Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

Miss là gì? Khám phá ý nghĩa và cách sử dụng trong tiếng Anh

Khi nhắc đến từ “Miss” trong tiếng Anh, có lẽ nhiều người sẽ nghĩ ngay đến nghĩa của nó như một danh xưng cho phái nữ. Tuy nhiên, “Miss” còn có nhiều ý nghĩa khác liên quan đến trạng thái, sự vắng mặt hay sự thiếu sót. Vậy Miss là gì? Hãy cùng tìm với Upfile.vn hiểu chi tiết hơn về từ này trong bài viết dưới đây.

Miss là gì? 

Miss là gì?
Miss là gì?

Từ “Miss” trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Để trả lời cho câu hỏi “Miss là gì”,dưới đây là một số nghĩa phổ biến của từ “Miss”:

  1. Danh xưng cho phụ nữ chưa lập gia đình hoặc phụ nữ trẻ.

Ví dụ: That’s all, thank you, Miss Oliver (Thế thôi, cảm ơn, cô Oliver).

  1. Thiếu sót, không hoàn hảo.

Ví dụ: There is a miss in the report (Có một sai sót trong báo cáo.)

  1. Cảm thấy nhớ ai đó hoặc cái gì đó đã qua.

Ví dụ: I really miss my hometown (Tôi thực sự nhớ quê hương của tôi)

  1. Tránh né, không đánh trúng mục tiêu.

Ví dụ: The hunter missed the deer. (Người thợ săn bỏ lỡ con nai.)

  1. Không gặp hoặc bỏ lỡ một cơ hội hoặc một sự kiện.

Ví dụ: I’m sorry I missed your call. (Tôi xin lỗi tôi đã bỏ lỡ cuộc gọi của bạn.)

Cách sử dụng từ “Miss” chuẩn ngữ pháp tiếng Anh như người bản ngữ 

Để hiểu “miss là gì” và sử dụng từ “Miss” chuẩn ngữ pháp tiếng Anh như người bản ngữ, bạn có thể tham khảo các cách sử dụng cơ bản sau:

  • “Miss là gì” : “Miss” là danh xưng cho phụ nữ chưa lập gia đình hoặc dùng để gọi phụ nữ trẻ. Khi sử dụng “Miss” để gọi tên ai đó, bạn nên đặt tên của họ sau từ “Miss”, 

Ví dụ: Miss Smith. (Cô Smith). 

  • Khi sử dụng “Miss” để chỉ sự vắng mặt hoặc bỏ lỡ một cơ hội hoặc một sự kiện, bạn cần sử dụng từ này như một động từ. 

Ví dụ: The penalty miss cost us the game. (Quả phạt đền bỏ lỡ khiến chúng tôi mất cả trận đấu). 

  • Khi sử dụng “Miss” để chỉ sự nhớ hoặc sự trống vắng cái gì đó, bạn nên sử dụng nó như một động từ và đặt danh từ sau đó. 

Ví dụ: Your father misses you dreadfully. (Cha của bạn nhớ bạn khủng khiếp).

  • Khi sử dụng “Miss” để chỉ tránh né hoặc không đánh trúng mục tiêu, bạn cần sử dụng từ này như một động từ. 

Ví dụ: The gunner missed. (Xạ thủ đã bắn trượt).

Ngoài ra, khi sử dụng từ “Miss”, bạn cần lưu ý các quy tắc về ngữ pháp, như sử dụng đúng thì, thể và dạng của từ. Ví dụ: “She misses her family” (đúng) và “She miss her family” (sai). Trên đây là một vài cách sử dụng tiếng anh của từ miss để bạn hiểu thêm về chủ đề “Miss là gì”

Một số “Idioms” về “Miss” 

Một số “Idioms” về “Miss” 
Một số “Idioms” về “Miss” 

Để hiểu rõ hơn chủ đề “Miss là gì” dưới đây là một số idioms (cụm thành ngữ) liên quan đến từ “Miss”:

  • Miss the boat: Bỏ lỡ cơ hội hoặc thời điểm quan trọng để làm việc gì đó. 

Ví dụ: I missed the boat on buying that stock, and now it’s worth three times as much.

(Tôi đã bỏ lỡ cơ hội mua cổ phiếu đó, và bây giờ nó đáng giá gấp ba lần.)

  • Miss the mark: Không đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn. 

Ví dụ: His presentation missed the mark and failed to impress the leadership.

(Bài thuyết trình của anh ấy đã bỏ lỡ điểm nhấn và không gây được ấn tượng với ban lãnh đạo.)

  • Miss the point: Không hiểu được ý chính hoặc mục đích của điều gì đó. 

Ví dụ: I think you missed the point of my argument – I’m not saying we shouldn’t invest, I’m saying we should be more cautious.

(Tôi nghĩ rằng bạn đã bỏ qua điểm lập luận của tôi – tôi không nói rằng chúng ta không nên đầu tư, tôi đang nói rằng chúng ta cần thận trọng hơn.)

