Học IELTS chỉ 99k/giờ tại IELTS Vietop

Covered đi với giới từ gì trong tiếng Anh?

Giả sử con đường đi học của bạn hôm nay bỗng dưng lại bị bao phủ bởi một lớp tuyết trắng xóa dày đặc, bạn sẽ miêu tả hình ảnh ấy như thế nào để các bạn người nước ngoài có thể hình dung được dễ dàng? Trong tiếng Anh, bạn có thể miêu tả hình ảnh trên bằng cách sử dụng động từ “covered” và giới từ “by” dưới cấu trúc bị động: “The road is covered by snow”. Vậy bên cạnh cấu trúc trên thì từ Covered đi với giới từ gì khác trong tiếng Anh không? Cùng Upfile.vn đi tìm lời giải đáp qua bài viết dưới đây nhé!

Cover có nghĩa là gì?

Cover có nghĩa là gì?
Cover có nghĩa là gì? – Covered đi với giới từ gì

Động từ “Cover” trong tiếng Anh có lẽ đã không còn quá xa lạ đối với chúng ta phải không nào. Thông thường, động từ này được sử dụng để nói về hành động “che phủ” hoặc “bao trùm” của một vật thể này lên một vật thể khác. 

Ex:

  • Henry tried to cover his embarrassment by starting to rub his hands together.

Henry cố gắng che giấu sự bối rối của mình bằng cách bắt đầu xoa hai tay vào nhau.

  • Emily covered her face with her hands.

Emily lấy tay che mặt.

Trong một số trường hợp, từ “cover” còn mang nghĩa là “bao gồm”. Lúc này, động từ “cover” được sử dụng với mục đích liệt kê và mang ý nghĩa tương tự như động từ “include”. 

Ex: 

  • The survey data covers all aspects of the business.

Các dữ liệu khảo sát bao gồm tất cả các khía cạnh của doanh nghiệp.

  • Each podcast covers a different topic.

Mỗi podcast bao gồm một chủ đề khác nhau.

Covered có nghĩa là gì? 

“Covered” là 1 Adjective có nghĩa là: “bao phủ, che phủ”. 

Ex:

  • William crawled out, covered from head to foot in soot.

William bò ra ngoài, phủ đầy bồ hóng từ đầu đến chân.

Bên cạnh đó, động từ “covered” còn có ý nghĩa là “được bao phủ”, “được che phủ” nếu đi cùng với các cấu trúc bị động. 

Ex: 

  • The ground is densely covered with bright red maple leaves.

Mặt đất được bao phủ dày đặc bởi những tán lá phong đỏ rực. 

Xem thêm:

Point đi với giới từ gì? Cách kết hợp Point và giới từ
Grateful Đi Với Giới Từ Gì? Cách Dùng “Grateful”
Impressed đi với giới từ gì? Tổng hợp cấu trúc của Impressed

Covered đi với giới từ gì trong tiếng Anh?

Covered đi với giới từ gì trong tiếng Anh?
Covered đi với giới từ gì trong tiếng Anh?

Tuy nhiên, trong một số trường hợp, việc sử dụng động từ “covered” một cách độc lập có thể làm cho ý nghĩa trong câu văn của bạn không được thể hiện đầy đủ và tròn nghĩa. Để giải quyết vấn đề này thì vô cùng đơn giản, bạn chỉ cần thêm giới từ vào sau động từ “covered” để tạo thành một cụm động từ hoàn chỉnh. Cùng Upfile khám phá ngay các giới từ đi cùng “Covered” nhé!  

Covered with

Cấu trúc:

Cover somebody/something with something: trải rộng trên bề mặt của một cái gì đó.

Ex:  

  • The walls are covered with unique drawings.

Các bức tường được bao phủ bởi những hình vẽ độc đáo.

  • The road is now completely covered with a thick layer of snow.

Con đường bây giờ hoàn toàn bị lớp tuyết dày bao phủ.

  • The ground was sparsely covered with grass.

Mặt đất được bao phủ bởi cỏ thưa thớt. 

Covered in

Cấu trúc:

Cover somebody/something in something: Được bao phủ trong một cái gì đó.

