Banner lì xì tết 2024

Sau like là to V hay Ving? Cách dùng và bài tập vận dụng

Sau like là to V hay Ving? Đây là một câu hỏi trở nên phổ biến vì chúng ta không còn xa lạ với từ “Like” nhưng ít người biết được sau like là to v hay ving. Vì vậy upfile.vn mời các bạn cùng upfile đi tìm câu trả lời qua bài viết dưới đây nhé!

Định nghĩa về “Like”

Định nghĩa về “Like”
Định nghĩa về “Like”

“Like” là một từ tiếng Anh, có nghĩa là “thích” hoặc “đánh giá tích cực”. Trong ngữ cảnh sử dụng thông qua các mạng xã hội và nền tảng truyền thông xã hội, “like” thường được sử dụng như một hành động để thể hiện sự ủng hộ hoặc sự đồng tình với một nội dung cụ thể, chẳng hạn như bài viết, hình ảnh hoặc video.

Ví dụ

I really like chocolate ice cream. (Tôi thực sự thích kem socola.)

She likes to play the guitar in her free time. (Cô ấy thích chơi đàn guitar khi rảnh rỗi.)

They would like to visit Paris next summer. (Họ muốn ghé thăm Paris vào mùa hè tới.)

We all like the new movie that just came out. (Tất cả chúng tôi đều thích bộ phim mới vừa ra mắt.)

Sau like là to V hay Ving?

Sau like là to V hay Ving?
Sau like là to V hay Ving?

Để trả lời cho câu hỏi này. Trước tiên, upfile mời các bạn theo dõi ví dụ dưới đây

Ví dụ 1:

 Người dùng A: I just liked your post about traveling. I like to explore new destinations and experience different cultures. (Tôi vừa thích bài viết của bạn về du lịch. Tôi thích khám phá các điểm đến mới và trải nghiệm các văn hóa khác nhau.) – sử dụng “to V” để chỉ sở thích cá nhân.

Ví dụ 2:

 Người dùng B: I liked your photo of the beautiful sunset. It’s so captivating. I suggest trying hiking to witness more breathtaking views like that. (Tôi đã thích ảnh của bạn về hoàng hôn đẹp. Nó thật là hấp dẫn. Tôi đề xuất hãy thử leo núi để chiêm ngưỡng nhiều khung cảnh đẹp như vậy.) – sử dụng “ving” để đề nghị một hoạt động tiếp theo.

Như vậy, cả hai ví dụ trên đều sử dụng “to V” và “ving” sau “like”, nhưng mỗi ví dụ đều mang ý nghĩa và mục đích khác nhau. Việc lựa chọn phụ thuộc vào ngữ cảnh và ý định mà người dùng muốn truyền đạt.

Đối với Like + Ving 

Đối với Like + Ving
Đối với Like + Ving

Cấu trúc Like + Ving” được sử dụng khi động từ “like” được kết hợp với một động từ nguyên thể với hậu tố -ing. Cấu trúc này thường diễn tả sở thích, sự thích thú hoặc sự tận hưởng của người nói đối với một hoạt động hoặc một loại hình nào đó.

Ví dụ về cấu trúc “Like + Ving”:

I like swimming in the ocean. (Tôi thích bơi trong đại dương.)

They like hiking in the mountains. (Họ thích leo núi.)

She likes dancing salsa. (Cô ấy thích khiêu vũ salsa.)

We like cooking and trying new recipes. (Chúng tôi thích nấu ăn và thử các công thức mới.)

Trong các ví dụ trên, cấu trúc “Like + Ving” được sử dụng để diễn tả sở thích và sự tận hưởng của người nói đối với các hoạt động như bơi, leo núi, khiêu vũ và nấu ăn. Cấu trúc này thường mang tính chất chung chung và mô tả một thói quen, sở thích, hoặc sự thích thú đối với một hoạt động cụ thể, được hình thành trong một thời gian dài

Đối với Like + To V

Đối với Like + To V
Đối với Like + To V

Cấu trúc “Like + To V” được sử dụng để diễn đạt sở thích cá nhân, ý định hoặc thói quen trong việc thực hiện một hành động cụ thể. Trong cấu trúc này, sau từ “like” sẽ là động từ nguyên thể có hậu tố “to”, theo sau là hành động mà người nói muốn thực hiện hoặc thích.