  • Somebody’s heart misses/skips a beat: Được sử dụng để nói rằng ai đó đột nhiên có cảm giác sợ hãi, phấn khích, v.v.

 Ví dụ: My heart missed a beat when I saw William it was.

(Trái tim tôi lỡ nhịp khi nhìn thấy William.)

  • Miss your guess: Phạm sai lầm.

Ví dụ: If you miss your guess, you lose 100 points.

(Nếu bạn đoán sai, bạn sẽ mất 100 điểm.)

  • Miss the forest for the trees: Bị mắc kẹt vào chi tiết và bỏ qua cách nhìn tổng thể của một vấn đề. 

Ví dụ: He’s so focused on the small details that he’s missing the forest for the trees – he needs to step back and look at the big picture.

(Anh ấy quá tập trung vào những chi tiết nhỏ đến nỗi anh ấy bỏ lỡ hình ảnh khu rừng với những cái cây – anh ấy cần lùi lại và nhìn vào bức tranh lớn.)

Xem Thêm :

Một đoạn hội thoại tiếng Anh có sử dụng từ “Miss” 

Đoạn hội thoại tiếng Anh có sử dụng từ “Miss” 
Đoạn hội thoại tiếng Anh có sử dụng từ “Miss” 

Đoạn hội thoại giữa John và Mary khi họ gặp gỡ đối tác quan trọng và ký hợp đồng tại thành phố New York:

John: Hi Evelyn, nice to see you here in New York. (Chào Evelyn, rất vui được gặp bạn ở New York). 

Evelyn: Hi John, it’s great to be here. So, have you met our client yet? (Chào John, thật tuyệt khi được ở đây. Vậy, bạn đã gặp khách hàng của chúng ta chưa?). 

John: Yes, I did. We had a meeting yesterday, and it went well. But we need to finalize some details before we sign the contract. (Vâng, tôi đã gặp họ. Chúng tôi đã có một cuộc họp ngày hôm qua, và nó đã diễn ra tốt đẹp. Nhưng chúng ta cần hoàn thiện một số chi tiết trước khi ký hợp đồng). 

Evelyn: I see. Did you go over the terms and conditions with them? (Tôi hiểu rồi. Bạn đã bàn qua các điều khoản và điều kiện với họ chưa?). 

John: Yes, we did. However, we missed one crucial detail in the contract, and they want us to revise it before we sign. (Vâng, chúng tôi bàn qua. Tuy nhiên, chúng tôi đã bỏ sót một chi tiết quan trọng trong hợp đồng và họ muốn chúng tôi sửa lại trước khi ký). 

Evelyn: Oh no, that’s not good. What did we miss? (Ồ không, điều đó không tốt. Chúng ta đã bỏ lỡ điều gì?). 

John: We missed the deadline for the project. They wanted it done by the end of the year, and we had it down for the beginning of the next year. (Chúng tôi đã bỏ qua thời hạn của dự án. Họ muốn nó được hoàn thành vào cuối năm nay và chúng tôi đã hoàn thành nó vào đầu năm sau).

Evelyn: That’s a big miss. How are we going to fix it? (Đó là một vấn đề không nhỏ. Chúng ta sẽ làm thế nào để sửa chữa nó?). 

John: We’re going to have to renegotiate the timeline and hope that they’re still willing to work with us. (Chúng tôi sẽ phải đàm phán lại thời gian và hy vọng rằng họ vẫn sẵn sàng làm việc với chúng tôi). 

Evelyn: Okay, I’ll schedule a meeting with them later today to discuss it further. (Được rồi, tôi sẽ hẹn gặp họ sau hôm nay để thảo luận thêm.)

John: Great, thanks, Evelyn. You can always solve things easily. (Tuyệt, cảm ơn, Evelyn. Bạn luôn có thể giải quyết mọi thứ một cách dễ dàng.)

Evelyn: No problem, John. We can’t afford to miss anything when it comes to this project. It’s too important for our company. (Không sao, John. Chúng ta không thể bỏ lỡ bất cứ điều gì khi nói đến dự án này. Nó quá quan trọng đối với công ty chúng ta). 

John: I agree. Let’s get this done so we can celebrate our success in New York City tonight! (Tôi đồng ý. Hãy hoàn thành việc này để chúng ta có thể ăn mừng thành công của mình tại Thành phố New York tối nay!). 

Evelyn: Ok, see you tonight! (Ok, hẹn gặp bạn tối nay nhé!)

Bài viết trên là về chủ đề “Miss là gì?” Khám phá ý nghĩa và cách sử dụng trong tiếng Anh. Upfile hy vọng qua bài viết trên bạn có thể biết thêm nhiều kiến thức tiếng Anh hữu ích. Chúc các bạn học tốt tiếng Anh! Và đừng quên theo dõi chuyên mục Blog của chúng tôi để sớm cập nhật những bài viết hay và mới nhất nhé!