Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

Bad đi với giới từ gì? Cách dùng và cấu trúc về Bad 

Trong tiếng Anh, việc sử dụng các giới từ đúng cách là một thách thức không nhỏ, và khi kết hợp chúng với từ “Bad”, nó có thể tạo nên sự khác biệt về ý nghĩa. Hôm nay, Upfile.vn sẽ giúp các bạn khám phá những cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa đặc biệt khi sử dụng từ “Bad” với nhiều giới từ khác nhau và giải quyết câu hỏi Bad đi với giới từ gì nhé!

Định nghĩa “Bad” là gì

Định nghĩa “Bad” là gì
Định nghĩa “Bad” là gì

“Bad” trong tiếng Anh được sử dụng để miêu tả một trạng thái, tính chất hoặc hiện tượng không tốt, không mong muốn hoặc không đạt đến mức đủ chất lượng, tiêu chuẩn. Nó thường ám chỉ sự thiếu tốt, không hoàn hảo hoặc có thể gây hại.

“Bad” là một tính từ (adjective) trong tiếng Anh. Tính từ “bad” được sử dụng để miêu tả tính chất hoặc trạng thái của danh từ hoặc cụm từ.

“Bad” có thể được sử dụng với các vai trò gì trong câu?

Adjective (Tính từ):

The movie was really bad. (Bộ phim thật sự xấu.)

He had a bad day at work. (Anh ấy có một ngày làm việc khó khăn.)

Adverb (Trạng từ):

She sings badly. (Cô ấy hát không hay.)

He performed really badly in the exam. (Anh ấy thi rất kém.)

Comparative form (Hình thức so sánh):

This book is worse than the previous one. (Cuốn sách này xấu hơn cuốn trước đó.)

My headache is getting worse. (Cơn đau đầu của tôi đang trở nên tồi tệ hơn.)

Idiomatic expressions (Cụm từ cố định):

It’s a bad idea. (Đó là một ý kiến ​​xấu.)

Don’t be a bad sport. (Đừng là người chơi không công bằng.)

Bad đi với giới từ gì?

Bad đi với giới từ gì?
Bad đi với giới từ gì?

Dưới đây là câu trả lời cho câu hỏi Bad đi với giới từ gì?

At (tại):

He is really bad at singing. (Anh ta hát thật tệ.)

She’s bad at managing her time. (Cô ấy kém quản lý thời gian.)

They are bad at handling stressful situations. (Họ kém xử lý những tình huống căng thẳng.)

I’m bad at remembering names. (Tôi kém nhớ tên.)

He’s bad at making jokes. (Anh ta kém làm trò hề.)

In (trong):

The project is in bad condition. (Dự án đang trong tình trạng tồi tệ.)

The car is in bad shape after the accident. (Chiếc xe đã bị hỏng sau tai nạn.)

The city is in a bad state of pollution. (Thành phố đang trong tình trạng ô nhiễm nghiêm trọng.)

The company is in bad financial health. (Công ty đang trong tình trạng tài chính xấu.)

The environment is in a bad situation due to deforestation. (Môi trường đang trong tình hình xấu do phá rừng.)

With (với):

She has a bad relationship with her neighbors. (Cô ấy có mối quan hệ xấu với hàng xóm.)

I had a bad experience with customer service. (Tôi đã có trải nghiệm không tốt với dịch vụ khách hàng.)

He’s bad with money management. (Anh ta kém quản lý tiền bạc.)

She has a bad reputation with her colleagues. (Cô ấy có danh tiếng xấu với đồng nghiệp.)

The team had a bad communication with their coach. (Đội đã có mối giao tiếp không tốt với huấn luyện viên của mình.)

For (vì):

Eating too much junk food is bad for your health. (Ăn quá nhiều đồ ăn vặt là xấu cho sức khỏe của bạn.)

Skipping breakfast is bad for your metabolism. (Bỏ bữa sáng là xấu cho quá trình trao đổi chất của bạn.)

Smoking is bad for your lungs. (Hút thuốc lá là xấu cho phổi của bạn.)

Stress is bad for your mental well-being. (Căng thẳng là xấu cho tâm trạng của bạn.)

Cheating in exams is bad for your academic integrity. (Gian lận trong kỳ thi là xấu cho tính trung thực học thuật của bạn.)

Of (của):

This is an example of bad parenting. (Đây là một ví dụ về việc làm cha mẹ kém.)

The movie received bad reviews from critics. (Bộ phim nhận được đánh giá không tốt từ các nhà phê bình)

The cake had a bad taste because of the expired ingredients. (Chiếc bánh có hương vị tệ vì những nguyên liệu đã hết hạn.)

The painting is a result of bad craftsmanship. (Bức tranh là kết quả của việc thợ thủ công làm tệ.)

