Học IELTS chỉ 99k/giờ tại IELTS Vietop

Quá khứ của Come là gì? Cách chia quá khứ của Come dễ nhớ

Trong tiếng Anh, quá khứ của Come là Came. Việc dùng đúng thì quá khứ của “come” là một trong những điều quan trọng giúp các bạn đạt được kết quả tốt trong các bài kiểm tra, cũng như cải thiện khả năng truyền đạt của mình. Chính vì thế, hôm nay Upfile.vn sẽ giới thiệu đến các bạn bài viết chia sẻ cách sử dụng quá khứ của Come trong tiếng Anh. Các bạn hãy cùng Upfile theo dõi bài viết dưới đây nhé!

Quá khứ của Come là gì?

Quá khứ của Come nghĩa là gì trong tiếng Anh?
Quá khứ của Come nghĩa là gì trong tiếng Anh?

“Come” là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là “đến” hoặc “đi đến”. Động từ này có quá khứ là came. Nó được sử dụng để diễn tả một sự chuyển động từ nơi nào đó đến nơi khác, hoặc đến gần người nói. “Come” cũng có thể được dùng để diễn tả ý nghĩa bổ sung như “xảy ra” hoặc “thành công”.

Ví dụ:

He came to my house yesterday. (Anh ấy đến nhà tôi ngày hôm qua.)

The train will come at 10 o’clock. (Chuyến tàu sẽ đến lúc 10 giờ.)

Success will come to those who work hard. (Thành công sẽ đến với những người làm việc chăm chỉ.)

She came to the party with her friends. (Cô ấy đến buổi tiệc cùng bạn bè.)

The bus came late, so I missed my appointment. (Xe buýt đến muộn, vì vậy tôi đã bỏ lỡ cuộc hẹn của mình.)

I’m waiting for the right opportunity to come. (Tôi đang chờ cơ hội đúng đắn đến.)

Xem thêm:

Quá khứ của Catch

Quá khứ của Have

Quá khứ của Think

Cách dùng quá khứ của Come thế nào?

Cách dùng quá khứ của Come thế nào?
Cách dùng quá khứ của Come thế nào?

“Come” thường được sử dụng với giới từ “to” để diễn tả hướng đi hoặc mục tiêu.

Ví dụ: They came to the beach for a vacation. (Họ đến biển để nghỉ ngơi.)

“Come” cũng có thể được sử dụng trong cấu trúc “come + infinitive” để diễn tả một hành động sắp xảy ra.

Ví dụ: The concert will come to an end soon. (Buổi hòa nhạc sẽ kết thúc sớm.)

Ở V2 và V3 của come sẽ được dùng trong một số trường hợp sau đây:

V2 là came, thường sẽ được dùng khi chia động từ ở thì quá khứ đơn. 

Ví dụ: Hoang came home yesterday.

Một số dấu hiệu nhận biết để chia thì quá khứ cho động từ này: yesterday, last week, last month, ago, last year,…

V3 là come, thường được dùng để chia động từ ở các thì như: Thì quá khứ hoàn thành, thì hiện tại hoàn thành, thì tương lai hoàn thành và ở dạng thể bị động.

Ví dụ quá khứ hoàn thành:

Cách dùng quá khứ của Come- Ví dụ quá khứ hoàn thành
Cách dùng quá khứ của Come- Ví dụ quá khứ hoàn thành

Hoang had come to London when he arrived home.

Ví dụ thì hiện tại hoàn thành: 

Sang has just come back home.

Ví dụ thì tương lai hoàn thành: 

Hang will have come back home this weekend.

Thành ngữ liên quan đến từ Come

Thành ngữ liên quan đến từ Come
Thành ngữ liên quan đến từ Come

Come of age: đạt đến tuổi trưởng thành.

Ví dụ: When he came of age, he moved out of his parents’ house. (Khi anh ấy đến tuổi trưởng thành, anh ấy rời khỏi nhà của bố mẹ.)

Come a long way: tiến xa, phát triển mạnh.

Ví dụ: This company has come a long way since it started. (Công ty này đã tiến xa kể từ khi thành lập.)

Come rain or shine: bất chấp điều gì xảy ra.

Ví dụ: The event will go on, come rain or shine. (Sự kiện sẽ tiếp tục diễn ra, dù có mưa hay nắng.)

Bài tập vận dụng quá khứ của Come

Bài tập vận dụng quá khứ của Come
Bài tập vận dụng quá khứ của Come

Chia động từ trong ngoặc thích hợp:

  1. They _____ to my house for dinner yesterday. (come)
  2. When will the bus _____? (come)
  3. We _____ a long way to visit this historical site. (come)
  4. Success doesn’t just _____ overnight. (come)
  5. The guests _____ early for the wedding. (come)
  6. He _____ from a small village in the countryside. (come)
  7. The train _____ at the platform in five minutes. (come)
  8. _____ rain or shine, the event will take place as planned. (come)
  9. The idea _____ to me while I was taking a shower. (come)
  10. The opportunity _____ knocking at your door. (come)
  11. The decision _____ after careful consideration. (come)
  12. We _____ up with a solution to the problem. (come)
  13. They _____ across the border illegally. (come)
  14. The news _____ as a surprise to everyone. (come)
  15. The flowers _____ in full bloom during spring. (come)
  16. She _____ all the way from Australia to attend the conference. (come)
  17. The realization _____ to him slowly. (come)
  18. The new product _____ with great success. (come)
  19. They _____ to a compromise in the end. (come)
  20. Happiness doesn’t _____ from material possessions. (come)

Đáp án:

  1. came
  2. come
  3. came
  4. come
  5. came
  6. came
  7. will come
  8. Come
  9. came
  10. is coming
  11. came
  12. came
  13. came
  14. came
  15. come
  16. came
  17. came
  18. came
  19. came
  20. come

Bài viết trên là về cách sử dụng quá khứ của Come trong tiếng anh. Upfile hy vọng qua bài viết trên bạn có thể biết thêm nhiều kiến thức tiếng anh bổ ích, cải thiện được trình độ tiếng anh của bản thân. Theo dõi chuyên mục Blog thường xuyên để cập nhật thêm nhiều bài viết hay và hữu ích nhé!

Xem thêm:

Compulsory đi với giới từ gì

Rely đi với giới từ gì

Confide đi với giới từ gì