Banner lì xì tết 2024

Allow to V hay Ving? Cấu trúc và cách dùng chi tiết

Trong tiếng Anh, khi muốn nói đến việc cho phép hay không cho phép cho một hành động nào đó, chúng ta thường sử dụng cấu trúc Allow to V hay Ving. Tuy nhiên, liệu hai cấu trúc này có thể sử dụng thay thế cho nhau trong mọi trường hợp hay không? Và nên dùng “Allow to V hay V-ing”? Hôm nay, bạn hãy cùng với Upfile tìm hiểu thêm về sự khác biệt giữa hai cấu trúc này và xem các ví dụ cụ thể để sử dụng chính xác trong giao tiếp hàng ngày nhé! 

Allow to V hay Ving?

Allow to V hay Ving?
Allow to V hay Ving?

Trong tiếng Anh, cấu trúc chính xác để diễn đạt ý nghĩa “cho phép” là “allow someone to V”. Tuy nhiên, cấu trúc “Allow someone V-ing” cũng được sử dụng trong một số trường hợp cụ thể. Dưới đây là một số ví dụ minh họa giúp bạn có thể hiểu rõ hơn về cấu trúc này. 

Allow to V

  • My parents allow me to go out with my friends on weekends. (Ba mẹ cho phép tôi đi chơi với bạn bè vào cuối tuần.)
  • The teacher allows the students to use their phones during break time. (Giáo viên cho phép học sinh sử dụng điện thoại trong giờ giải lao.)

Allow V-ing

  • The museum allows taking photographs of the exhibits. (Bảo tàng cho phép chụp ảnh các cuộc triển lãm.)
  • The concert venue allows recording the performances for personal use. (Địa điểm tổ chức buổi hòa nhạc cho phép ghi lại các buổi biểu diễn để sử dụng cá nhân.)

Cả hai cấu trúc “allow someone to V” và “allow someone V-ing” đều diễn tả ý nghĩa “cho phép” và có thể sử dụng tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý nghĩa cụ thể của câu.

Công thức của Allow to V hay Ving

Công thức của Allow to V hay Ving
Công thức của Allow to V hay Ving
Công thức của cấu trúc “Allow someone to V”Công thức của cấu trúc “Allow someone V-ing


Ý nghĩa
Cấu trúc “allow someone to V” có nghĩa là cho phép ai đó thực hiện một hành động nào đó. Trong cấu trúc này, người được cho phép làm việc đó được đặt sau động từ “allow”, và sau đó là giới từ “to” kết hợp với động từ nguyên thể (V).Cấu trúc “allow someone V-ing” có nghĩa là cho phép ai đó đang thực hiện hoặc tiếp tục thực hiện một hành động, thường là hành động đang diễn ra trong tương lai. Trong cấu trúc này, người được cho phép làm việc đó được đặt sau động từ “allow”, và sau đó là động từ “-ing” (V-ing).





Công thức
Thể khẳng định:Subject + allows + object + to + verb
Thể phủ định:Subject + does not allow + object + to + verb 
Thể nghi vấn:Does + subject + allow + object + to + verb?
Thể khẳng định: Subject + allows + object + V-ing
Thể phủ định:Subject + does not allow + object + V-ing 

Thể nghi vấn:Does + subject + allow + object + V-ing?







Ví dụ
The teacher allows the students to use their laptops in class. (Giáo viên cho phép học sinh sử dụng laptop trong lớp.)
The manager does not allow his employees to use personal phones during work hours. (Quản lý không cho phép nhân viên sử dụng điện thoại cá nhân trong giờ làm việc.)
Does your boss allow you to leave early today? (Sếp của bạn có cho phép bạn về sớm hôm nay không?). 
The company allows its employees working from home. (Công ty cho phép nhân viên làm việc từ xa.)

The school doesn’t allow students using mobile devices in the library. (Nhà trường không cho phép học sinh sử dụng thiết bị di động trong thư viện.)
Does the restaurant allow customers bringing their own wine? (Nhà hàng có cho phép khách hàng mang rượu theo không?) 

Một số cấu trúc khác của Allow

Một số cấu trúc khác của Allow
Một số cấu trúc khác của Allow

Allow for something

Đưa ra sự cân nhắc, tính đến một yếu tố nào đó.

Công thức: allow for + something

Ví dụ: We need to allow for extra time in case of delays. (Chúng ta cần tính đến thời gian dự phòng trong trường hợp có trục trặc.)

Allow someone + (the) freedom/choice/opportunity

Cho phép một người có quyền tự do, lựa chọn hoặc cơ hội để thực hiện điều gì đó.

Công thức: allow + someone + (the) freedom/choice/opportunity

Ví dụ: The new policy allows employees the freedom to choose their own working hours. (Chính sách mới cho phép nhân viên tự do lựa chọn giờ làm việc cho riêng mình.)

Allow someone/something + into/onto

Cho phép quyền vào hoặc lên một vị trí, một phương tiện hoặc một sự kiện.

Ví dụ: The security clearance allowed him into the high-security facility. (Việc được cấp phép an ninh cho phép anh ta vào khu vực bảo mật cao.)

Bài viết trên là về chủ đề Allow to V hay Ving? Sự khác biệt giữa hai cấu trúc này là gì?  Upfile hy vọng qua bài viết trên bạn có thể biết thêm nhiều kiến thức tiếng Anh hữu ích. Chúc các bạn học tốt tiếng Anh! Và đừng quên theo dõi chuyên mục Blog của chúng tôi để sớm cập nhật những bài viết hay và mới nhất nhé!

Xem thêm:

Afford to V hay Ving? Và những lưu ý khi dùng Afford

Stop to V hay Ving? Cấu trúc và cách sử dụng

Dislike to V hay Ving? Cách dùng cấu trúc Dislike