Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

5+ bài mẫu viết đoạn văn về sở thích bằng tiếng Anh hay nhất

Viết đoạn văn về sở thích bằng tiếng Anh là một trong những chủ đề thường xuất hiện trong các bài học và bài thi tiếng Anh như Toeic, Ielts… Bạn có thể viết về những sở thích như nấu ăn, du lịch, đọc sách… Bài viết hôm nay, Upfile.vn sẽ giới thiệu đến bạn cách viết đoạn văn về sở thích bằng tiếng Anh cùng với các đoạn văn mẫu để bạn có thể tham khảo. Cùng theo dõi bài viết nhé!

Từ vựng thông dụng khi viết đoạn văn về sở thích bằng tiếng Anh

Một số từ vựng thông dụng khi viết sở thích bằng tiếng Anh
Một số từ vựng thông dụng khi viết đoạn văn về sở thích bằng tiếng Anh
  • Hobby: Sở thích
  • To be very interested in..: Rất thích
  • To be crazy about: Cuồng cái gì đó
  • To enable (sb) to do (sth): Có thể giúp (ai đó) làm gì…
  • To have a passion for: Đam mê về…
  • To like/enjoy/love: Thích
  • To do lots of : Làm điều gì đó thường xuyên
  • To be into sth/sb: Say mê điều gì/ ai đó
  • To be fond of sth/sb: Thích làm cái gì/ ai đó

Cấu trúc sử dụng khi viết đoạn văn về sở thích bằng tiếng Anh

Cấu trúc sử dụng cho bài viết về sở thích bằng tiếng Anh
Cấu trúc sử dụng khi viết đoạn văn về sở thích bằng tiếng Anh

Cách đặt câu hỏi về sở thích

  • What is your hobby?
  • What do you like to do in your free time?
  • What are some of your favorite leisure activities?
  • What interests you when you’re not working or studying?
  • Could you tell me about any hobbies or pastimes that you enjoy?
  • What sort of hobbies do you have?
  • What do you get up to in your free time?

Cách gợi ý câu trả lời về sở thích

  • My hobby is… (reading book, photography, playing games, cooking…)
  • I started when …(I was young/ I was a child/ I was ten years old…)
  • I spend + (số đếm) + hours on it
  • Because I can learn about many things in…, it makes me feel relaxed
  • I would never stop…, I don’t know…
  • In my free time I…
  • I relax by (watching TV)
  • I’m interested in…
  • I enjoy…

Cách nói về sở thích bằng câu khẳng định

  • Do you have any hobbies or pastimes that you enjoy? (Bạn có bất kỳ sở thích hoặc thú vui nào mà bạn thích không?)
  • Are there any leisure activities that you particularly enjoy doing? (Có bất kỳ hoạt động giải trí nào mà bạn đặc biệt thích không?)
  • What do you like to do for fun or relaxation? (Bạn thích làm gì để giải trí hoặc thư giãn?)
  • What kind of hobbies do you have? (Bạn có những sở thích gì?)
  • Are there any hobbies or interests that you are passionate about? (Bạn có những sở thích hoặc sự quan tâm nào mà bạn đam mê không?
  • I’m really into [activity/hobby], it’s something that I’m passionate about. (Tôi thực sự đam mê [hoạt động/sở thích], đó là điều gì đó tôi đam mê.)
  • [Activity/hobby] is one of my favorite things to do in my free time. ([Hoạt động/sở thích] là một trong những điều tôi thích làm nhất trong thời gian rảnh rỗi.)
  • [Activity/hobby] brings me a lot of joy and fulfillment. ([Hoạt động/sở thích] mang lại cho tôi rất nhiều niềm vui và sự đầy đủ.)
  • I have a real passion for [activity/hobby], and it’s a big part of who I am. (Tôi có một niềm đam mê thực sự với [hoạt động/sở thích], và nó là một phần lớn của bản thân tôi.)
  • [Activity/hobby] is something I’ve been doing for years, and I still enjoy it just as much as when I started. ([Hoạt động/sở thích] là điều mà tôi đã làm suốt nhiều năm, và tôi vẫn thích nó như lúc tôi bắt đầu.)

