Banner lì xì tết 2024

Last night là thì gì? Công thức và cách dùng Last night

Bạn có biết last night là thì gì không? Đây là một cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh rất phổ biến và thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ về cách dùng và nghĩa của last night. Nếu bạn muốn học thêm về last night là thì gì, hãy theo dõi bài viết này của UpFile.vn nhé!

Last night là gì?

Last night là gì?
Last night là gì?

“Last night” được hầu hết chúng ta hiểu nghĩa là “tối hôm qua”.

Từ “Last night” là một cụm từ ghép gồm hai từ, mỗi từ mang ý nghĩa riêng biệt như sau:

“Last” có nghĩa là cuối cùng, đề cập đến một thời điểm hoặc sự kiện trong quá khứ gần nhất. Ngoài ra, “last” cũng có thể mang nghĩa kéo dài, tồn tại hoặc sau cùng.

“Night” có nghĩa là buổi tối, thời gian từ hoàng hôn cho đến khi bình minh.

Last night là thì gì?

Last night là thì gì?
Last night là thì gì?

Dựa trên khái niệm đã nêu, có thể suy đoán rằng “Last night” thường được sử dụng để nhận biết thì quá khứ (Past) trong các ngữ cảnh như quá khứ đơn (Past Simple) và quá khứ tiếp diễn (Past Continuous).

Last night ở thì quá khứ đơn

Thì quá khứ đơn đối với động từ thường

Dạng khẳng định

Cấu trúc: S + V-ed/ V2 + O

Trong đó:

S (subject) là Chủ ngữ

V-ed/ V2 là Động từ được chia ở dạng quá khứ/phân từ 2.

Lưu ý:

  • Để chia động từ có quy tắc sang thì quá khứ, chúng ta thêm hậu tố “-ed” vào cuối động từ. Đây là quy tắc chung, nhưng cũng có một số quy tắc đặc biệt phụ thuộc vào âm cuối của động từ trong nguyên thể.
  • Với động từ bất quy tắc, chúng ta phải sử dụng bảng động từ bất quy tắc để chia đúng thì quá khứ của từng động từ đó. Việc ghi nhớ và sử dụng bảng động từ bất quy tắc là quan trọng để nắm vững ngữ pháp tiếng Anh.

E.g:

I played badminton with friends last night. (Tôi đã chơi cầu lông với những người bạn tối qua).

He watched the latest episode of Breaking Bad last night. (Anh ấy đã xem tập mới nhất của Breaking Bad tối qua).

Dạng phủ định

Cấu trúc: S + did not/didn’t + V

E.g:

He didn’t come last night (Anh ấy đã không đến tối qua).

Arsenal didn’t get 3 points in the match last night (Arsenal đã không giành được 3 điểm trong trận đấu tối qua).

Dạng câu nghi vấn

Cấu trúc: (?) Did + S + V? => Yes, S + did / No, S + didn’t.

E.g:

Did you play games last night? (Bạn có chơi game vào tối qua không?)

Did he visit you last week? (Anh ấy có thăm bạn tuần trước không?)

Cấu trúc: (?) WH-word + did + S + (not) + V => S + V-ed +…

E.g:

What did you do last night? (Bạn đã làm gì tối qua?)

Where did you go last weekend? (Cuối tuần trước bạn đã đi đâu?)

Thì quá khứ đơn với động từ tobe

Dạng khẳng định

Cấu trúc: S + was/ were + O

Trong đó:

Nếu S-chủ ngữ là số ít, ta có: I/ He/ She/ It + was

Nếu S-chủ ngữ là số nhiều, ta có: We/ You/ They + were

E.g:

He was ill last night. (Tối hôm qua anh ấy bị bệnh)

They were in Danang on their previous summer holiday. (Họ đã ở Đà Nẵng vào kỳ nghỉ mùa hè trước.)

Dạng phủ định

Cấu trúc: S + was/were not + Object/Adj

E.g:

John wasn’t joyful yesterday. (Hôm qua John đã không vui.)

Huy wasn’t faithful to her. (Huy đã không chung thủy với cô ấy)

Dạng nghi vấn

Cấu trúc: (?) Was/Were+ S + Object/Adj?

=> Yes/No, I/he/she/it + was/wasn’t or Yes/No, we/ you/ they + were/ weren’t.

E.g:

Was she unhappy because she didn’t get a new job? (Có phải cô ấy đã không hạnh phúc vì không xin được việc mới phải không?) 

=> Yes, She was.

Were you in Da Nang city last year? (Bạn đã ở thành phố Đà Nẵng năm ngoái đúng không?) => No, I wasn’t.

Cấu trúc: (?) WH-word + was/ were + S (+ not) +…? => S + was/ were (+ not) +….

E.g:

Why weren’t you glad? (Tại sao bạn đã không vui thế?)

What was the picnic like? (Chuyến dã ngoại đó ra sao?)

