Giảm UP TO 40% học phí IELTS tại IELTS Vietop

Những câu hỏi tiếng Anh về cuộc sống hàng ngày thông dụng

Tổng hợp những câu hỏi tiếng Anh về cuộc sống hàng ngày thông dụng nhất giúp bạn nhanh chóng tiếp cận, rèn luyện sự tự tin cùng kỹ năng phản xạ tốt khi sử dụng tiếng Anh giao tiếp hàng ngày. Các mẫu câu hỏi này được Upfile.vn tổng hợp tập trung vào các chủ đề gần gũi như chào hỏi, nơi làm việc,… Cùng Upfile tìm hiểu ngay trong bài viết dưới đây nhé!

Top những câu hỏi tiếng Anh về cuộc sống hàng ngày hay và phổ biến nhất hiện nay

Top những câu hỏi tiếng Anh về cuộc sống hàng ngày hay và phổ biến nhất hiện nay
Top những câu hỏi tiếng Anh về cuộc sống hàng ngày hay và phổ biến nhất hiện nay

QS 1: What is your name? (Bạn tên là gì?)

QS 2: How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)

QS 3: How are you? (Bạn có khỏe không?)

QS 4: How do you do? (Bạn như thế nào rồi?)

QS 5: Could Emily take your phone number? (Có thể cho Emily số điện thoại của bạn được  không?)

QS 6: Are you okay? (Bạn vẫn ổn đấy chứ?)

QS 7: Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)

QS 8: What do you do? (Bạn làm nghề gì?)

QS 9: How’s life? (Cuộc sống của bạn thế nào?)

QS 10: Are you married? (Bạn đã kết hôn chưa?)

QS 11: What is your favorite singer and music genre? (Bạn yêu thích ca sĩ và thể loại nhạc nào?)

QS 12: What are your hobbies? (Sở thích của bạn là gì?)

QS 13: What’s up? (Có chuyện gì vậy?)

QS 14: How’s it going? (Dạo này bạn sao rồi?)

QS 15: What have you been doing? (Dạo này bạn đang làm gì?)

QS 16: Can I help you? (Tôi có thể giúp được gì cho bạn hay không?)

Xem thêm:

Câu nói tiếng Anh hay về sự nỗ lực
Những câu nói tiếng Anh hay về con gái
Những câu nói hay về học tập bằng tiếng Anh

Những câu hỏi tiếng Anh về cuộc sống hàng ngày hay chủ đề Family 

Những câu hỏi tiếng Anh về cuộc sống hàng ngày hay chủ đề Family 
Những câu hỏi tiếng Anh về cuộc sống hàng ngày hay chủ đề Family – Những câu hỏi tiếng Anh về cuộc sống hàng ngày

1. Question: How many member are there in the Emily family? – Có bao nhiêu thành viên trong gia đình Emily?

2. Question: Have you got any cousin or sisters? – Bạn có anh em trai hay chị em gái không?

3. Question: How many siblings do you have? Bạn có bao nhiêu anh/chị em ruột?

4. Question: Are Evelyn and Jimmy married? – Evelyn và Jimmy đã kết hôn chưa? 

Answer: No, they are not. They are single – Không, họ còn độc thân.

Answer: They are engaged – Họ đã đính hôn rồi.

Answer: They are married – Họ đã kết hôn rồi.

Answer: They are divorced – Họ đã ly hôn rồi.

5. Question:  How long have you been married? – Bạn kết hôn bao lâu rồi?

Answer: About 15 years. I have a very happy life with my husband and children. Khoảng 10 năm rồi. Tôi có một cuộc sống rất hạnh phúc với chồng cùng các con của tôi. 

6. Question: Where do your parents live? – Bố mẹ của bạn sống ở đâu?

Answer: They are living in my hometown – London City. Họ hiện đang sống ở quê tôi – Thành phố London 

7. Question: What do your parents do? – Ba mẹ bạn làm nghề gì?

Answer: My father is a doctor, my mother works as a pharmacist. Cha tôi là bác sĩ, mẹ tôi là dược sĩ. 

8. Question: Are your grandparents still healthy? – Ông bà của bạn vẫn khỏe chứ?

Answer: My grandmother is living with my family but my grandfather passed away 10 years ago

Bà của tôi thì đang sống cùng với gia đình tôi nhưng ông của tôi thì đã mất 10 năm trước rồi.