Cách nói về sở thích bằng câu phủ định

  • I’m interested in other sports instead of football. (Tôi thích các môn thể thao khác thay vì bóng đá.)
  • I prefer other activities to shopping. (Tôi thích các hoạt động khác hơn là mua sắm.)
  • I hate shopping Tôi ghét mua sắm
  • I don’t like pubs/ noisy bars/ nightclubs. (Tôi không thích các quán bar ồn ào/ câu lạc bộ đêm.)
  •  I can’t stand tennis (Tôi không thích nổi môn tennis)

Viết đoạn văn về sở thích bằng tiếng Anh – đoạn văn mẫu

Viết đoạn văn về sở thích bằng tiếng Anh : đi du lịch

Đoạn văn viết về: Sở thích đi du lịch
Viết đoạn văn về sở thích bằng tiếng Anh: đi du lịch

Đoạn văn tiếng Anh:

I have always had a passion for traveling and exploring new places. There's something about the thrill of adventure and the unknown that excites me. Whether it's discovering hidden gems in my own country or venturing abroad to experience different cultures, I'm always up for a new adventure.

One of my favorite things to do when traveling is to immerse myself in the local culture. I love trying new foods, visiting museums and historical landmarks, and interacting with locals to learn more about their way of life. It's amazing how much you can learn about a place just by talking to the people who live there.

Traveling has also taught me to appreciate the beauty of our world. From stunning landscapes to bustling cities, there's so much to see and experience. I feel lucky to have had the opportunity to visit some truly incredible places, and I can't wait to see what new adventures await me in the future.

Bản dịch nghĩa:

Tôi luôn có niềm đam mê với du lịch và khám phá những địa điểm mới. Có một cái gì đó rất hứng thú về sự phiêu lưu và những điều chưa biết. Dù là khám phá những điểm đến ẩn giấu trong nước hay du lịch nước ngoài để trải nghiệm những nền văn hóa khác nhau, tôi luôn sẵn sàng cho một chuyến phiêu lưu mới.

Một trong những điều tôi thích nhất khi đi du lịch là đắm mình vào văn hóa địa phương. Tôi yêu thích thử những món ăn mới, thăm các bảo tàng và di tích lịch sử, và tương tác với người địa phương để tìm hiểu thêm về cuộc sống của họ. Thật tuyệt vời khi bạn có thể học được nhiều điều về một địa điểm chỉ bằng cách nói chuyện với những người sống ở đó.

Du lịch cũng đã giúp tôi đánh giá cao vẻ đẹp của thế giới. Từ những cảnh quan tuyệt đẹp đến những thành phố sôi động, có rất nhiều thứ để thấy và trải nghiệm. Tôi cảm thấy may mắn khi đã có cơ hội ghé thăm một số địa điểm thật sự tuyệt vời, và tôi không thể chờ đợi để xem những cuộc phiêu lưu mới nào đang chờ đợi tôi trong tương lai.

Viết đoạn văn về sở thích bằng tiếng Anh: đọc sách

Đoạn văn tiếng Anh:

Reading has always been one of my favorite hobbies. I love the feeling of getting lost in a good book and immersing myself in a different world. There's something so magical about the way words on a page can transport you to another time and place.

I enjoy reading a wide variety of genres, from classic literature to contemporary fiction and everything in between. There's always something new and exciting to discover, whether it's a gripping mystery, a heartwarming romance, or a thought-provoking nonfiction book.

Reading has also been a source of comfort and relaxation for me. After a long day at work, there's nothing better than curling up with a good book and letting the stress of the day fade away. It's a great way to unwind and recharge my batteries.

One of my favorite things about reading is the way it can broaden your perspective and open your mind to new ideas. I love exploring different cultures and viewpoints through the books I read, and I always come away from a good book with a fresh perspective on the world.

Bản dịch nghĩa

Đọc sách luôn là một trong những sở thích yêu thích của tôi. Tôi yêu cảm giác lạc vào một cuốn sách hay và đắm chìm trong một thế giới khác. Có một cái gì đó thần kỳ về cách những từ trên trang giấy có thể đưa bạn đến một thời gian và nơi khác.

