩa về từ "Plan"
Định nghĩa về từ “Plan”

“Plan” có thể được hiểu là kế hoạch hoặc kế hoạch hành động để đạt được một mục tiêu cụ thể. Có rất nhiều loại kế hoạch khác nhau như kế hoạch kinh doanh, kế hoạch dự án, kế hoạch cá nhân, và nhiều hơn nữa.

Ví dụ:

I have a plan to start my own business next year. Tôi có kế hoạch bắt đầu kinh doanh riêng của mình vào năm tới.

They made a detailed plan for the renovation of their house. Họ đã lập một kế hoạch chi tiết cho việc sửa chữa nhà của họ.

The company has a five-year strategic plan to expand its market share. Công ty có một kế hoạch chiến lược năm năm để mở rộng thị phần của mình.

We need to come up with a contingency plan in case of unexpected circumstances. Chúng ta cần phải đưa ra một kế hoạch phòng ngừa trong trường hợp có tình huống bất ngờ xảy ra.

My plan for the weekend is to relax at home and catch up on some reading. Kế hoạch của tôi cho cuối tuần là thư giãn tại nhà và đọc sách.

Cấu trúc Plan to V hay Ving?

Cấu trúc Plan to V hay Ving?
Cấu trúc Plan to V hay Ving?

PLAN + TO V

Cấu trúc “S + plan + to + V” được sử dụng để diễn đạt ý định hoặc kế hoạch trong tương lai mà một người đã định rõ hoặc quyết định trước. Đây là cách diễn tả một mục tiêu hoặc hành động cụ thể mà người nói đã lên kế hoạch.

Ví dụ:

She plans to travel around the world after finishing university. (Cô ấy đã lên kế hoạch để du lịch quanh thế giới sau khi tốt nghiệp đại học.)

We plan to have a meeting next week to discuss the project. (Chúng tôi đã lên kế hoạch tổ chức một cuộc họp tuần sau để thảo luận về dự án.)

He plans to start saving money for a new car. (Anh ấy đã định rõ kế hoạch để tiết kiệm tiền cho một chiếc xe ô tô mới.)

They plan to open a new branch of their restaurant in the city center. (Họ đã quyết định mở một chi nhánh mới của nhà hàng của họ tại trung tâm thành phố.)

PLAN + ON + V-ING

Cấu trúc “Plan+ Ving” được sử dụng khi muốn diễn đạt ý định, kế hoạch hoặc dự định về một hành động cụ thể sẽ diễn ra trong tương lai. Khi sử dụng cấu trúc này, sau từ “Plan” sẽ là động từ có dạng V-ing (động từ nguyên thể + “ing”).

Ví dụ:

I plan on going to the gym tomorrow morning. Tôi định đi tập gym vào buổi sáng ngày mai.

We are planning on having a party next weekend. Chúng tôi đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc vào cuối tuần tới.

She plans on starting a new job after she finishes her studies. Cô ấy định bắt đầu công việc mới sau khi hoàn thành việc học.

They plan on traveling to Europe next summer. Họ định đi du lịch châu Âu vào mùa hè tới.

He plans on taking a cooking class to improve his culinary skills. Anh ta định tham gia một khóa học nấu ăn để nâng cao kỹ năng nấu ăn của mình.

Cấu trúc “Plan + Ving” thường được sử dụng trong các tình huống cá nhân khi ta muốn diễn đạt ý định hoặc dự định của bản thân về một hành động sắp tới.

PLAN + FOR

Cấu trúc “Plan + (something) + for + something” được sử dụng để diễn đạt ý nghĩa của việc lên kế hoạch hoặc sắp xếp một hành động hay sự kiện cụ thể cho một mục đích hoặc mục tiêu nào đó. Thông thường, cấu trúc này diễn tả việc đã được lên kế hoạch trước và đang được chuẩn bị.

Ví dụ:

I’m planning a surprise party for my sister’s birthday. (Tôi đang lên kế hoạch tổ chức một buổi tiệc bất ngờ cho sinh nhật của em gái tôi.)

We need to plan a marketing campaign for our new product launch. (Chúng ta cần phải lên kế hoạch cho một chiến dịch tiếp thị cho việc ra mắt sản phẩm mới của chúng ta.)

They are planning a trip to Europe for the summer vacation. (Họ đang lên kế hoạch cho một chuyến du lịch đến châu Âu trong kỳ nghỉ mùa hè.)

She’s been planning a surprise anniversary dinner for her parents. (Cô ấy đã lên kế hoạch một bữa tối kỷ niệm bất ngờ cho bố mẹ cô ấy.)

The team is planning a training workshop for the new employees. (Nhóm đang lên kế hoạch một buổi hội thảo đào tạo cho nhân viên mới.)

Cấu trúc này giúp diễn đạt ý nghĩa của việc sắp xếp và chuẩn bị một hành động hoặc sự kiện cụ thể. Nó được sử dụng trong các tình huống khi bạn muốn đảm bảo rằng có một kế hoạch hoặc chuẩn bị đầy đủ cho mục tiêu cụ thể.