9. Question: What do your family usually do on the holiday? – Gia đình bạn thường làm gì vào ngày lễ?

10. Question: What does your mother/father do in their free time? – Bố mẹ của bạn thường làm gì vào thời gian rảnh rỗi? 

Những câu hỏi và câu trả lời bằng tiếng Anh về cuộc sống hàng ngày

Những câu hỏi và câu trả lời bằng tiếng Anh về cuộc sống hàng ngày
Những câu hỏi và câu trả lời bằng tiếng Anh về cuộc sống hàng ngày – Những câu hỏi tiếng Anh về cuộc sống hàng ngày

11. Question: Excuse me, are you from England? Xin lỗi, bạn là người Anh phải không?

Answer: No. I’m Australia. Không. Tôi là người Úc.

12. Question: Do you speak Chinese? Bạn có nói được tiếng Trung không?

Answer: A little, but not very well. Một chút, nhưng không được tốt lắm.

13. Question: What do you do? Bạn làm nghề gì?

Answer: I’m a actor – Tôi là diễn viên.

14. Question: How old are you? Bạn bao nhiêu tuổi rồi?

⇨ Answer: I’m 26 years old – Tôi 26 tuổi.

15. Question: Are you married? Bạn đã kết hôn chưa?

Answer: No. I’m not married. Chưa. Tôi chưa kết hôn. 

16. Question: How long have you been here? Bạn ở đây bao lâu rồi?

Answer: About 5 years. Khoảng 5 năm rồi. 

17. Question: How many children does Catherine have?  Catherine có mấy người con?

Answer: She has three children, one girl and two boy. Cô ấy có 3 người con, 1 gái và 2 trai.

18. Question: How many languages do you speak? Bạn nói được bao nhiêu ngôn ngữ?

Answer: I speak three languages. Tôi nói được 3 ngôn ngữ.

19. Question: How are you? Bạn khỏe không?

Answer: I’m fine, and you? Tôi khỏe, còn bạn?

20. Question: Would you like to have coffee? Bạn có muốn uống cafe không?

Answer: No. Thanks. I like juice. Không. Cảm ơn. Tôi thích nước trái cây.

21. Question: How about a glass of hot chocolate? Một ly socola nóng thì sao nhỉ? 

Answer: It sounds good to me. Nghe có vẻ tốt cho tôi đấy. 

22. Question: What are you planning to do tomorrow? Bạn dự định làm gì vào ngày mai? 

Answer: I’m not sure. Tôi chưa biết nữa.

23. Question: Would you like a drink? Bạn có muốn uống gì không?

Answer: Sure, let’s go. Chắc chắn rồi, đi thôi.

24. Question: Are you ready? Bạn đã sẵn sàng chưa?

Answer: Yes. I’m ready. Vâng. Tôi đã sẵn sàng.

Những câu hỏi tiếng Anh về cuộc sống hàng ngày hay và ý nghĩa   

Những câu hỏi tiếng Anh về cuộc sống hàng ngày hay và ý nghĩa   
Những câu hỏi tiếng Anh về cuộc sống hàng ngày hay và ý nghĩa   

25. Question: Who would you like to speak to? Bạn muốn nói chuyện với ai?

Answer: I’d like to speak to Mrs. Smith please. Tôi muốn nói chuyện với bà Smith.

26. Question: When will she be back? Khi nào bà ấy sẽ quay trở lại? 

Answer: She’ll be back in 30 minutes. Bà ấy sẽ trở lại trong 30 phút nữa.

27. Question: What will the weather be like today? Hôm nay thời tiết thế nào nhỉ?

Answer: It’s supposed to rain today. Trời có thể có mưa vào hôm nay.

28. Question: Are you afraid? Bạn có sợ không? 

Answer: No. I’m not afraid. Không. Tôi không sợ.

29. Question: Are you allergic to any food? Bạn có bị dị ứng với bất kỳ loại thức ăn nào không? 

Answer: Yes. I’m allergic to seafoods. Có. Tôi bị dị ứng với hải sản.

30. Question: Are you hungry? Bạn có đói không?

⇨ Answer: No. I’m not hungry. Không. Tôi không đói.

31. Question: Are you sick? Bạn có bị bệnh không?

Answer: Yes. I’m sick. Vâng. Tôi bị ốm.

32. Question: Can you play chess? Bạn có thể chơi cờ không?

Answer: Yes. I can play. Có. Tôi biết.

33. Question: Do you have a wife? Bạn có vợ chưa?

Answer: No. I don’t have a wife. Không. Tôi chưa có vợ.

34. Question: Do your shop take credit cards? Cửa hàng của bạn có chấp nhận thẻ tín dụng không?

Answer: Sorry, we only accept cash payments. Xin lỗi, chúng tôi chỉ nhận thanh toán bằng tiền mặt. 

