Banner lì xì tết 2024

Suggest to V hay Ving? Ý nghĩa và cấu trúc Suggest 

“Suggest to V hay Ving” là một cấu trúc ngữ pháp phổ biến trong tiếng Anh mà chúng ta sử dụng để đưa ra lời đề xuất, gợi ý một hành động hoặc một ý kiến. Khi sử dụng cấu trúc này, người nói đề cập đến ý kiến hoặc ý định của mình và mong muốn người nghe hoặc người đối tác xem xét và thực hiện hành động đó. Hãy cùng với Upfile.vn theo dõi và tìm hiểu thêm về cấu trúc này để áp dụng chúng một cách chính xác và đạt hiệu quả cao trong giao tiếp tiếng Anh nhé!

“Suggest” có nghĩa là gì trong tiếng Anh?

“Suggest” có nghĩa là gì trong tiếng Anh?
“Suggest” có nghĩa là gì trong tiếng Anh?

Trong tiếng Anh, từ “Suggest” có nghĩa là gợi ý, đề xuất, hoặc bày tỏ ý kiến cho một ý tưởng, một hành động, hoặc một lời khuyên. Nó thường được sử dụng khi muốn đưa ra ý kiến hoặc lời khuyên cho người khác về điều gì đó mà bạn nghĩ là phù hợp hoặc hữu ích.

Ví dụ:

  • Emily suggested going to the beach for a picnic this weekend. (Emily gợi ý đi dã ngoại ở bãi biển vào cuối tuần này.)
  • I tentatively suggested that she might be happier working somewhere else. (Tôi ngập ngừng gợi ý rằng cô ấy có thể sẽ hạnh phúc hơn khi làm việc ở một nơi khác.)
  • It seems reasonable to suggest that all life forms on earth share a common origin. (Có vẻ hợp lý khi đề xuất rằng tất cả các hình thái sống trên Trái đất đều có chung nguồn gốc.)

Suggest to V hay Ving?

Suggest to V hay Ving?
Suggest to V hay Ving?

Cả hai cấu trúc “Suggest to V” và “Suggest V-ing” đều được sử dụng trong tiếng Anh, tuy nhiên, ý nghĩa và cách sử dụng của chúng có một số khác biệt. Cùng Upfile theo dõi sự khác nhau về cách sử dụng 2 cấu trúc này nhé!

Suggest to V

Cấu trúc này diễn đạt ý kiến, đề xuất hoặc lời khuyên về việc làm, hành động cụ thể nào đó. Nó gợi ý một hướng dẫn, một gợi ý cho người nghe về việc thực hiện hành động đó.

Công thức:

Subject + suggest + (that) + pronoun/subject + base form of verb (V)

Ví dụ:

  • My friend suggested to try a new restaurant for dinner. (Bạn tôi đề nghị thử một nhà hàng mới cho bữa tối.)
  • Henry suggested to the committee that they delay making a decision. (Henry đề nghị với ủy ban rằng họ nên trì hoãn việc đưa ra quyết định.) 
  • The manager suggested to implement a new software system to streamline the workflow. (Người quản lý đã đề xuất triển khai một hệ thống phần mềm mới để hợp lý hóa quy trình làm việc.)

Suggest V-ing

Trong cấu trúc này, động từ “Suggest” được theo sau bởi một danh động từ (V-ing). Cấu trúc này diễn đạt ý kiến, đề xuất hoặc lời khuyên về việc làm một hành động chung, không đặc thù cho ai đó. Nó gợi ý các ý tưởng, một khuyến nghị chung mà ai cũng có thể tham gia.

Công thức:

Subject + suggest + (object) + V-ing

Ví dụ:

  • I strongly suggest keeping personal and business accounts separate. (Tôi thực sự khuyên bạn nên tách biệt tài khoản cá nhân và doanh nghiệp.) 
  • The doctor suggested the patient avoiding spicy food for better digestion. (Bác sĩ đề nghị bệnh nhân tránh ăn cay để tiêu hóa tốt hơn.)
  • We suggest our neighbors planting more trees to enhance the beauty of the neighborhood. (Chúng tôi đề nghị hàng xóm của chúng tôi trồng thêm cây xanh để tăng vẻ đẹp của khu phố.)

Xem thêm:

demand to v hay ving

mind + ving hay to v

Một số cấu trúc khác của “Suggest”

Suggest (that) + mệnh đề 

Suggest (that) + mệnh đề 
Suggest (that) + mệnh đề 

Cấu trúc này thường được sử dụng khi chúng ta muốn gợi ý một ý kiến, một lời khuyên hoặc một hành động cụ thể.

Công thức:

Subject + suggest + that + subject + verb

Ví dụ:

  • The novel implicitly suggests that racism can explain the murder. (Cuốn tiểu thuyết ngầm gợi ý rằng sự phân biệt chủng tộc có thể giải thích cho vụ giết người.)
  • The professor suggested that the students study the assigned readings before the lecture. (Giáo sư đề nghị các sinh viên nghiên cứu các bài đọc được chỉ định trước bài giảng.)
  • I’m not suggesting (that) Susan was responsible for the accident. (Tôi không gợi ý (rằng) Susan phải chịu trách nhiệm về vụ tai nạn.)

Suggest how, what, etc…

Suggest how, what, etc…
Suggest how, what, etc…

Cấu trúc “Suggest how, what, etc.” được sử dụng khi muốn gợi ý hoặc đề xuất cách thức, ý tưởng hoặc phương pháp để làm một việc cụ thể.

Công thức:

Subject + suggest + how/ what/ where/ which/ + to-infinitive

Ví dụ:

  • She suggested how to improve the team’s performance. (Cô ấy đề xuất làm thế nào để cải thiện hiệu suất của nhóm.)
  • They suggested what to include in the presentation. (Họ đề xuất những gì cần đưa vào bài thuyết trình.)
  • The professor suggested how to conduct the research effectively. (Giáo sư gợi ý làm thế nào để tiến hành nghiên cứu một cách hiệu quả.) 
  • The tour guide suggested where to visit in the city. (Hướng dẫn viên gợi ý nơi tham quan trong thành phố.) 
  • William suggested which restaurant to choose for the party. (William gợi ý nên chọn nhà hàng nào để tổ chức bữa tiệc.)

Bài viết trên là về chủ đề Suggest to V hay Ving? Ý nghĩa và cấu trúc “Suggest”. Upfile hy vọng qua bài viết trên bạn có thể biết thêm nhiều kiến thức tiếng Anh hữu ích. Chúc các bạn học tốt tiếng Anh! Và đừng quên theo dõi chuyên mục Blog của chúng tôi để sớm cập nhật những bài viết hay và mới nhất nhé!

Xem thêm:

Afford + to v hay ving

Learn + ving

Fancy to v hay ving