Một giới từ phổ biến khác cũng được sử dụng kèm với “covered” được người bản xứ dùng trong giao tiếp hàng ngày đó là “Covered in”.

Cụm động từ “Covered in” trong tiếng Anh được sử dụng với ý nghĩa “được bao phủ bên trong một cái gì đó”. Cụm từ này thường được dùng trong trường hợp một vật thể bị bao phủ bên trong (hoặc bên dưới) một chất gì đó (thường được dùng để nói về chất lỏng). 

 Ex: 

  • Harry’s chest was covered in bruises.

Ngực của Harry đầy những vết bầm tím.

  • The players were soon covered in mud.

Các cầu thủ sớm dính đầy bùn.

  • The new latex mattress was covered in protective plastic wrappings.

Nệm cao su mới được bọc trong lớp bọc nhựa bảo vệ.

  • Tommy’s face was covered in blood.

Mặt của Tommy nhuốm đầy máu.

Covered by

Ex: 

  • How much of the earth’s surface is covered by water?

Bề mặt trái đất được bao phủ bao nhiêu phần trăm bởi nước?

  • The police officer was covered by his colleagues while he ran towards the gunmen’s hideout.

Viên cảnh sát được các đồng nghiệp che chắn khi anh ta chạy về phía nơi ẩn náu của các tay súng.

Bên cạnh ý nghĩa “che phủ, bao phủ” được sử dụng phổ biến, cụm động từ “covered by” còn được dùng trong trường hợp muốn nói đến việc một thứ gì đó đã được mua, chi trả bởi khoản tiền bảo hiểm hay bởi một ai/ tổ chức nào đó. Và lúc này, cụm từ “covered by” được hiểu với ý nghĩa là “chi trả, tài trợ”

Ex:    

  • The materials for the experiment are covered by ABC Group’s research grant.

Các vật liệu cho cuộc thí nghiệm được tài trợ bởi quỹ nghiên cứu của Tập đoàn ABC.

  • Catherine’s expenses were covered by her father.

Mọi chi phí của Catherine đều do bố của cô ấy chi trả.

  • The car damage was covered by insurance company

Thiệt hại xe đã được công ty bảo hiểm chi trả.

Covered up 

Cụm động từ “covered up” thường được sử dụng với ý nghĩa “che một cái gì đó hoàn toàn để nó không thể được nhìn thấy” hoặc được dùng với ý nghĩa “cố gắng che dấu không muốn người khác biết sự thật về một lỗi lầm, một tội ác,…”.

Ex: 

  • Charles covered up the body with a thick cotton blanket.

Charles phủ một tấm chăn bông dày lên người.

  • Steve accused the police of covering up for each other.

Steve cáo buộc cảnh sát bao che cho nhau.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Covered”

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Covered”
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Covered” – Covered đi với giới từ gì

Từ đồng nghĩa 

Khi học một từ vựng mới, việc bạn chỉ học các cấu trúc đi kèm với từ vựng ấy thôi là chưa đủ. Bạn nên tìm hiểu thêm các từ/ cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với từ vựng vừa học sẽ giúp bạn nâng cao vốn từ và mở rộng thêm kiến thức, từ đó tăng sự phong phú về từ vựng cho câu văn của mình. Hãy cùng Upfile ôn tập những từ đồng nghĩa với “Covered” nhé!  

Từ vựngÝ nghĩaVí dụ 
ObscureChe khuất, làm mờ tối, ẩn dấuHarry was born around 1600 but his origins remain obscure.Harry sinh vào khoảng năm 1600 nhưng nguồn gốc của ông vẫn còn ít người biết đến.
ConcealedChe giấuRosie waited with barely concealed impatience.Rosie chờ đợi với sự thiếu kiên nhẫn khó che giấu.
CovertChe phủ, che giấu, bao phủ, giấu kín.Every measure, both overt and covert, is being taken against terrorists.Mọi biện pháp, cả công khai và bí mật, đang được thực hiện để chống lại những kẻ khủng bố.
ScreenedĐể che giấu, che chắn hoặc bảo vệ một cái gì đó.The building is completely screened from the road by high bushes.Tòa nhà được che chắn hoàn toàn khỏi con đường bởi những bụi cây cao.
InconspicuousKhông thể trông thấy, không rõ ràng, kín đáo.Evelyn tried to look as inconspicuous as possible.Evelyn cố tỏ ra kín đáo nhất có thể.
UnseenKhông thể nhìn thấy.The man was killed by a single shot from an unseen soldier.Người đàn ông đã bị giết bởi một phát súng duy nhất từ ​​​​một người lính giấu mặt.