Ví dụ về cấu trúc “Like + To V”:

I like to swim in the ocean. (Tôi thích bơi ở biển.)

She likes to listen to music before going to bed. (Cô ấy thích nghe nhạc trước khi đi ngủ.)

They like to go hiking on weekends. (Họ thích đi bộ đường dài vào cuối tuần.)

We like to travel to new places and explore different cultures. (Chúng tôi thích du lịch đến những địa điểm mới và khám phá các văn hóa khác nhau.)

Các ví dụ trên cho thấy sở thích cá nhân và ý định thực hiện các hoạt động cụ thể. Cấu trúc “Like + To V” giúp diễn đạt một cách rõ ràng và chính xác những gì người nói thích và muốn làm.

Xem thêm:

Dislike to V hay Ving? Cách dùng cấu trúc Dislike

Sau Admit to V hay Ving? Những cấu trúc câu với Admit

Can’t stand to v hay ving? Cấu trúc và bài tập vận dụng

Một số mẫu cấu trúc phổ biến khác đi với từ “Like” 


Dưới đây là một bảng với các cấu trúc khác với từ “like”, bao gồm cách dùng và ví dụ

Cấu trúcCách dùngVí dụ
Would like + to VDiễn tả mong muốn hoặc yêu cầuI would like to have a cup of coffee, please.
Be like + noun/pronDiễn tả sự tương tự, sự giống nhauHe is like a brother to me.
Look likeDiễn tả sự tương tự về ngoại hìnhShe looks like her mother.
Act likeDiễn tả sự cư xử giống như ai đóHe acts like a clown to make people laugh.
Feel likeDiễn tả sự cảm thấy, sự ham muốnI feel like going for a walk in the park.
Sound likeDiễn tả sự nghe có vẻ, có âm thanhThe music sounds like a lullaby.
Dislike + ving/nounDiễn tả sự không thích, ghétThey dislike doing chores on the weekends.
Would you like + to VDiễn tả lời mời, đề nghịWould you like to join us for dinner tonight?

Bài tập vận dụng

Sau like là to V hay Ving-  Bài tập vận dụng
Sau like là to V hay Ving- Bài tập vận dụng

Hoàn thành các câu sau với dạng đúng của động từ trong ngoặc: 

a) I (like) ___________ basketball. 

b) They (like) ___________ to the beach. 

c) She (like) ___________ her new job. 

d) We (like) ___________ movies.

Hoàn thành các câu sau bằng cách chọn động từ thích hợp trong ngoặc: 

a) He looks forward to (start) ___________ his new job. 

b) They enjoy (spend) ___________ time together as a family. 

c) We don’t mind (wait) ___________ a few more minutes.

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh với dạng đúng của động từ “like”:

a) swimming / I / like / to 

b) painting / enjoy / I / like 

c) running / like / they / to

Đáp án cho 10 bài tập về sau “like” là “to V” hay “V-ing”:

Hoàn thành các câu sau với dạng đúng của động từ trong ngoặc: 

a) I like to play basketball.

 b) They like going to the beach. 

c) She likes her new job. 

d) We like watching movies.

Hoàn thành các câu sau bằng cách chọn động từ thích hợp trong ngoặc: 

a) He looks forward to starting his new job. 

b) They enjoy spending time together as a family. 

c) We don’t mind waiting a few more minutes.

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh với dạng đúng của động từ “like”:

a) I like to swim. b) I enjoy painting. c) They like to run.

Hy vọng Upfile.vn đã mang lại cho các bạn thông tin đầy đủ cho câu hỏi sau like là to V hay Ving thật bổ ích, giúp các bạn nắm rõ kiến thức khi dùng like to V và like Ving. Dùng đúng cấu trúc ngữ pháp là một việc rất quan trọng nhằm tránh “sự hiểu lầm” trong giao tiếp. Vì vậy các bạn hãy luyện tập tiếng Anh thật nhiều để thành thạo trong giao tiếp nhé. Chúc các bạn thành công!

Đừng quên theo dõi chuyên mục Blog để cập nhật thêm các bài viết hấp dẫn khác nhé!