Banner lì xì tết 2024

Tổng hợp 800 + 1500 phrasal verbs thông dụng trong tiếng anh download miễn phí

Phrasal Verbs (Cụm động từ) là dạng xuất hiện nhiều trong tình huống giao tiếp tiếng Anh đời thường, và đặc biệt được dùng nhiều trong các kĩ năng IELTS.

Tuy nhiên, do sự đa dạng và phong phú về mặt nghĩa cũng như cách cấu tạo từ của những cụm động từ Phrasal Verbs khiến mỗi người thường thấy chán nản và khó nhớ khi học.

Nhưng cũng đừng do đó mà cảm thấy lo lắng! Upfile đã có giải pháp cho bạn rồi đây.

Bí kíp sẽ được tiết lộ dưới bài viết bên trong giúp bạn thuận lợi làm chủ phần kiến thức khó nhằn này. Hãy dành thời gian để ngâm cứu nhé!

1. Cụm động từ (Phrasal Verbs) là gì?

Tổng hợp 800 + 1500 phrasal verbs thông dụng trong tiếng anh download miễn phí

Phrasal Verbs là dạng từ được cấu tạo bởi 2 thành phần gồm: Động từ (V) + Trạng từ (Adv) 

Trong Phrasal Verbs, trạng từ là thành phần quan trọng giúp Cụm động từ đúng và có nghĩa. Một số trạng từ phổ biến thường được phối hợp để tạo ra những Phrasal Verbs gồm: away, down, in, off, up…

Chúng ta cũng có thể hiểu đơn giản Phrasal Verbs cũng giống như một số động từ bình thường khác. Chỉ có điều một số động từ khác thường chỉ có 1 từ, còn Cụm động từ sẽ có 2 từ trở lên.

Ví dụ:

Động từ thườngPhrasal Verbs
Break = phá vỡBreak down = (máy) hư hỏng; (cửa, tường…) phá vỡ 
Bring = mang lại Bring in = đưa ra, ra mắt (=introduce)
Burn = đốt cháyBurn down = thiêu hủy; thiêu trụi

2. Tầm quan trọng của Phrasal Verbs

Cụm động từ (Phrasal Verb) thường được dùng trong đời sống giao tiếp hàng ngày, còn đối với văn phong trang trọng, cụ thể là văn viết thì Cụm động từ (phrasal Verb) sẽ rất hiếm được sử dụng mà các động từ thường sẽ được dùng để thể hiện sự mạch lạc, tính chất chuẩn chỉnh của bài viết.

Động từ thườngPhrasal verbsLưu ý
We need to resolve the problem.We need to sort the problem out.Cả 2 đều là “Giải quyết” nhưng sort out ít quan trọng resolve.
The team only had an hour to erect the stage before the concert. The team only had an hour to put the stage up before the concert. Cả 2 đều là “dựng (sân khấu)” nhưng put up ít trang trọng hơn erect. 

3. Cấu trúc thường gặp của Phrasal Verbs

Cấu trúc thường gặp:

Phrasal Verbs thường đi kèm với tân ngữ (O), tuy nhiên tùy thuộc vào từng Cụm động từ mà có thể có hoặc không.

Nếu có, vị trí tân ngữ (O) sẽ là:

  • Thường (O) sẽ xuất hiện giữa V Adv hoặc nằm sau Adv.
  • Nếu tân ngữ (O) dài cần phải xuất hiện sau Adv.
  • Nếu tân ngữ (O) là đại từ thì nó yêu cầu phải ở giữa V Adv.

Tân ngữ của phrasal verb (nội động từ & ngoại động từ)

Cũng giống như một số V thường, Phrasal verb có tân ngữ (O) hay không tùy thuộc vào từng cụm động từ khác nhau:

  • The alarm didn’t go off this morning. = Sáng nay chuông báo thức không kêu. (go off không có tân ngữ – đây là nội động từ)
  • The boy takes after his father. = Cậu bé nhìn giống hệt cha của mình. (takes after có tân ngữ – đây là ngoại động từ)

Vị trí của tân ngữ

➦ Đối với một số phrasal verb có tân ngữ thì tân ngữ có thể nằm tại một số vị trí sau đây: (tân ngữ được gạch dưới) . Thông thường, tân ngữ có thể ở sau trạng từ hoặc giữa động từ và trạng từ:

  • Please take off your shoes. Please take your shoes off. (Xin vui lòng cởi giày ra.)
  • We need to sort out the problem. = We need to sort the problem out. (Chúng ta cần khắc phục vấn đề.)

➦ Nếu tân ngữ dài thì cần phải ở sau trạng từ:

  • We’re not taking on any new clients at present. (Chúng tôi sẽ không nhận thêm bất kỳ quý khách mới nào tại thời điểm hiện tại.)

➦ Nếu tân ngữ là đại từ thì tân ngữ yêu cầu phải nằm ở giữa động từ và trạng từ