35. Question: Do you understand this problem? Bạn có hiểu vấn đề này không?

Answer: Yes. I understand. Có. Tôi hiểu.

36. Question: How far is the distance from your home to your company? Khoảng cách từ nhà đến công ty của bạn khoảng bao xa?

Answer: About 15 kilometers. Khoảng 15 km.

37. Question: How does the dish taste? Món ăn có vị như thế nào? 

Answer: It’s delicious! Nó ngon!

38. Question: What is your father job? Công việc của bố bạn là gì?

Answer: He is an engineer. Ông ấy là một kỹ sư.

39. Question: How much do you have right now? Bây giờ bạn có bao nhiêu tiền?

Answer: I only have 3 million dong at the moment. Tôi chỉ còn 3 triệu đồng vào lúc này. 

40. Question: What’s today’s date? Hôm nay là ngày mấy?

⇨ Answer: March 24th. Ngày 24 tháng 03.

41. Question: Is there a tornado in the sky? Trời đang có lốc xoáy phải không? 

Answer: No, It’s raining. Không, trời đang đổ mưa.

42. Question: What does Nathan do? Nathan làm nghề gì?

Answer: He is a dentist. Anh ấy là nha sĩ.

Những câu hỏi khác bằng tiếng Anh về cuộc sống hàng ngày thông dụng 

Những câu hỏi khác bằng tiếng Anh về cuộc sống hàng ngày thông dụng 
Những câu hỏi khác bằng tiếng Anh về cuộc sống hàng ngày thông dụng – Những câu hỏi tiếng Anh về cuộc sống hàng ngày

43. Question: What’s your name? Tên của bạn là gì?

Answer: My name is Timothy. Tôi tên là Timothy.

44. Question: Where’s the closest resort? Khu nghỉ dưỡng gần nhất ở đâu?

Answer: There’s a resort over there, I think it’s a pretty good resort. Có một khu nghỉ dưỡng ở đằng kia, tôi nghĩ đó là một khu nghỉ dưỡng khá tốt.

45. Question: When did you and your family move to New York? Khi nào bạn và gia đình chuyển đến New York? 

Answer: We are leaving tomorrow. Ngày mai chúng tôi sẽ chuyển đến đó.

46. Question: When is your birthday? Sinh nhật của bạn khi nào?

Answer: My birthday is May 24th. Sinh nhật của tôi là ngày 24 tháng 5.

47. Question: Where are you from? Bạn đến từ đâu?

Answer: I’m from Spain. Tôi đến từ Tây Ban Nha.

48. Question: Where would you like to go? Bạn muốn đi đâu?

Answer: I’d like to go home. Tôi muốn về nhà.

49. Question: How’s the weather today? Thời tiết hôm nay thế nào?

Answer: It’s going to be snow today. Hôm nay trời sẽ có tuyết. 

50. Question: Where do you hurt? Bạn đau ở đâu?

Answer: It hurts here. Đau ở đây.

51. Question: When do you get off work? Khi nào bạn tan làm?

Answer: I get off work at 6.30 pm. Tôi xong việc lúc 6h30’ chiều.

52. Question: How’s business? Việc kinh doanh thế nào?

Answer: Business is very good. Việc kinh doanh rất tốt.

53. Question: Do you want to buy a one-way or round-trip flight ticket? Bạn muốn mua vé máy bay một chiều hay khứ hồi? 

Answer: A one way. Một chiều.

54. Question: Where is an ATM? Máy rút tiền tự động ở đâu?

Answer: Opposite the bank. Đối diện Ngân hàng.

55. Question: Where’s the pharmacy? Nhà thuốc ở đâu?

Answer: It’s near the supermarket. Nó gần siêu thị.

56. Question: Are you busy now? Bây giờ bạn có bận không?

Answer: Yes. I have a lot of work to do tonight. Có. Tôi có nhiều việc phải làm vào tối nay.

57. Question: Are you ready? Bạn đã sẵn sàng chưa?

Answer: Everything is ready. Mọi thứ đã sẵn sàng.

Qua bài viết “Những câu hỏi tiếng Anh về cuộc sống hàng ngày thông dụng”, Upfile hy vọng có thế cung cấp cho bạn thêm nhiều kiến thức mới cũng như các từ vựng mới liên quan đến cuộc sống hằng ngày. Đừng quên follow chuyên mục Blog để cập nhật sớm nhất những bài tập tiếng Anh hay nhé!