Xem thêm:

Today dùng thì gì

Twice a week là thì gì

Next month là thì gì

Các yếu tố nhận diện thì quá khứ đơn

Các yếu tố nhận diện thì quá khứ đơn
Các yếu tố nhận diện thì quá khứ đơn

Để nhận diện thì quá khứ đơn chúng ta có thể dựa vào các yếu tố sau:

Các từ chỉ thời gian: “yesterday” (hôm qua), “ago” (trước), “last” (week, year, month), “in the past”, “the day before”, và các khoảng thời gian đã qua trong ngày như “today”, “this morning”, “this afternoon”,…

Các cụm từ hoặc mệnh đề chỉ ý thức thời gian trong quá khứ: “as if”, “as though” (như thể là), “it’s time” (đã đến lúc), “if only”, “wish” (ước gì), “would sooner/rather” (thích hơn).

E.g.

Last night, she read a book. (Tối qua, cô ấy đã đọc một quyển sách).

He arrived here two weeks ago (anh ấy đã đến đây 2 tuần trước).

Cách sử dụng thì quá khứ đơn

Thì quá khứ đơn (Past Simple) trong tiếng Anh được sử dụng để diễn tả những hành động đã xảy ra trong quá khứ, đã hoàn thành và không còn kéo dài vào hiện tại. Nó thường đi kèm với các biểu hiện thời gian hoặc cụm từ chỉ thời gian đã qua để xác định rõ thời điểm diễn ra hành động.

E.g.

Lan visited Hue last month (Lan đã ghé Huế tháng trước)

You were born in 1990 (Bạn sinh năm 1990)

Trong hai câu trên, hành động đã xảy ra trong quá khứ, và có thời điểm cụ thể được xác định (last month, in 1990). Thì quá khứ đơn diễn tả hành động đã hoàn thành và không liên quan đến hiện tại.

E.g.

He studied as a doctor for five years before he moved to America (Anh ấy đã học làm bác sĩ trong năm năm trước khi chuyển sang Mỹ).

She painted more than 20 pictures (Cô ấy đã vẽ hơn 20 bức tranh).

Last night ở thì quá khứ tiếp diễn

Last night ở thì quá khứ tiếp diễn
Last night ở thì quá khứ tiếp diễn

Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) trong tiếng Anh được sử dụng để miêu tả và nhấn mạnh vào quá trình của một sự việc hoặc hành động đã xảy ra trong quá khứ. Nó thể hiện tính chất của một hành động đang diễn ra trong một khoảng thời gian cụ thể trong quá khứ và đã kết thúc.

Công thức của thì quá khứ tiếp diễn

Dạng câu khẳng định

Cấu trúc: S + was/were + V-ing

E.g.

She was cooking dinner in the kitchen at 6 p.m yesterday. (Cô ấy đang nấu bữa tối trong bếp lúc 6 giờ chiều ngày hôm qua).

She was leaving when Mary came. (Cô ấy đang ra đi khi Mary về).

Dạng câu phủ định

Cấu trúc: S + wasn’t/ weren’t + V-ing

E.g:

They weren’t studying at Oxford university in 2010. (Họ đã không học tại trường đại học Oxford vào năm 2010).

Anna wasn’t sleeping when her phone rang yesterday. (Anna đang không ngủ khi điện thoại của cô ấy reo vào ngày hôm qua).

Dạng câu nghi vấn

Cấu trúc: (Wh) + was/ were + S + V-ing?

E.g:

What was he doing at 9 pm yesterday? (9 giờ tối qua anh ta đang làm gì thế?)

Who was she talking to in 2005? (Cô ấy đang nói chuyện với ai vào năm 2005 thế?)

Cấu trúc: Was/ Were + S + V-ing ? => Yes, S + was/ were hoặc No, S + wasn’t/ weren’t.

E.g.

Was she singing while I was playing guitar? (Có phải cô ấy đang hát trong khi tôi chơi guitar đúng không?)

Was he going to the museum at 10 am yesterday? (Có phải anh ấy đi bảo tàng vào lúc 10 giờ sáng hôm qua phải không?)

Cách sử dụng thì quá khứ tiếp diễn

Cách sử dụng thì quá khứ tiếp diễn
Cách sử dụng thì quá khứ tiếp diễn

Thì quá khứ tiếp diễn được dùng trong những trường hợp sau:

Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ. 

E.g: 

He was sleeping when the alarm rang. (Anh ta đang ngủ khi chuông báo thức reo.)

Diễn tả hai hành động xảy ra cùng lúc trong quá khứ. 

E.g: 

They were watching TV while I was cooking dinner. (Họ đang xem TV trong khi tôi đang nấu bữa tối.)

Diễn tả hành động đang xảy ra thì có hành động nào khác xen vào. 

E.g: 

She was singing when someone knocked on the door. (Cô ấy đang hát thì có người gõ cửa.)

Diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ và gây ảnh hưởng đến người khác. 

E.g: 

When we lived in that apartment, our neighbors were always arguing loudly. (Khi chúng tôi sống ở căn hộ đó, hàng xóm của chúng tôi luôn cãi nhau ầm ĩ.)

Qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về last night là thì gì, cách dùng và nghĩa của nó trong tiếng Anh. Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn nâng cao khả năng ngữ pháp và giao tiếp tiếng Anh của mình. Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về những cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh khác, hãy truy cập website UpFile.vn để đọc những bài viết hữu ích khác nhé!

Đừng quên theo dõi chuyên mục Blog để cập nhật thêm nhiều bài viết thú vị nhé!

Xem thêm:

Recently là thì gì

Tonight là thì gì

At present là thì gì