Từ trái nghĩa 

Như Upfile đã đề cập ở trên, động từ “covered” có nghĩa là “được che phủ”, “được che giấu”. Vậy bạn có biết khi muốn đề cập đến những vật thể rất dễ nhìn thấy, được phơi bày ra ngoài thì các từ vựng nào có thể được sử dụng? Câu trả lời sẽ được Upfile giải đáp thông qua bảng sau.  

Từ vựngÝ nghĩaVí dụ
BareTrần trụi. The windows looked out onto a bare field.Các cửa sổ nhìn ra một cánh đồng trống.
ClearTrống trải, rõ ràng, thông thoáng,She has a clear, simple writing style.Cô ấy có một phong cách viết rõ ràng, đơn giản.
ObviousRõ ràng, minh bạch.It was immediately obvious that the bag was too heavy.Rõ ràng là chiếc túi quá nặng.
ExposedĐể lộ ra, chưng bày ra. The cottage is in a very exposed position on the top of a hill.Ngôi nhà tranh nằm ở vị trí rất lộ thiên trên đỉnh đồi.
ShowPhơi bày, lộ ra. The report showed an increase in sales.Báo cáo cho thấy doanh số bán hàng tăng.
RevealedTiết lộ.The identity of the buyer has not been revealed.Danh tính của người mua chưa được tiết lộ.
UnprotectedKhông được che chắn/ bảo vệ.They hunt in packs, attacking the old, sick and unprotected young animals.Chúng săn mồi theo đàn, tấn công những con non già, ốm yếu và không được bảo vệ.

Bài tập áp dụng cấu trúc “Covered” đi với giới từ gì trong tiếng Anh?

Bài tập áp dụng cấu trúc “Covered” đi với giới từ gì trong tiếng Anh?
Bài tập áp dụng cấu trúc Covered đi với giới từ gì trong tiếng Anh?

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng để hoàn thành các câu dưới đây. 

1. My dogs are covered … fur.

 A. With

 B. In

 C. By

2. The ground is covered … snow in winter.

 A. With

 B. In

 C. By

3. The Earth would be covered … only about 2.5 inch of water.

 A. With

 B. In

 C. By

4. The entire ground is covered … placing plastic over it.

 A. With

 B. In

 C. By

5. The singer was covered … blood.

 A. With

 B. In

 C. By

Bài tập 2: Chọn từ thích hợp hoàn thành các câu dưới đây. 

1. Susan’s eyes are screened from the bright light by the sun glasses.

A. Concealed

B. Exposed

C. Revealed

2. Her answers were obscure and confusing.

A. Covert

B. Reveal

C. Obvious

3. Emma and Jack have two small child so for obvious reasons they need money.

A. Unseen

B. Bare

C. Screened

4. Water and other liquids can stain unprotected wood surfaces.

A. Shown

B. Inconspicuous

C. Covert

5. This type of birds are very inconspicuous because of its dull feathers.

A. Shown

B. Clear

C. Unseen

Đáp Án

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng để hoàn thành các câu dưới đây. 

1. C

2. B

3. C

4. C

5. B

Bài tập 2: Chọn từ thích hợp hoàn thành các câu dưới đây. 

1. A

2. B

3. B

4. A

5. C

Bài viết trên đây là về chủ đề Covered đi với giới từ gì trong tiếng Anh? Upfile hy vọng với những thông tin hữu ích trên đây sẽ giúp bạn học tiếng Anh tốt hơn và đạt kết quả cao! Bạn có thể theo dõi chuyên mục Blog để biết thêm nhiều bài học mới nhé!