Tôi thích đọc nhiều thể loại khác nhau, từ văn học cổ điển đến tiểu thuyết đương đại và tất cả những thứ ở giữa. Luôn có điều gì đó mới mẻ và hấp dẫn để khám phá, cho dù đó là một câu chuyện ly kỳ, một câu chuyện tình ấm áp, hay một cuốn sách phi hư cấu gợi suy nghĩ.

Đọc sách cũng đã là nguồn cảm hứng và thư giãn cho tôi. Sau một ngày làm việc dài, không gì tuyệt vời hơn khi cuộn tròn với một cuốn sách hay và để những căng thẳng của ngày trôi đi. Đó là một cách tuyệt vời để thư giãn và sạc lại năng lượng.

Một trong những điều tôi thích nhất về đọc sách là cách nó có thể mở rộng quan điểm của bạn và mở mang tâm trí của bạn với những ý tưởng mới. Tôi yêu thích khám phá các văn hóa và quan điểm khác nhau thông qua những cuốn sách tôi đọc, và tôi luôn có góc nhìn mới về thế giới sau khi đọc một cuốn sách tốt.

Viết đoạn văn về sở thích bằng tiếng Anh: Chụp ảnh

Viết về sở thích : Chụp ảnh
Viết đoạn văn về sở thích bằng tiếng Anh: Chụp ảnh

Đoạn văn tiếng Anh:

Photography has been a passion of mine for years. There's something about being surrounded by natural beauty that just fills me with a sense of peace and wonder, and photography is the perfect way to capture those feelings and share them with others.

I love to explore the great outdoors, seeking out the perfect locations for my next shoot. Whether it's a secluded forest, a windswept beach, or a stunning mountain range, there's always something new and exciting to discover. I'm constantly on the lookout for interesting patterns, textures, and colors that will make my photos stand out from the crowd.

One of the things I love most about nature photography is that it requires a lot of patience and attention to detail. You can't just snap a quick picture and be done with it – you have to really take the time to compose your shot, adjust your settings, and wait for the perfect moment to capture the magic of the scene.

Of course, there are challenges to nature photography as well. Weather can be unpredictable, and sometimes the elements just don't cooperate. I've had more than a few shoots ruined by rain, wind, or harsh lighting conditions. But even when things don't go according to plan, there's always something to learn and a new opportunity to improve my skills.

Bản dịch nghĩa

Chụp ảnh là sở thích của tôi từ nhiều năm qua. Có điều gì đó trong việc chụp ảnh làm tôi đắm chìm trong vẻ đẹp tự nhiên nó làm tôi cảm thấy yên bình và kỳ diệu, chụp ảnh là cách hoàn hảo để ghi lại những cảm xúc đó và chia sẻ với người khác.

Tôi thích khám phá thiên nhiên, tìm kiếm những địa điểm hoàn hảo cho buổi chụp ảnh tiếp theo của mình. Cho dù đó là một khu rừng hẻo lánh, bãi biển đầy gió, hay một dãy núi đẹp tuyệt vời, luôn có điều mới mẻ và thú vị để khám phá. Tôi luôn tìm kiếm những họa tiết, kết cấu và màu sắc thú vị để làm cho bức ảnh của mình nổi bật hơn so với những bức ảnh khác.

Một trong những điều tôi thích nhất về chụp ảnh thiên nhiên là nó yêu cầu rất nhiều sự kiên nhẫn và tập trung vào chi tiết. Bạn không thể chỉ chụp một bức ảnh nhanh chào và xong việc – bạn cần thực sự dành thời gian để sắp đặt góc chụp, điều chỉnh cài đặt và chờ đợi thời điểm hoàn hảo để bắt chước vẻ đẹp của cảnh vật.

Tất nhiên, chụp ảnh thiên nhiên cũng có những thử thách của nó. Thời tiết có thể thất thường và đôi khi thời tiết không hợp tác. Tôi đã có nhiều buổi chụp bị phá hỏng bởi mưa, gió hoặc điều kiện ánh sáng khắc nghiệt. Nhưng ngay cả khi mọi thứ không diễn ra theo kế hoạch, luôn có điều gì đó để học hỏi và cơ hội mới để cải thiện kỹ năng của mình.

