Banner lì xì tết 2024

Vpp là gì trong tiếng Anh? Hướng dẫn chi tiết về Vpp

Quá khứ phân từ là một dạng của động từ được sử dụng trong các thì khác nhau và các cấu trúc câu khác nhau trong tiếng Anh. Quá khứ phân từ còn được người học tiếng Anh gọi tắt là Vpp. Nó thường được tạo thành bằng cách thêm đuôi “ed” vào cuối động từ (với những động từ không tuân theo quy tắc đặc biệt) hoặc sử dụng dạng không thay đổi của động từ (với những động từ bất quy tắc).Để hiểu rõ hơn Vpp là gì trong tiếng Anh, Upfile xin mời các bạn đọc cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé!

Vpp là gì?

Vpp là gì trong tiếng Anh- Định nghĩa Vpp
Vpp là gì trong tiếng Anh- Định nghĩa Vpp

Để có cái nhìn khái quát hơn, mời các bạn quan sát về bảng thuật ngữ được viết tắt

Dưới đây là bảng về THUẬT NGỮ NGỮ PHÁP TIẾNG ANH ĐƯỢC VIẾT TẮT phổ biến

Thuật ngữViết tắt
Chủ từ (Subject)S
Động từ (Verb)V
Tân từ (Object)O
Tính từ (Adjective)Adj
Trạng từ (Adverb)Adv
Đại từ (Pronoun)Pron
Giới từ (Preposition)Prep
Động từ ở quá khứ phân từV-pp / V3 (Verb in past participle)
Động từ nguyên mẫu không V “to” 

Quá khứ phân từ (Past participle) là dạng đặc biệt của động từ trong tiếng Anh, thường được viết dưới dạng các động từ ở cột 3 trong bảng động từ bất quy tắc hoặc động từ tuân theo quy tắc thêm “ed”.

Ví dụ

Work – worked – worked (làm việc)

Play – played – played (chơi)

Watch – watched – watched (xem)

Break – broke – broken (đập vỡ – đã đập vỡ)

Speak – spoke – spoken (nói – đã nói)

Drive – drove – driven (lái xe – đã lái xe)

Các thì có chứa động từ ở dạng quá khứ phân từ

Các thì có chứa động từ ở dạng quá khứ phân từ
Các thì có chứa động từ ở dạng quá khứ phân từ

Quá khứ đơn (Simple Past): Dạng này thường được sử dụng để diễn tả hành động đã xảy ra hoặc không xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ:

I worked (Tôi làm việc)

She studied (Cô ấy học)

Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous): Dạng này thường được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.

Ví dụ:

They were playing (Họ đang chơi)

He was studying (Anh ta đang học)

Quá khứ hoàn thành (Past Perfect): Dạng này thường được sử dụng để diễn tả hành động đã hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ.

Ví dụ:

She had already left when I arrived (Cô ấy đã đi khi tôi đến)

Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous): Dạng này thường được sử dụng để diễn tả hành động đã hoàn thành sau một khoảng thời gian và kéo dài cho đến một thời điểm khác trong quá khứ.

Ví dụ:

They had been waiting for hours before the bus arrived (Họ đã đợi trong vài giờ trước khi xe bus đến)

Xem thêm:

This và That là gì? Cách dùng This và That chi tiết nhất

Fall out là gì? Cấu trúc và cách dùng chi tiết

Miss là gì? Khám phá ý nghĩa và cách sử dụng trong tiếng Anh

Các thì trong tiếng Anh và cách sử dụng các thì này

Các thì trong tiếng Anh và cách sử dụng các thì này
Các thì trong tiếng Anh và cách sử dụng các thì này
ThìCách sử dụngVí dụ
Hiện tại đơn (Simple Present)Diễn tả hành động/thực tế xảy ra thường xuyên, sự thật hiển nhiên, thói quen hoặc sở thích.I study English every day.
Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc nhấn mạnh vào một kế hoạch trong tương lai.They are watching a movie right now.
Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)Diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ và có liên kết đến hiện tại, hoặc kết quả của một hành động đã xảy ra trong quá khứ.She has already finished her work.
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous)Diễn tả hành động đã bắt đầu trong quá khứ, kéo dài và vẫn tiếp tục vào hiện tại, thường có kết quả rõ ràng trong hiện tại.We have been waiting for you for two hours.
Quá khứ đơn (Simple Past)Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.He played football yesterday.
Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)Diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ tại một thời điểm cụ thể hoặc một hành động đang xảy ra song song với hành động khác.We were having dinner when she called.
Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trước một thời điểm xác định trong quá khứ.They had already left when I arrived.
Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous)Diễn tả hành động đã bắt đầu, kéo dài và kết thúc trong quá khứ trước một thời điểm khác trong quá khứ.She had been studying all day before she went to the party.
Tương lai đơn (Simple Future)Diễn tả dự đoán, lời hứa, dự định sẽ xảy ra trong tương lai.

Hy vọng qua bài viết này, Upfile đã giúp các bạn hiểu hơn về Vpp và vận dụng các thì đặc biệt là các thì có chứa Vpp. Để học tập tốt hơn mong các bạn hãy luyện tập nhiều hơn nữa! Theo dõi chuyên mục Blog hàng tuần để cập nhật thêm các bài viết hay và hấp dẫn nhé!