The company suffered from bad management practices. (Công ty chịu ảnh hưởng của những phương pháp quản lý tệ.)

The project failed due to a combination of bad planning and execution. (Dự án thất bại do kế hoạch và thực hiện kém.)

His behavior is a reflection of bad upbringing. (Hành vi của anh ta phản ánh việc nuôi dưỡng kém.)

On (về):

The article focuses on the bad effects of excessive screen time. (Bài viết tập trung vào những tác động xấu của việc sử dụng màn hình quá nhiều.)

The documentary sheds light on the bad practices in the fashion industry. (Bộ phim tài liệu làm sáng tỏ những thực tiễn xấu trong ngành công nghiệp thời trang.)

The lecture was informative, providing insights on the bad consequences of climate change. (Buổi diễn thuyết mang tính chất thông tin, cung cấp cái nhìn sâu sắc về những hậu quả xấu của biến đổi khí hậu.)

The report focuses on the bad impact of pollution on marine life. (Báo cáo tập trung vào tác động xấu của ô nhiễm đối với đời sống biển.)

The book delves into the topic of bad governance in developing countries. (Cuốn sách đi sâu vào chủ đề của việc quản trị xấu trong các nước đang phát triển.)

Xem thêm: 

Afraid đi với giới từ gì? Cách sử dụng Afraid chuẩn xác nhất

Account đi với giới từ gì? Định nghĩa & Cách dùng Account

Rely đi với giới từ gì? Cấu trúc và bài tập vận dụng

Bad đi với giới từ gì?- Cấu trúc đi kèm thường gặp

Bad đi với giới từ gì?- Cấu trúc đi kèm thường gặp
Bad đi với giới từ gì?- Cấu trúc đi kèm thường gặp

Bad at + V-ing / Noun: Đánh giá khả năng/kỹ năng kém trong một lĩnh vực cụ thể.

Ví dụ:

She’s bad at swimming. (Cô ấy bơi kém.)

He’s bad at cooking. (Anh ấy nấu ăn kém.)

They’re bad at time management. (Họ quản lý thời gian kém.)

Bad in + Noun: Diễn tả việc tổng thể xấu, không thuận lợi trong một lĩnh vực nào đó.

Ví dụ:

The company is bad in customer service. (Công ty phục vụ khách hàng kém.)

He’s bad in relationships. (Anh ấy kém trong việc xây dựng mối quan hệ.)

She’s bad in public speaking. (Cô ấy diễn thuyết trước công chúng kém.)

Bad with + Noun: Chỉ ra khả năng xử lý hoặc đối phó kém với một cái gì đó.

Ví dụ:

He’s bad with money. (Anh ấy kém trong việc quản lý tiền bạc.)

She’s bad with directions. (Cô ấy kém với hướng dẫn đường.)

They’re bad with technology. (Họ không giỏi về công nghệ.)

Bad for + Noun: Diễn tả tác động xấu hoặc hại cho một cái gì đó.

Ví dụ:

Smoking is bad for your health. (Hút thuốc có hại cho sức khỏe.)

Fast food is bad for your diet. (Đồ ăn nhanh gây hại cho chế độ ăn uống.)

Lack of exercise is bad for your fitness. (Thiếu vận động có hại cho sức khỏe của bạn.)

Bad about + Noun/Verb-ing: Diễn tả tính chất không tốt hoặc cách làm không tốt của một cái gì đó.

Ví dụ:

She’s bad about returning phone calls. (Cô ấy hay quên gọi điện lại.)

He’s bad about keeping promises. (Anh ấy hay không giữ lời hứa.)

They’re bad about arriving on time. (Họ thường đến muộn.)

Bài tập vận dụng

Bad đi với giới từ gì? - Bài tập vận dụng
Bad đi với giới từ gì? – Bài tập vận dụng

She’s really ___________ cooking. (bad at/in/with)

The movie was so ___________ that I left before it ended. (bad at/in/with)

He’s always ___________ money. (bad at/in/with)

Eating too much junk food is ___________ your health. (bad for/at/in)

They’re ___________ time management. (bad at/in/with)

Đáp án:

She’s really bad at cooking.

The movie was so bad that I left before it ended.

He’s always bad with money.

Eating too much junk food is bad for your health.

They’re bad at time management.

Hy vọng qua bài viết này các bạn có thể hiểu rõ hơn về Bad đi với giới từ gì và các cách sử dụng Bad để đúng với giao tiếp trong tiếng Anh cũng như là các bài tập liên quan đến giới từ đi kèm với Bad. Các bạn hãy luyện tập thật nhiều để có thể nắm vững kiến thức hơn đó. Cùng Upfile theo dõi chuyên mục Blog để biết thêm nhiều bài viết thú vị và bổ ích về tiếng Anh nhé!

Chúc các bạn thành công!