Viết đoạn văn về sở thích bằng tiếng Anh: đạp xe đạp

Đoạn văn tiếng Anh:

Cycling has been a passion of mine since I was young. It not only helps me stay fit and healthy, but also allows me to explore the surrounding areas in a unique way. I enjoy the feeling of the wind rushing past me as I cycle down a scenic route, with the beautiful sights and sounds of nature all around me.

One of the things I love about cycling is the freedom it provides. I can choose my own route, stop and take breaks whenever I want, and really take in the scenery around me. It's a great way to disconnect from the hustle and bustle of everyday life and just enjoy the simple pleasures of nature. Whether it's a leisurely ride around the park or a challenging mountain trail, cycling always leaves me feeling refreshed and invigorated.

Bản dịch nghĩa

Đạp xe đạp đã là một niềm đam mê của tôi từ khi còn nhỏ. Nó không chỉ giúp tôi giữ dáng và khỏe mạnh, mà còn cho tôi khám phá thêm các khu vực xung quanh một cách độc đáo. Tôi thích cảm giác gió thổi qua khi đạp xe trên những cung đường đẹp, với những cảnh quan tuyệt đẹp và âm thanh của thiên nhiên xung quanh.

Một trong những điều tôi yêu thích về đạp xe là sự tự do nó mang lại. Tôi có thể chọn con đường của mình, dừng lại và nghỉ ngơi bất cứ lúc nào tôi muốn và thực sự tận hưởng cảnh quan xung quanh. Đó là một cách tuyệt vời để thoát khỏi sự hối hả của cuộc sống hàng ngày và thưởng thức những niềm vui giản đơn của thiên nhiên. Cho dù đó là một chuyến đi thư giãn xung quanh công viên hay một con đường cheo leo, đạp xe luôn đem đến cho tôi cảm giác có thêm năng lượng mới.

Viết đoạn văn về sở thích bằng tiếng Anh: ăn vặt chợ Hồ Thị Kỷ

Đoạn văn tiếng Anh:

One of my favorite pastimes is exploring the street food scene around the Hồ Thị Kỷ market. The market is located in a bustling district of the city, and there are always a variety of food vendors selling everything from savory noodles to sweet desserts.

Exploring the street food scene also allows me to immerse myself in the local culture and connect with the people in the area. I often strike up conversations with the vendors and learn about their stories and the history behind the dishes they're selling. It's a great way to experience the city's vibrant culinary scene and make new connections along the way.

It’s one of the most famous culinary destinations in Ho Chi Minh City. With a diverse range of unique and abundant dishes, Hồ Thị Kỷ market has attracted many food lovers to come here to explore and enjoy the typical dishes of the Southern region. I often come here at night to enjoy the lively and cheerful atmosphere of the night market. I like to taste street food such as grilled rice paper, pork rolled in rice paper, Vietnamese pancakes, crab noodle soup, broken rice, noodle soup... and many other dishes. The highlight of Hồ Thị Kỷ market is the famous eateries such as Ninh Kiều grilled rice paper stall, Cô Ba Vũng Tàu Vietnamese pancake stall, Hoàng Ty pork rolled in rice paper stall, Ba Ghiền broken rice stall... All of the food here is delicious, flavorful, and reasonably priced. It is an unmissable destination for food lovers.

Bản dịch nghĩa:

Một trong những sở thích của tôi là khám phá ẩm thực đường phố xung quanh khu chợ Hồ Thị Kỷ. Chợ nằm trong một khu phố sầm uất của thành phố, và luôn có nhiều quầy bán đồ ăn bánh đa dạng từ mì xào đến các món tráng miệng ngọt.

Khám phá ẩm thực đường phố làm tôi đấm mình trong văn hóa nơi đây và làm quen với người dân trong khu vực. Tôi thường bắt đầu những cuộc trò chuyện với các người bán hàng và tìm hiểu về câu chuyện của họ và lịch sử đằng sau các món ăn mà họ đang bán. Đó là một cách tuyệt vời để trải nghiệm những không gian ẩm thực sống động của thành phố và tạo ra những mối quan hệ mới trong hành trình.

