Banner lì xì tết 2024

Thứ 3 tiếng Anh là gì? Cách dùng và cụm từ liên quan

Bạn là người mới học tiếng anh, bạn không biết thứ 3 tiếng anh là gì? Bạn tò mò không biết cách dùng chuẩn xác của thứ 3 trong tiếng anh ra sao? Bài viết sau đây, Upfile sẽ giới thiệu đến các bạn các thông tin kiến thức chi tiết về thứ 3 tiếng anh là gì và những vấn đề liên quan. Các bạn hãy cùng Upfile theo dõi bài viết dưới đây nhé!

Thứ 3 tiếng anh là gì?

Thứ 3 tiếng anh là gì?
Thứ 3 tiếng anh là gì?

Thứ ba có nghĩa là một ngày trong tuần (a day of the week after Monday and before Wednesday), do đó nó có vai trò là danh từ trong câu và được viết trong tiếng Anh là “Tuesday”.

Tuesday có phiên âm là ( /ˈʧuːzdeɪ/ ), trọng âm bạn sẽ nhấn vào âm thứ nhất. Trong các câu tiếng anh, danh từ Tuesday thường đứng sau giới từ on.

Một số ví dụ về cách dùng thứ 3 trong tiếng anh phổ biến

  • I have a doctor’s appointment on Tuesday afternoon.

Tôi có một cuộc hẹn với bác sĩ vào chiều thứ Ba.

  • Tuesday is my busiest day of the week.

Thứ ba là ngày bận rộn nhất của tôi trong tuần.

  • I always wear my lucky shirt on Tuesdays.

Tôi luôn mặc chiếc áo may mắn của mình vào các ngày thứ Ba.

  • The library is closed on Tuesdays.

Thư viện đóng cửa vào các ngày thứ Ba.

  • Tuesday is taco night at our house.

Thứ ba là đêm taco tại nhà của chúng tôi.

  • I usually do laundry on Tuesdays.

Tôi thường giặt đồ vào các ngày thứ Ba.

  • My yoga class is on Tuesday evenings.

Lớp học yoga của tôi sẽ học vào các tối thứ Ba.

  • Tuesday’s weather forecast is looking sunny and warm.

Dự báo thời tiết hôm thứ Ba sẽ có vẻ nắng và ấm áp.

  • I need to finish my report by Tuesday morning.

Tôi cần hoàn thành báo cáo của mình trước sáng thứ Ba.

  • Our team has a big game on Tuesday night.

Đội của chúng tôi có một trận đấu lớn vào tối thứ Ba.

  • I have a midterm exam on Tuesday.

Tôi có một bài kiểm tra giữa kỳ vào thứ Ba.

  • Tuesday is the second day of the workweek.

Thứ ba là ngày thứ hai của tuần làm việc.

  • Every Tuesday, I volunteer at the local food bank.

Thứ ba hàng tuần, tôi làm tình nguyện tại ngân hàng thực phẩm địa phương.

  • My favorite radio show comes on Tuesday mornings.

Chương trình phát thanh yêu thích của tôi phát vào sáng thứ Ba.

  • On Tuesdays, I usually catch up with friends over lunch.

Vào các ngày thứ Ba, tôi thường gặp gỡ bạn bè của mình trong bữa trưa.

Một số cụm từ tiếng anh thú vị liên quan đến thứ 3

Một số cụm từ tiếng anh thú vị liên quan đến thứ 3
Một số cụm từ tiếng anh thú vị liên quan đến thứ 3

Dưới đây là danh sách các từ tiếng anh liên quan đến Tuesday các bạn cần biết:

  • Tuesday Blues: Một cảm giác buồn bã hoặc chán nản xảy ra vào thứ ba.
  • Tuesday Morning Quarterback: Một người chỉ trích điều gì đó sau khi sự kiện đã diễn ra, thường là với lợi ích của nhận thức muộn màng.
  • Tuesday Weld: Một cụm từ dùng để mô tả một người phụ nữ xinh đẹp, dựa trên tên của một nữ diễn viên người Mỹ.

Bài viết trên là về Thứ 3 tiếng anh là gì? Upfile hy vọng qua bài viết trên bạn có thể biết thêm nhiều kiến thức tiếng anh bổ ích, cải thiện được trình độ tiếng anh của bản thân. Hãy theo dõi ngay chuyên mục Blog của chúng tôi để cập nhật nhanh nhất những bài học hay nhé!