PLAN + SOMETHING

Cấu trúc “Plan+ something” trong tiếng Anh được sử dụng để diễn đạt việc lên kế hoạch, sắp xếp hoặc định rõ một hành động hoặc sự việc cụ thể. Khi sử dụng cấu trúc này, “something” đại diện cho một hoạt động, sự kiện, nhiệm vụ hoặc mục tiêu cụ thể.

Ví dụ:

I plan to visit my grandparents this weekend. (Tôi lên kế hoạch thăm ông bà tôi vào cuối tuần này.)

She plans to study abroad next year. (Cô ấy lên kế hoạch du học vào năm sau.)

We are planning a surprise party for our friend’s birthday. (Chúng tôi đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho sinh nhật của bạn.)

They plan to launch a new product in the market next month. (Họ lên kế hoạch tung ra một sản phẩm mới trên thị trường vào tháng sau.)

The team is planning a team-building retreat in the mountains. (Nhóm đang lên kế hoạch tổ chức một chuyến đi rèn luyện tinh thần trong núi.)

Cấu trúc “Plan + something” giúp diễn đạt ý định hoặc dự định cụ thể và thường được sử dụng trong các tình huống cá nhân, công việc, hoặc sự kiện trong tương lai.

Xem thêm:

Pretend to V hay Ving

Stop to V hay Ving

Sau like là to V hay Ving

Các cụm từ phổ biến thường dùng với “Plan”

Các cụm từ phổ biến thường dùng với “Plan”
Các cụm từ phổ biến thường dùng với “Plan”

Make a plan: Lập kế hoạch

Example: We need to make a plan for our summer vacation.

Follow a plan: Tuân theo kế hoạch

Example: If we follow the plan, we will be able to finish the project on time.

Stick to the plan: Giữ vững kế hoạch

Example: It’s important to stick to the plan and not get distracted by other tasks.

Deviate from the plan: Lạc hướng khỏi kế hoạch

Example: We had to deviate from the original plan due to unforeseen circumstances.

Adjust/modify the plan: Điều chỉnh/đổi kế hoạch

Example: We need to adjust the plan to accommodate the new requirements.

Have a backup plan: Có kế hoạch dự phòng

Example: It’s always wise to have a backup plan in case things don’t go as expected.

Stick to the game plan: Tuân thủ kế hoạch ban đầu

Example: The team needs to stick to the game plan and execute it effectively.

Implement a plan: Triển khai kế hoạch

Example: The company is ready to implement the new marketing plan.

Outline a plan: Phác thảo kế hoạch

Example: Before starting the project, we need to outline a detailed plan.

Share the plan: Chia sẻ kế hoạch

Example: Let’s share the plan with the rest of the team to ensure everyone is on the same page.

Có thể bạn quan tâm:

Bài tập vận dụng cấu trúc Plan

Bài tập vận dụng cấu trúc Plan
Bài tập vận dụng cấu trúc Plan

I __________ to learn a new language next year. (Tôi định học một ngôn ngữ mới vào năm sau.)

It’s important to __________ before starting a business. (Việc lập kế hoạch trước khi bắt đầu một doanh nghiệp là quan trọng.)

She needs to __________ her daily schedule to make time for exercise. (Cô ấy cần điều chỉnh lịch trình hàng ngày để có thời gian tập thể dục.)

We should __________ a trip to the beach this summer. (Chúng ta nên lên kế hoạch một chuyến đi đến bãi biển vào mùa hè này.)

They have a __________ to expand their product line in the coming months. (Họ có một kế hoạch mở rộng dòng sản phẩm của mình trong những tháng tới.)

It’s essential to __________ a budget for your monthly expenses. (Việc lập kế hoạch ngân sách cho các chi phí hàng tháng là quan trọng.)

They decided to __________ a surprise party for their friend’s birthday. (Họ quyết định tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho sinh nhật của bạn bè của họ.)

He should __________ his career goals to ensure steady progress. (Anh ấy nên đặt ra mục tiêu nghề nghiệp để đảm bảo tiến bộ ổn định.)

The project manager is responsible for __________ the project timeline. (Người quản lý dự án chịu trách nhiệm lập kế hoạch thời gian dự án.)

Let’s __________ a meeting to discuss the marketing strategy. (Hãy lên kế hoạch một cuộc họp để thảo luận về chiến lược tiếp thị.)

Đáp án

  • plan
  • plan
  • plan
  • plan
  • plan
  • plan
  • plan
  • plan
  • planning
  • plan

“Plan” là một từ khá quen thuộc và được dùng rất phổ biến trong giao tiếp. Hy vọng qua bài viết này các bạn có thể phân biệt được Plan to V hay Ving. Upfile chúc các bạn thành công trong việc học tiếng Anh và đừng quên theo dõi chuyên mục Blog để cập nhật các bài viết mới nhất nhé!