Đó là một trong những nơi ẩm thực nổi tiếng nhất tại thành phố Hồ Chí Minh. Với những món ăn đa dạng, độc đáo và phong phú, chợ Hồ Thị Kỷ đã thu hút rất nhiều người yêu ẩm thực đến đây để khám phá và thưởng thức những món ăn đặc trưng của khu vực miền Nam. Tôi thường xuyên đến đây vào buổi tối để tận hưởng không khí sôi động và vui tươi của chợ đêm. Tôi thích thưởng thức những món ăn đường phố như bánh tráng nướng, bánh tráng cuốn thịt heo, bánh xèo, bánh canh cua, cơm tấm, hủ tiếu… và nhiều món ăn khác nữa. Điểm nhấn của chợ Hồ Thị Kỷ chính là những quán ăn nổi tiếng như quán bánh tráng nướng Ninh Kiều, quán bánh xèo Cô Ba Vũng Tàu, quán bánh tráng cuốn thịt heo Hoàng Ty, quán cơm tấm Ba Ghiền… Tất cả những món ăn ở đây đều ngon, hương vị đậm đà và giá cả phải chăng, đây là điểm đến không thể bỏ qua đối với những ai yêu ẩm thực.

Viết đoạn văn về sở thích bằng tiếng Anh: chơi piano

Sở thích chơi piano
Viết đoạn văn về sở thích bằng tiếng Anh: chơi piano

Đoạn văn tiếng Anh:

Playing the piano has been a passion of mine for as long as I can remember. There's something magical about sitting down in front of a piano and creating beautiful music with your own two hands. I love the way the keys feel under my fingertips and the sound of each note as it reverberates through the room.

One of the things I love about playing the piano is the sense of achievement I get when I finally master a piece of music. It takes a lot of hard work and practice to learn a new song, but the feeling of satisfaction I get when I finally play it perfectly is truly amazing. And, of course, there's always more to learn and improve upon, which keeps me motivated and engaged.

Playing the piano is also a great way to unwind and destress. Whenever I'm feeling overwhelmed or anxious, sitting down at the piano and losing myself in the music is a surefire way to calm my nerves and bring a sense of peace and tranquility to my day.

Bản dịch nghĩa

Chơi piano đã là một niềm đam mê của tôi từ khi tôi còn nhỏ. Có một điều gì đó ma thuật khi ngồi trước một cây đàn piano và tạo ra âm nhạc tuyệt vời với đôi tay của mình. Tôi yêu cảm giác phím đàn dưới đầu ngón tay và âm thanh của từng nốt nhạc khi nó vang lên trong phòng.

Một trong những điều tôi yêu thích về chơi piano là cảm giác thành tựu khi tôi cuối cùng đã hoàn thiện một bản nhạc. Đó là một quá trình cần nhiều sự nỗ lực và luyện tập để học một bài mới, nhưng cảm giác hài lòng khi tôi chơi hoàn hảo bài đó là thật tuyệt vời. Và tất nhiên, luôn có thêm nhiều điều để học và cải thiện, điều đó giúp tôi luôn đam mê và tập trung.

Chơi đàn piano cũng là một cách tuyệt vời để thư giãn và giải tỏa căng thẳng. Bất cứ khi nào tôi cảm thấy áp lực hoặc lo lắng, đánh đàn piano và lạc mình trong âm nhạc là một cách hiệu quả để làm dịu cơn lo lắng và mang đến sự yên bình và nhẹ nhàng cho một ngày của tôi.

UpFile hy vọng đã cung cấp đầy đủ những kiến thức và tư liệu cần thiết để bạn có một bài viết đoạn văn về sở thích bằng tiếng Anh thật hay và bổ ích. Chúc các bạn học tốt tiếng Anh và thành công trong công việc và học tập nhé! Bên cạnh đó, bạn có thể thường xuyên theo dõi chuyên mục Blog để có thêm nhiều kiến thức hay và bổ ích.